petabyte
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of information equal to one quadrillion (1015) bytes, or 1,024 terabytes.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị thông tin bằng một triệu tỷ (10<sup>15</sup>) byte, hoặc 1.024 terabyte.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's data warehouse can store several petabytes of information."
"Kho dữ liệu của công ty có thể lưu trữ vài petabyte thông tin."
-
"Scientists are generating petabytes of data from their experiments."
"Các nhà khoa học đang tạo ra hàng petabyte dữ liệu từ các thí nghiệm của họ."
-
"Cloud storage providers often offer storage solutions in petabyte increments."
"Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây thường cung cấp các giải pháp lưu trữ theo gia số petabyte."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bit | Đơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính (nhị phân) |
| Noun | byte | Đơn vị dữ liệu số thường gồm 8 bit |
| Noun | kilobyte | Khoảng một ngàn byte (KB) |
| Noun | megabyte | Khoảng một triệu byte (MB) |
| Noun | gigabyte | Khoảng một tỷ byte (GB) |
| Noun | terabyte | Khoảng một nghìn tỷ byte (TB) |
| Noun | exabyte | Khoảng một triệu tỷ byte (EB) |
| Noun | zettabyte | Khoảng một nghìn triệu tỷ byte (ZB) |
| Noun | yottabyte | Khoảng một nghìn tỷ tỷ byte (YB) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Petabyte là một đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu cực lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả kích thước của các cơ sở dữ liệu lớn, các hệ thống lưu trữ đám mây và các kho lưu trữ dữ liệu khác. Petabyte lớn hơn kilobyte, megabyte, gigabyte và terabyte.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị dung lượng: 'a petabyte of data'. Khi sử dụng 'in', nó thường biểu thị lưu trữ trong một hệ thống: 'data stored in petabytes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
store store petabytes of data (lưu trữ hàng petabyte dữ liệu)
-
process process petabytes of information (xử lý hàng petabyte thông tin)
-
manage manage petabytes of files (quản lý hàng petabyte tệp tin)
-
multiple multiple petabytes (nhiều petabyte)
-
tens of tens of petabytes (hàng chục petabyte)
-
hundreds of hundreds of petabytes (hàng trăm petabyte)
-
petabyte petabyte storage (bộ nhớ petabyte)
-
petabyte petabyte scale (quy mô petabyte)
-
petabyte petabyte capacity (dung lượng petabyte)
Idioms
-
petabyte era
kỷ nguyên petabyte (thời đại dữ liệu cực lớn)
"We are living in the petabyte era, where data generation is exponential."
(Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên petabyte, nơi dữ liệu được tạo ra theo cấp số nhân.)
-
petabyte challenge
thách thức petabyte (thách thức quản lý và xử lý dữ liệu khổng lồ)
"The petabyte challenge is how to effectively store, process, and analyze such vast amounts of data."
(Thách thức petabyte là làm thế nào để lưu trữ, xử lý và phân tích hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ như vậy.)
-
petabyte-scale computing
điện toán quy mô petabyte
"Cloud providers offer petabyte-scale computing solutions for large enterprises."
(Các nhà cung cấp đám mây cung cấp giải pháp điện toán quy mô petabyte cho các doanh nghiệp lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petabyte
danh từMột đơn vị thông tin bằng một triệu tỷ (10<sup>15</sup>) byte, hoặc 1.024 terabyte.
"The company's data warehouse can store several petabytes of information."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A large corporation typically uses multiple petabytes of storage. |
Một tập đoàn lớn thường sử dụng nhiều petabyte dung lượng lưu trữ. |
| Phủ định | Never has a single hard drive held a petabyte of data until recently. |
Chưa bao giờ một ổ cứng đơn lẻ chứa một petabyte dữ liệu cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Rarely do companies require only one petabyte; most need more. |
Hiếm khi các công ty chỉ yêu cầu một petabyte; hầu hết cần nhiều hơn. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A petabyte of data will be stored on the new server. |
Một petabyte dữ liệu sẽ được lưu trữ trên máy chủ mới. |
| Phủ định | The petabyte of information was not accessed by unauthorized personnel. |
Petabyte thông tin không bị truy cập bởi nhân viên trái phép. |
| Nghi vấn | Will a petabyte of storage be allocated for the project? |
Liệu một petabyte dung lượng lưu trữ có được phân bổ cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petabyte".
