(Top Banner Ad)
sea swallow
B2
Danh từ B2 Động vật học, Chim học

sea swallow

UK: /ˈsiː ˈswɒləʊ/ • US: /ˈsiː ˈswɑːloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chim nhàn biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird of the tern family that is often found near oceans.

Vietnamese Meaning

Một loài chim thuộc họ Nhàn (Sternidae), thường được tìm thấy gần biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea swallow gracefully soared above the waves, searching for its next meal."

    "Chim nhàn biển duyên dáng bay lượn trên những con sóng, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của mình."

  • "The sea swallow, with its elegant flight, is a common sight along the coast."

    "Chim nhàn biển, với đường bay thanh lịch, là một cảnh tượng phổ biến dọc theo bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Noun swallow chim én, chim nhạn
Verb swallow nuốt, nuốt chửng
Noun seaside bờ biển
Adverb/Adjective seaward hướng ra biển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Chim học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
English
sea
Proto-Germanic
*swalwǭ
Old English
swalewe
English
swallow
English
sea swallow (compound formation)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sea swallow' là một từ ghép, kết hợp 'sea' (biển) và 'swallow' (chim én, chim nhạn). Tên gọi này mô tả chính xác đặc điểm của loài chim này: chúng sống gần biển và có cách bay lượn uyển chuyển, nhẹ nhàng giống như những chú chim én trên đất liền. Cả hai từ 'sea' và 'swallow' đều có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German cổ.

Usage Note

"Sea swallow" là một tên gọi ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong văn chương hoặc để tạo tính hình tượng, thay vì trong các ngữ cảnh khoa học chính thức. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự nhanh nhẹn và duyên dáng của chim nhàn khi bay, tương tự như cách chim én (swallow) bay lượn trên cạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea swallow
  • graceful graceful sea swallow
    (chim nhạn biển duyên dáng)
  • elegant elegant sea swallow
    (chim nhạn biển thanh lịch)
  • diving diving sea swallow
    (chim nhạn biển đang lặn bắt mồi)
Verb + sea swallow
  • glides a sea swallow glides
    (chim nhạn biển lượn (trên không))
  • dives a sea swallow dives
    (chim nhạn biển bổ nhào (xuống nước))
  • soars a sea swallow soars
    (chim nhạn biển bay vút lên)
Noun + sea swallow
  • flock a flock of sea swallows
    (một đàn chim nhạn biển)
  • colony a colony of sea swallows
    (một quần thể chim nhạn biển (trên đảo))

Idioms

  • Swift as a sea swallow

    Nhanh nhẹn/nhanh như cắt như chim nhạn biển

    "The small boat moved swift as a sea swallow across the waves."

    (Chiếc thuyền nhỏ lướt nhanh như chim nhạn biển trên những con sóng.)

  • To soar like a sea swallow

    Bay lượn/bay vút lên như chim nhạn biển

    "The kite soared like a sea swallow in the strong wind."

    (Con diều bay vút lên như chim nhạn biển trong gió mạnh.)

  • A sea swallow's graceful flight

    Chuyến bay duyên dáng của chim nhạn biển

    "We watched a sea swallow's graceful flight over the ocean."

    (Chúng tôi ngắm nhìn chuyến bay duyên dáng của chim nhạn biển trên đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea swallow

Danh từ
Lật mặt

Một loài chim thuộc họ Nhàn (Sternidae), thường được tìm thấy gần biển.

"The sea swallow gracefully soared above the waves, searching for its next meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman knew he had found a rare bird after he saw the sea swallow gracefully diving into the ocean.
Người ngư dân biết rằng anh ta đã tìm thấy một con chim quý hiếm sau khi anh ta nhìn thấy con nhạn biển duyên dáng lao xuống đại dương.
Phủ định
Although many birdwatchers searched the coastline, they couldn't spot a sea swallow because the weather was too foggy.
Mặc dù nhiều người quan sát chim đã tìm kiếm dọc bờ biển, họ không thể phát hiện ra một con nhạn biển nào vì thời tiết quá nhiều sương mù.
Nghi vấn
Will the scientists be able to study the migration patterns of the sea swallows, if they can successfully tag a significant number of them?
Liệu các nhà khoa học có thể nghiên cứu được các kiểu di cư của nhạn biển, nếu họ có thể gắn thẻ thành công một số lượng đáng kể trong số chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea swallow".

Biểu tượng của Tự do và Hành trình

Chim nhạn biển, với khả năng di cư xa và bay lượn không ngừng trên biển, thường được xem là biểu tượng của sự tự do, những chuyến hành trình dài và tinh thần không ngừng khám phá đại dương.

Vai trò sinh thái quan trọng

Là loài chim ăn cá nhỏ, chim nhạn biển đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển, giúp kiểm soát quần thể cá và là chỉ số quan trọng về sức khỏe của môi trường biển.