detached house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A house that is not connected to any other building.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà không liền kề với bất kỳ tòa nhà nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a detached house with a large garden."
"Họ sống trong một ngôi nhà riêng biệt với một khu vườn rộng lớn."
-
"Detached houses are usually more expensive than apartments."
"Nhà riêng thường đắt hơn căn hộ."
-
"Many people dream of owning a detached house."
"Nhiều người mơ ước sở hữu một ngôi nhà riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detach | tháo gỡ, tách ra |
| Noun | detachment | sự tách rời, biệt lập; sự vô tư |
| Noun | house | ngôi nhà |
| Noun | housing | nhà ở, chỗ ở |
| Noun | householder | chủ hộ, người đứng tên nhà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Detached" nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn. Khác với "semi-detached house" (nhà bán liền kề) hoặc "terraced house" (nhà phố liền kề), detached house có không gian riêng tư và độc lập hơn. Nó thường đắt hơn các loại nhà khác do có nhiều đất và không gian hơn.
Prepositions
in: Dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc khu vực xung quanh ngôi nhà. Ví dụ: "The children are playing in the garden of the detached house."
near: Dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó. Ví dụ: "We live near a detached house which is very beautiful."
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large detached house (một ngôi nhà biệt lập rộng lớn)
-
spacious a spacious detached house (một ngôi nhà biệt lập rộng rãi)
-
traditional a traditional detached house (một ngôi nhà biệt lập truyền thống)
-
modern a modern detached house (một ngôi nhà biệt lập hiện đại)
-
luxurious a luxurious detached house (một ngôi nhà biệt lập sang trọng)
-
live in live in a detached house (sống trong một ngôi nhà biệt lập)
-
own own a detached house (sở hữu một ngôi nhà biệt lập)
-
buy buy a detached house (mua một ngôi nhà biệt lập)
-
build build a detached house (xây dựng một ngôi nhà biệt lập)
-
garden the garden of a detached house (khu vườn của một ngôi nhà biệt lập)
-
owner the owner of a detached house (chủ sở hữu của một ngôi nhà biệt lập)
Idioms
-
The dream of a detached house
Giấc mơ về một ngôi nhà biệt lập (thường ngụ ý có sân vườn, không gian riêng)
"For many families, owning a detached house with a spacious garden is the ultimate dream."
(Đối với nhiều gia đình, sở hữu một ngôi nhà biệt lập có vườn rộng rãi là ước mơ cuối cùng.)
-
The privacy of a detached house
Sự riêng tư của một ngôi nhà biệt lập (nhấn mạnh ưu điểm)
"They moved to the suburbs for the privacy of a detached house and a quieter lifestyle."
(Họ chuyển ra ngoại ô để có được sự riêng tư của một ngôi nhà biệt lập và một lối sống yên tĩnh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detached house
danh từMột ngôi nhà không liền kề với bất kỳ tòa nhà nào khác.
"They live in a detached house with a large garden."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They live in a detached house on the outskirts of the city. |
Họ sống trong một ngôi nhà biệt lập ở ngoại ô thành phố. |
| Phủ định | This is not a detached house; it shares a wall with the neighboring property. |
Đây không phải là một ngôi nhà biệt lập; nó chung một bức tường với nhà bên cạnh. |
| Nghi vấn | Is that a detached house or a semi-detached one? |
Đó là một ngôi nhà biệt lập hay một ngôi nhà bán biệt lập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached house".
