(Top Banner Ad)
petabyte
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

petabyte

UK: /ˈpetəˌbaɪt/ • US: /ˈpetəˌbaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

petabyte
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of information equal to one quadrillion (1015) bytes, or 1,024 terabytes.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị thông tin bằng một triệu tỷ (10<sup>15</sup>) byte, hoặc 1.024 terabyte.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's data warehouse can store several petabytes of information."

    "Kho dữ liệu của công ty có thể lưu trữ vài petabyte thông tin."

  • "Scientists are generating petabytes of data from their experiments."

    "Các nhà khoa học đang tạo ra hàng petabyte dữ liệu từ các thí nghiệm của họ."

  • "Cloud storage providers often offer storage solutions in petabyte increments."

    "Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây thường cung cấp các giải pháp lưu trữ theo gia số petabyte."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bit Đơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính (nhị phân)
Noun byte Đơn vị dữ liệu số thường gồm 8 bit
Noun kilobyte Khoảng một ngàn byte (KB)
Noun megabyte Khoảng một triệu byte (MB)
Noun gigabyte Khoảng một tỷ byte (GB)
Noun terabyte Khoảng một nghìn tỷ byte (TB)
Noun exabyte Khoảng một triệu tỷ byte (EB)
Noun zettabyte Khoảng một nghìn triệu tỷ byte (ZB)
Noun yottabyte Khoảng một nghìn tỷ tỷ byte (YB)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πέντε (pénte)
English
peta-
English
byte
English
petabyte

Nguồn gốc "Petabyte"

Từ "petabyte" là một đơn vị đo lữ trữ dữ liệu khổng lồ. Nó được ghép từ tiền tố "peta-" và từ "byte". Tiền tố "peta-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "pénte" có nghĩa là "năm", vì nó đại diện cho 10^15 (hoặc 1000^5) byte theo hệ thống đo lường quốc tế. "Byte" là đơn vị cơ bản trong điện toán, thường gồm 8 bit, được kỹ sư Werner Buchholz đặt ra vào năm 1956. Khi kết hợp lại, "petabyte" mô tả một lượng dữ liệu cực lớn, điển hình của thời đại dữ liệu lớn ngày nay.

Usage Note

Petabyte là một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu cực lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả kích thước của các cơ sở dữ liệu lớn, các hệ thống lưu trữ đám mây và các kho lưu trữ dữ liệu khác. Petabyte lớn hơn kilobyte, megabyte, gigabyte và terabyte.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị dung lượng: 'a petabyte of data'. Khi sử dụng 'in', nó thường biểu thị lưu trữ trong một hệ thống: 'data stored in petabytes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + petabyte
  • store store petabytes of data
    (lưu trữ hàng petabyte dữ liệu)
  • process process petabytes of information
    (xử lý hàng petabyte thông tin)
  • manage manage petabytes of files
    (quản lý hàng petabyte tệp tin)
Adjective + petabyte
  • multiple multiple petabytes
    (nhiều petabyte)
  • tens of tens of petabytes
    (hàng chục petabyte)
  • hundreds of hundreds of petabytes
    (hàng trăm petabyte)
Noun + petabyte (as a modifier)
  • petabyte petabyte storage
    (bộ nhớ petabyte)
  • petabyte petabyte scale
    (quy mô petabyte)
  • petabyte petabyte capacity
    (dung lượng petabyte)

Idioms

  • petabyte era

    kỷ nguyên petabyte (thời đại dữ liệu cực lớn)

    "We are living in the petabyte era, where data generation is exponential."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên petabyte, nơi dữ liệu được tạo ra theo cấp số nhân.)

  • petabyte challenge

    thách thức petabyte (thách thức quản lý và xử lý dữ liệu khổng lồ)

    "The petabyte challenge is how to effectively store, process, and analyze such vast amounts of data."

    (Thách thức petabyte là làm thế nào để lưu trữ, xử lý và phân tích hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ như vậy.)

  • petabyte-scale computing

    điện toán quy mô petabyte

    "Cloud providers offer petabyte-scale computing solutions for large enterprises."

    (Các nhà cung cấp đám mây cung cấp giải pháp điện toán quy mô petabyte cho các doanh nghiệp lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petabyte

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị thông tin bằng một triệu tỷ (10<sup>15</sup>) byte, hoặc 1.024 terabyte.

"The company's data warehouse can store several petabytes of information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A large corporation typically uses multiple petabytes of storage.
Một tập đoàn lớn thường sử dụng nhiều petabyte dung lượng lưu trữ.
Phủ định
Never has a single hard drive held a petabyte of data until recently.
Chưa bao giờ một ổ cứng đơn lẻ chứa một petabyte dữ liệu cho đến gần đây.
Nghi vấn
Rarely do companies require only one petabyte; most need more.
Hiếm khi các công ty chỉ yêu cầu một petabyte; hầu hết cần nhiều hơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A petabyte of data will be stored on the new server.
Một petabyte dữ liệu sẽ được lưu trữ trên máy chủ mới.
Phủ định
The petabyte of information was not accessed by unauthorized personnel.
Petabyte thông tin không bị truy cập bởi nhân viên trái phép.
Nghi vấn
Will a petabyte of storage be allocated for the project?
Liệu một petabyte dung lượng lưu trữ có được phân bổ cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petabyte".

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data Era)

Thuật ngữ "petabyte" trở nên phổ biến trong kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data). Một petabyte (PB) là 1.000 terabyte, hoặc một triệu gigabyte, một lượng dữ liệu khổng lồ mà con người phải vật lộn để lưu trữ, quản lý và phân tích. Sự xuất hiện của các kho dữ liệu ở cấp độ petabyte đã thay đổi cách các doanh nghiệp, tổ chức khoa học và chính phủ hoạt động, cho phép phân tích chuyên sâu và phát triển trí tuệ nhân tạo.

Tầm quan trọng đối với AI và Học máy

Lượng dữ liệu tính bằng petabyte là nền tảng cho sự phát triển của Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning). Các mô hình AI hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính, yêu cầu hàng petabyte dữ liệu để huấn luyện. Khả năng thu thập, lưu trữ và truy cập vào khối lượng dữ liệu khổng lồ này là yếu tố then chốt giúp AI đạt được những bước tiến vượt bậc trong nhiều lĩnh vực.