(Top Banner Ad)
tern
B1
danh từ B1 Động vật học, Điểu học

tern

UK: /tɜːn/ • US: /tɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

nhạn biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seabird of the family Sternidae, typically having a slender body, narrow wings, a forked tail, and a long bill.

Vietnamese Meaning

Chim nhạn biển, một loài chim biển thuộc họ Sternidae, thường có thân hình mảnh mai, cánh hẹp, đuôi chẻ và mỏ dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Arctic tern is known for its long migrations."

    "Nhạn Bắc Cực nổi tiếng với những cuộc di cư dài."

  • "We watched the terns diving for fish."

    "Chúng tôi đã xem những con nhạn biển lặn xuống bắt cá."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Điểu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þerna
Scandinavian
terne
English
tern

Nguồn gốc tên gọi "tern"

Từ 'tern' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ như tiếng Na Uy cổ (Old Norse) 'þerna', tiếng Đan Mạch 'terne' và tiếng Thụy Điển 'tärna'. Những từ này dùng để chỉ một loài chim biển nhỏ, thanh thoát, thường sống gần bờ biển, rất phù hợp với đặc điểm của chim nhạn biển mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ "tern" thường được sử dụng để chỉ chung các loài chim thuộc họ Sternidae. Chúng thường được tìm thấy gần các vùng nước ven biển và có tập tính bay lượn và bổ nhào xuống nước để bắt cá. So với mòng biển (seagull), nhạn biển có kích thước nhỏ hơn, dáng vẻ thanh thoát hơn và thường có đuôi chẻ sâu.

Prepositions

of

Cấu trúc phổ biến là "tern of [loại]", ví dụ: "Arctic tern" (nhạn Bắc Cực). Nó dùng để chỉ loài cụ thể của nhạn biển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tern
  • arctic arctic tern
    (nhạn biển Bắc Cực)
  • common common tern
    (nhạn biển thông thường)
  • least least tern
    (nhạn biển nhỏ nhất)
  • nesting nesting terns
    (những con nhạn biển đang làm tổ)
Verb + tern
  • fly Terns fly gracefully.
    (Nhạn biển bay lượn duyên dáng.)
  • dive Terns dive for fish.
    (Nhạn biển lặn xuống bắt cá.)
Noun + tern (compound noun/collective)
  • tern tern colony
    (đàn/thuộc địa nhạn biển)
  • tern tern eggs
    (trứng nhạn biển)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tern

danh từ
Lật mặt

Chim nhạn biển, một loài chim biển thuộc họ Sternidae, thường có thân hình mảnh mai, cánh hẹp, đuôi chẻ và mỏ dài.

"The Arctic tern is known for its long migrations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birdwatcher spotted a tern soaring over the ocean.
Người quan sát chim đã phát hiện một con nhàn biển đang bay vút trên đại dương.
Phủ định
I did not see a tern during my visit to the beach.
Tôi đã không thấy một con nhàn biển nào trong chuyến thăm bãi biển của mình.
Nghi vấn
Did you notice the tern nesting on the sandy shore?
Bạn có để ý thấy con nhàn biển đang làm tổ trên bờ cát không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tern is a seabird, isn't it?
Chim nhạn biển là một loài chim biển, đúng không?
Phủ định
That isn't a tern flying overhead, is it?
Đó không phải là một con chim nhạn biển bay trên đầu, phải không?
Nghi vấn
A tern can fly very far, can't it?
Một con chim nhạn biển có thể bay rất xa, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the research team arrives, the terns will have been nesting on the island for weeks.
Đến khi nhóm nghiên cứu đến, những con nhạn biển sẽ đã làm tổ trên đảo được vài tuần.
Phủ định
The ornithologist won't have been observing the tern migration patterns for long before the storm hits.
Nhà điểu học sẽ không quan sát các kiểu di cư của nhạn biển được lâu trước khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the children have been watching the terns fishing by the pier for an hour when their parents arrive?
Liệu bọn trẻ đã xem những con nhạn biển bắt cá ở cầu tàu được một giờ khi bố mẹ chúng đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tern".

Chuyến di cư huyền thoại của Nhạn biển Bắc Cực

Nhạn biển Bắc Cực (Arctic Tern) nổi tiếng với hành trình di cư dài nhất thế giới trong số các loài chim, bay từ vùng Bắc Cực đến Nam Cực và quay trở lại mỗi năm. Chuyến đi khứ hồi này có thể lên tới 70.000 km, cho phép chúng trải qua hai mùa hè mỗi năm và nhìn thấy nhiều ánh sáng ban ngày hơn bất kỳ loài động vật nào khác, tượng trưng cho khả năng chịu đựng và sự thích nghi đáng kinh ngạc trong thế giới tự nhiên.

Nhạn biển: Loài chim chỉ báo sức khỏe môi trường biển

Là loài chim biển ăn cá nhỏ, sự hiện diện và số lượng của nhạn biển thường được các nhà khoa học và nhà bảo tồn xem là chỉ số quan trọng về sức khỏe của các hệ sinh thái biển ven bờ. Sự suy giảm số lượng của chúng có thể báo hiệu những vấn đề về nguồn thức ăn, ô nhiễm môi trường hoặc mất môi trường sống, nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc phản ánh tình trạng cân bằng sinh thái.