(Top Banner Ad)
terraced house
B1
noun B1 Kiến trúc, Bất động sản

terraced house

UK: /ˈterəst haʊs/ • US: /ˈterəst haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà liền kề nhà phố nhà ống (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house that is one of a row of similar houses joined together along their side walls.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà nằm trong một dãy các ngôi nhà tương tự được nối liền với nhau bằng các bức tường bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a terraced house in a quiet street."

    "Họ sống trong một căn nhà liền kề trên một con phố yên tĩnh."

  • "Many terraced houses in the city centre are being renovated."

    "Nhiều ngôi nhà liền kề ở trung tâm thành phố đang được cải tạo."

  • "The street was lined with rows of identical terraced houses."

    "Con phố được bao quanh bởi những dãy nhà liền kề giống hệt nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terrace sân thượng, ban công, bậc tam cấp; dãy nhà liền kề
Verb terrace làm thành bậc, tạo thành sân thượng
Noun terracing sự làm thành bậc, hệ thống bậc thang
Noun house nhà, căn nhà
Verb house cung cấp chỗ ở, chứa chấp
Noun housing nhà ở, khu nhà ở

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terra
Old French
terrasse
English (Noun)
terrace
English (Adjective)
terraced
Proto-Germanic
*hus
Old English
hūs
English (Noun)
house
English (Compound)
terraced house

Nguồn gốc của 'Terraced'

Từ 'terraced' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terra' có nghĩa là 'đất' hoặc 'trái đất'. Từ này sau đó phát triển thành 'terrasse' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một nền đất cao hoặc ban công. Trong tiếng Anh, 'terrace' ban đầu chỉ các bậc đất hoặc một lối đi nâng cao. Đến thế kỷ 18, từ 'terraced' bắt đầu được dùng để mô tả các ngôi nhà được xây dựng nối tiếp nhau thành một hàng.

Nguồn gốc của 'House'

Từ 'house' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*hus' và tiếng Anh cổ 'hūs', có nghĩa là 'nơi trú ngụ' hoặc 'tòa nhà'. Đây là một từ cơ bản, chỉ đơn giản là một công trình được xây dựng để con người ở.

Sự kết hợp của 'Terraced House'

Khi hai từ 'terraced' và 'house' kết hợp lại, chúng tạo nên 'terraced house', mô tả một loại hình nhà ở đặc trưng, phổ biến ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Đó là những ngôi nhà được xây dựng liên tiếp nhau, thường có chung tường bên với các ngôi nhà hàng xóm, tạo thành một hàng dài.

Usage Note

Terraced houses thường được xây dựng san sát nhau, tạo thành một dãy liền mạch. Chúng phổ biến ở các khu đô thị đông dân cư. So với detached house (nhà biệt lập) và semi-detached house (nhà bán biệt lập), terraced house thường có giá cả phải chăng hơn và có diện tích nhỏ hơn.

Prepositions

in on

in a terraced house: sống trong một căn nhà liền kề.
on a terraced street: trên một con phố có nhà liền kề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terraced house
  • traditional a traditional terraced house
    (một ngôi nhà liền kề truyền thống)
  • Victorian a Victorian terraced house
    (một ngôi nhà liền kề kiểu Victoria)
  • end-of- an end-of-terraced house
    (một ngôi nhà liền kề ở cuối dãy (có ba mặt thoáng))
  • mid- a mid-terraced house
    (một ngôi nhà liền kề ở giữa dãy (có hai mặt thoáng chung tường))
  • small a small terraced house
    (một ngôi nhà liền kề nhỏ)
Verb + terraced house
  • live in to live in a terraced house
    (sống trong một ngôi nhà liền kề)
  • buy a to buy a terraced house
    (mua một ngôi nhà liền kề)
  • renovate a to renovate a terraced house
    (cải tạo một ngôi nhà liền kề)
  • own a to own a terraced house
    (sở hữu một ngôi nhà liền kề)
Noun + terraced house
  • row of a row of terraced houses
    (một dãy nhà liền kề)
  • street of a street of terraced houses
    (một con phố với những ngôi nhà liền kề)

Idioms

  • a typical terraced house

    một ngôi nhà liền kề điển hình (thường có kiến trúc và đặc điểm chung với các nhà cùng dãy)

    "Many families in the UK live in a typical terraced house with a small garden."

    (Nhiều gia đình ở Vương quốc Anh sống trong một ngôi nhà liền kề điển hình với một khu vườn nhỏ.)

  • living in a terraced house

    sống trong một ngôi nhà liền kề (ám chỉ một lối sống đô thị, thường ở khu vực đông dân cư)

    "Living in a terraced house means you often share walls with your neighbours."

    (Sống trong một ngôi nhà liền kề có nghĩa là bạn thường có chung tường với hàng xóm.)

  • end-of-terrace house

    ngôi nhà liền kề ở cuối dãy (có vị trí góc, thường có nhiều cửa sổ hơn và đôi khi có sân vườn lớn hơn)

    "An end-of-terrace house offers more light and privacy than a mid-terrace one."

    (Một ngôi nhà liền kề ở cuối dãy mang lại nhiều ánh sáng và sự riêng tư hơn so với nhà ở giữa dãy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terraced house

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà nằm trong một dãy các ngôi nhà tương tự được nối liền với nhau bằng các bức tường bên.

"They live in a terraced house in a quiet street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terraced house".

Lịch sử và phổ biến tại Vương quốc Anh

Nhà liền kề (terraced house) là một biểu tượng kiến trúc và xã hội ở Vương quốc Anh, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 18 đến đầu thế kỷ 20. Chúng được xây dựng với số lượng lớn trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp để cung cấp nhà ở cho công nhân trong các thành phố đang phát triển. Thiết kế này hiệu quả về chi phí và không gian, cho phép xây dựng nhiều nhà trên một diện tích đất nhỏ, tạo ra những con phố dài với kiến trúc đồng nhất. Ngày nay, chúng vẫn là loại hình nhà ở phổ biến và được nhiều người yêu thích.

Đặc điểm và Cộng đồng

Đặc điểm nổi bật của nhà liền kề là việc chúng có chung tường bên với các ngôi nhà lân cận, thường chỉ có mặt tiền và mặt sau thông thoáng. Điều này tạo ra cảm giác cộng đồng mạnh mẽ và thường là mối quan hệ gần gũi giữa hàng xóm. Mặc dù không có nhiều không gian riêng tư như nhà biệt lập, nhà liền kề thường có khu vườn nhỏ ở phía sau và được coi là một lựa chọn nhà ở thực tế, bền vững và đầy tính lịch sử ở các khu đô thị lớn.