(Top Banner Ad)
tent peg
A2
danh từ A2 Cắm trại, Du lịch

tent peg

UK: /ˈtent ˌpeɡ/ • US: /ˈtent ˌpeɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cọc lều chốt lều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, usually wooden or metal pin driven into the ground to hold a tent in place.

Vietnamese Meaning

Một cái chốt ngắn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được đóng xuống đất để giữ lều tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hammered the tent pegs into the ground to secure the tent."

    "Chúng tôi đóng các chốt lều xuống đất để cố định lều."

  • "The tent was blown away because the tent pegs weren't strong enough."

    "Cái lều bị thổi bay vì chốt lều không đủ chắc."

  • "Make sure you have enough tent pegs for your camping trip."

    "Hãy chắc chắn bạn có đủ chốt lều cho chuyến đi cắm trại của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tent lều (một nơi trú ẩn di động bằng vải hoặc vật liệu mềm)
Verb tent dựng lều, cắm trại trong lều
Noun peg cọc, chốt, đinh (một vật nhỏ, thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để cố định hoặc đánh dấu)
Verb peg cố định bằng cọc/chốt, đóng cọc, kẹp
Adjective pegged được cố định bằng cọc/chốt (thường dùng trong cụm 'pegged down')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cắm trại, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Old French
tente
Middle English
pegge
English
tent
English
peg
English
tent peg

Nguồn gốc từ 'Tent peg'

Từ 'tent peg' là một từ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Tent' (lều) xuất phát từ tiếng Latin 'tendere' có nghĩa là 'kéo căng', gợi hình ảnh việc căng vải lều. Còn 'peg' (cọc) có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, có thể liên quan đến các ngôn ngữ Bắc Âu hoặc Hạ Đức, mô tả một vật nhọn dùng để cố định. Vì vậy, 'tent peg' đúng như tên gọi của nó: một chiếc cọc dùng để kéo căng và cố định lều, giữ cho nó đứng vững.

Usage Note

Tent peg là một vật dụng thiết yếu trong việc dựng lều trại. Nó được dùng để cố định các góc và các cạnh của lều xuống đất, giúp lều đứng vững trước gió và các điều kiện thời tiết khác. Chất liệu của tent peg có thể khác nhau, từ gỗ, kim loại đến nhựa, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại địa hình.

Prepositions

with

Có thể sử dụng 'with' để chỉ chất liệu làm nên tent peg. Ví dụ: 'tent pegs with metal tips' (chốt lều với đầu kim loại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tent peg
  • drive drive a tent peg (in)
    (đóng cọc lều (xuống đất))
  • hammer hammer a tent peg (in)
    (đóng cọc lều bằng búa)
  • pull out pull out a tent peg
    (nhổ cọc lều)
  • secure secure a tent peg
    (cố định cọc lều)
  • loosen loosen a tent peg
    (nới lỏng cọc lều)
Adjective + tent peg
  • sturdy a sturdy tent peg
    (một chiếc cọc lều chắc chắn)
  • wooden a wooden tent peg
    (một chiếc cọc lều bằng gỗ)
  • metal a metal tent peg
    (một chiếc cọc lều bằng kim loại)
  • loose a loose tent peg
    (một chiếc cọc lều bị lỏng)
  • sharp a sharp tent peg
    (một chiếc cọc lều nhọn)

Idioms

  • drive a tent peg into the ground

    Đóng cọc lều xuống đất (hành động cố định lều)

    "We need to drive the tent pegs firmly into the ground to secure the tent against the wind."

    (Chúng ta cần đóng chắc cọc lều xuống đất để cố định lều chống lại gió.)

  • pull out the tent pegs

    Nhổ cọc lều (để tháo dỡ lều hoặc chuẩn bị rời đi, thường mang nghĩa đen nhưng có thể ngụ ý chuẩn bị kết thúc một giai đoạn)

    "After a week of camping, it's time to pull out the tent pegs and head home."

    (Sau một tuần cắm trại, đã đến lúc nhổ cọc lều và trở về nhà.)

  • a loose tent peg

    Một chiếc cọc lều bị lỏng (có thể gây mất ổn định cho lều; đôi khi ẩn dụ cho một vấn đề nhỏ nhưng quan trọng có thể làm hỏng toàn bộ kế hoạch hoặc cấu trúc)

    "Be careful when you walk around the tent, there's a loose tent peg near the path."

    (Hãy cẩn thận khi đi quanh lều, có một chiếc cọc lều bị lỏng gần lối đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tent peg

danh từ
Lật mặt

Một cái chốt ngắn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được đóng xuống đất để giữ lều tại chỗ.

"We hammered the tent pegs into the ground to secure the tent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he brought enough tent pegs ensured the tent's stability during the storm.
Việc anh ấy mang đủ cọc lều đảm bảo sự ổn định của lều trong cơn bão.
Phủ định
Whether they remembered to pack the tent pegs is not certain.
Việc họ có nhớ mang theo cọc lều hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why he forgot the tent pegs is a mystery to everyone.
Tại sao anh ấy lại quên cọc lều là một bí ẩn đối với mọi người.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ground is hard, tent pegs bend easily.
Nếu mặt đất cứng, cọc lều dễ bị cong.
Phủ định
When you hammer tent pegs improperly, they don't hold the tent securely.
Khi bạn đóng cọc lều không đúng cách, chúng không giữ lều chắc chắn.
Nghi vấn
If it rains, do tent pegs get harder to remove?
Nếu trời mưa, có phải cọc lều khó tháo ra hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The camper hammered the tent peg firmly into the ground.
Người cắm trại đóng chiếc cọc lều chắc chắn xuống đất.
Phủ định
Never had I seen so many tent pegs scattered around the campsite.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều cọc lều vương vãi xung quanh khu cắm trại như vậy.
Nghi vấn
Should you need an extra tent peg, there are some in the storage box.
Nếu bạn cần thêm cọc lều, có một vài cái trong hộp đựng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tent peg".

Biểu tượng của Cắm trại và Thám hiểm

Cọc lều là vật dụng không thể thiếu khi cắm trại, dựng lều, và tham gia các hoạt động ngoài trời. Chúng đại diện cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng, khả năng tự lập và việc tạo ra một nơi trú ẩn an toàn giữa thiên nhiên. Hình ảnh chiếc cọc lều được đóng chắc xuống đất gắn liền với tinh thần phiêu lưu và khám phá, cũng như sự kết nối với thiên nhiên.

Tầm quan trọng của sự cố định và vững chắc

Trong văn hóa cắm trại, việc đóng cọc lều chắc chắn là một kỹ năng quan trọng. Một chiếc cọc lều không được cố định đúng cách có thể khiến lều bị đổ hoặc bay mất trong điều kiện thời tiết xấu, gây nguy hiểm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng và đảm bảo mọi thứ được 'neo' chắc chắn, tượng trưng cho việc xây dựng nền tảng vững vàng trong cuộc sống cũng như trong việc dựng lều.