terraced house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house that is one of a row of similar houses joined together along their side walls.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà nằm trong một dãy các ngôi nhà tương tự được nối liền với nhau bằng các bức tường bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a terraced house in a quiet street."
"Họ sống trong một căn nhà liền kề trên một con phố yên tĩnh."
-
"Many terraced houses in the city centre are being renovated."
"Nhiều ngôi nhà liền kề ở trung tâm thành phố đang được cải tạo."
-
"The street was lined with rows of identical terraced houses."
"Con phố được bao quanh bởi những dãy nhà liền kề giống hệt nhau."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Terraced houses thường được xây dựng san sát nhau, tạo thành một dãy liền mạch. Chúng phổ biến ở các khu đô thị đông dân cư. So với detached house (nhà biệt lập) và semi-detached house (nhà bán biệt lập), terraced house thường có giá cả phải chăng hơn và có diện tích nhỏ hơn.
Prepositions
in a terraced house: sống trong một căn nhà liền kề.
on a terraced street: trên một con phố có nhà liền kề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional a traditional terraced house (một ngôi nhà liền kề truyền thống)
-
Victorian a Victorian terraced house (một ngôi nhà liền kề kiểu Victoria)
-
end-of- an end-of-terraced house (một ngôi nhà liền kề ở cuối dãy (có ba mặt thoáng))
-
mid- a mid-terraced house (một ngôi nhà liền kề ở giữa dãy (có hai mặt thoáng chung tường))
-
small a small terraced house (một ngôi nhà liền kề nhỏ)
-
live in to live in a terraced house (sống trong một ngôi nhà liền kề)
-
buy a to buy a terraced house (mua một ngôi nhà liền kề)
-
renovate a to renovate a terraced house (cải tạo một ngôi nhà liền kề)
-
own a to own a terraced house (sở hữu một ngôi nhà liền kề)
-
row of a row of terraced houses (một dãy nhà liền kề)
-
street of a street of terraced houses (một con phố với những ngôi nhà liền kề)
Idioms
-
a typical terraced house
một ngôi nhà liền kề điển hình (thường có kiến trúc và đặc điểm chung với các nhà cùng dãy)
"Many families in the UK live in a typical terraced house with a small garden."
(Nhiều gia đình ở Vương quốc Anh sống trong một ngôi nhà liền kề điển hình với một khu vườn nhỏ.)
-
living in a terraced house
sống trong một ngôi nhà liền kề (ám chỉ một lối sống đô thị, thường ở khu vực đông dân cư)
"Living in a terraced house means you often share walls with your neighbours."
(Sống trong một ngôi nhà liền kề có nghĩa là bạn thường có chung tường với hàng xóm.)
-
end-of-terrace house
ngôi nhà liền kề ở cuối dãy (có vị trí góc, thường có nhiều cửa sổ hơn và đôi khi có sân vườn lớn hơn)
"An end-of-terrace house offers more light and privacy than a mid-terrace one."
(Một ngôi nhà liền kề ở cuối dãy mang lại nhiều ánh sáng và sự riêng tư hơn so với nhà ở giữa dãy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terraced house
nounMột ngôi nhà nằm trong một dãy các ngôi nhà tương tự được nối liền với nhau bằng các bức tường bên.
"They live in a terraced house in a quiet street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terraced house".
