(Top Banner Ad)
semi-detached house
B1
Danh từ B1 Bất động sản

semi-detached house

UK: /ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/ • US: /ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà liền kề (một bên) nhà song lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house that is joined to another house on one side.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà được xây liền kề với một ngôi nhà khác ở một bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a semi-detached house in the suburbs."

    "Họ đã mua một ngôi nhà liền kề ở vùng ngoại ô."

  • "The semi-detached house was smaller than they expected."

    "Ngôi nhà liền kề nhỏ hơn họ mong đợi."

  • "Many young families choose semi-detached houses because they are more affordable."

    "Nhiều gia đình trẻ chọn nhà liền kề vì chúng có giá cả phải chăng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective semi-detached bán độc lập, liền kề một bên (mô tả kiểu nhà)
Noun detachment sự tách rời, sự không gắn bó (từ 'detached')
Verb detach tách ra, tháo ra
Noun house ngôi nhà, căn nhà (thành phần cốt lõi của cụm từ)
Noun housing nhà ở, khu dân cư (từ 'house')

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
semi-
Old French
destachier
Proto-Germanic
*hūsan
English (19th century)
semi-detached house

Nguồn gốc 'Một Nửa' và 'Tách Rời'

Từ 'semi-detached' có hai phần chính: 'semi-' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'một nửa', và 'detached' (tách rời) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'destachier'. Ghép lại, 'semi-detached' mô tả một ngôi nhà được 'một nửa tách rời', tức là nó chỉ dính liền với một ngôi nhà khác ở một bên tường chung. Cụm từ này bắt đầu phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 19 ở Anh để chỉ kiểu nhà đặc trưng này, mang lại sự riêng tư hơn nhà liền kề hoàn toàn nhưng chi phí thấp hơn nhà biệt lập.

Usage Note

Ngôi nhà liền kề thường được xây dựng theo cặp, chia sẻ một bức tường chung. Khái niệm này phổ biến ở Anh và các nước Khối thịnh vượng chung. Thường viết tắt là 'semi'.

Prepositions

in near

‘In’: Chỉ vị trí bên trong hoặc khu vực xung quanh ngôi nhà. Ví dụ: 'They live in a semi-detached house.' ‘Near’: Chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó. Ví dụ: 'The semi-detached house is near the park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semi-detached house
  • large a large semi-detached house
    (một căn nhà liền kề rộng lớn)
  • small a small semi-detached house
    (một căn nhà liền kề nhỏ)
  • newly built a newly built semi-detached house
    (một căn nhà liền kề mới xây)
  • Victorian a Victorian semi-detached house
    (một căn nhà liền kề kiểu Victoria)
Verb + semi-detached house
  • buy buy a semi-detached house
    (mua một căn nhà liền kề)
  • live in live in a semi-detached house
    (sống trong một căn nhà liền kề)
  • rent rent a semi-detached house
    (thuê một căn nhà liền kề)
Prepositional Phrase + semi-detached house
  • in in a semi-detached house
    (trong một căn nhà liền kề)
  • next to next to a semi-detached house
    (bên cạnh một căn nhà liền kề)

Idioms

  • live in a semi-detached house

    sống trong một căn nhà liền kề

    "Many middle-class families prefer to live in a semi-detached house in the suburbs."

    (Nhiều gia đình trung lưu thích sống trong một căn nhà liền kề ở ngoại ô.)

  • a row of semi-detached houses

    một dãy nhà liền kề

    "The street was lined with a row of semi-detached houses, all with small gardens."

    (Con phố được xếp thành một dãy nhà liền kề, tất cả đều có vườn nhỏ.)

  • the typical semi-detached house

    căn nhà liền kề tiêu biểu

    "The typical semi-detached house offers a balance between space and affordability."

    (Căn nhà liền kề tiêu biểu mang lại sự cân bằng giữa không gian và khả năng chi trả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semi-detached house

Danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà được xây liền kề với một ngôi nhà khác ở một bên.

"They bought a semi-detached house in the suburbs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semi-detached house".

Biểu tượng của cuộc sống ngoại ô Anh

Nhà liền kề (semi-detached house) là một kiểu nhà cực kỳ phổ biến ở Vương quốc Anh, đặc biệt là ở các khu ngoại ô. Chúng trở nên thịnh hành trong khoảng thời gian giữa hai cuộc thế chiến (những năm 1920-1930), khi tầng lớp trung lưu tìm kiếm những ngôi nhà có vườn riêng và sự riêng tư hơn nhà phố liền kề (terraced house), nhưng vẫn phải chăng hơn nhà biệt lập (detached house) hoàn toàn. Chúng thường gắn liền với hình ảnh cuộc sống gia đình truyền thống và yên bình ở ngoại ô.

Sự cân bằng giữa riêng tư và cộng đồng

Kiểu nhà 'semi-detached' mang lại một sự cân bằng độc đáo. Việc chia sẻ một bức tường với hàng xóm có thể mang lại cảm giác cộng đồng nhất định, nhưng đồng thời, việc có vườn riêng và không gian bên hông giúp duy trì mức độ riêng tư cao hơn so với nhà phố. Điều này phản ánh một lựa chọn sống thực dụng và phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi mọi người tìm kiếm sự riêng tư với chi phí hợp lý.