(Top Banner Ad)
detached house
B1
danh từ B1 Kiến trúc, Bất động sản

detached house

UK: /dɪˈtætʃt haʊs/ • US: /dɪˈtætʃt haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà riêng nhà biệt lập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A house that is not connected to any other building.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà không liền kề với bất kỳ tòa nhà nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a detached house with a large garden."

    "Họ sống trong một ngôi nhà riêng biệt với một khu vườn rộng lớn."

  • "Detached houses are usually more expensive than apartments."

    "Nhà riêng thường đắt hơn căn hộ."

  • "Many people dream of owning a detached house."

    "Nhiều người mơ ước sở hữu một ngôi nhà riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach tháo gỡ, tách ra
Noun detachment sự tách rời, biệt lập; sự vô tư
Noun house ngôi nhà
Noun housing nhà ở, chỗ ở
Noun householder chủ hộ, người đứng tên nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
destachier
English
detach
Old English
hūs
English
detached house

Nguồn gốc "detached house"

"Detached house" là một từ ghép trong tiếng Anh, mô tả loại hình nhà ở rất phổ biến. Từ "detached" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "destachier", mang nghĩa là "tách rời" hoặc "tháo ra". Còn "house" (ngôi nhà) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hūs". Khi kết hợp lại, "detached house" chỉ một ngôi nhà đứng độc lập hoàn toàn, không chung tường với bất kỳ ngôi nhà nào khác. Điều này mang lại sự riêng tư tối đa và không gian riêng biệt, khiến nó trở thành loại hình nhà ở được ưa chuộng ở nhiều nơi.

Usage Note

"Detached" nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn. Khác với "semi-detached house" (nhà bán liền kề) hoặc "terraced house" (nhà phố liền kề), detached house có không gian riêng tư và độc lập hơn. Nó thường đắt hơn các loại nhà khác do có nhiều đất và không gian hơn.

Prepositions

in near

in: Dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc khu vực xung quanh ngôi nhà. Ví dụ: "The children are playing in the garden of the detached house."
near: Dùng để chỉ vị trí gần một địa điểm nào đó. Ví dụ: "We live near a detached house which is very beautiful."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + detached house
  • large a large detached house
    (một ngôi nhà biệt lập rộng lớn)
  • spacious a spacious detached house
    (một ngôi nhà biệt lập rộng rãi)
  • traditional a traditional detached house
    (một ngôi nhà biệt lập truyền thống)
  • modern a modern detached house
    (một ngôi nhà biệt lập hiện đại)
  • luxurious a luxurious detached house
    (một ngôi nhà biệt lập sang trọng)
Verb + detached house
  • live in live in a detached house
    (sống trong một ngôi nhà biệt lập)
  • own own a detached house
    (sở hữu một ngôi nhà biệt lập)
  • buy buy a detached house
    (mua một ngôi nhà biệt lập)
  • build build a detached house
    (xây dựng một ngôi nhà biệt lập)
Noun + detached house
  • garden the garden of a detached house
    (khu vườn của một ngôi nhà biệt lập)
  • owner the owner of a detached house
    (chủ sở hữu của một ngôi nhà biệt lập)

Idioms

  • The dream of a detached house

    Giấc mơ về một ngôi nhà biệt lập (thường ngụ ý có sân vườn, không gian riêng)

    "For many families, owning a detached house with a spacious garden is the ultimate dream."

    (Đối với nhiều gia đình, sở hữu một ngôi nhà biệt lập có vườn rộng rãi là ước mơ cuối cùng.)

  • The privacy of a detached house

    Sự riêng tư của một ngôi nhà biệt lập (nhấn mạnh ưu điểm)

    "They moved to the suburbs for the privacy of a detached house and a quieter lifestyle."

    (Họ chuyển ra ngoại ô để có được sự riêng tư của một ngôi nhà biệt lập và một lối sống yên tĩnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detached house

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà không liền kề với bất kỳ tòa nhà nào khác.

"They live in a detached house with a large garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They live in a detached house on the outskirts of the city.
Họ sống trong một ngôi nhà biệt lập ở ngoại ô thành phố.
Phủ định
This is not a detached house; it shares a wall with the neighboring property.
Đây không phải là một ngôi nhà biệt lập; nó chung một bức tường với nhà bên cạnh.
Nghi vấn
Is that a detached house or a semi-detached one?
Đó là một ngôi nhà biệt lập hay một ngôi nhà bán biệt lập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached house".

Ước mơ nhà riêng và biểu tượng địa vị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, Mỹ, Canada và Úc, sở hữu một "detached house" (ngôi nhà biệt lập) là một ước mơ phổ biến và thường được coi là biểu tượng của sự thành công, ổn định tài chính và gia đình. Nó tượng trưng cho không gian riêng tư, sự độc lập và thường đi kèm với một khu vườn, mang lại chất lượng cuộc sống cao hơn so với các loại hình nhà ở khác.

Giá trị trên thị trường bất động sản

Trên thị trường bất động sản, "detached house" thường có giá trị cao hơn đáng kể so với "semi-detached house" (nhà song lập – chung một bức tường) hoặc "terraced house" (nhà liền kề). Lý do là vì chúng cung cấp nhiều không gian hơn, sự riêng tư tối đa và thường đi kèm với diện tích đất lớn hơn, khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều gia đình có khả năng tài chính.