(Top Banner Ad)
terrestrial organisms
Sinh học biển, Khoa học môi trường

terrestrial organisms

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terra Đất, trái đất (từ gốc Latin, thường dùng trong các cụm từ khoa học)
Adjective extraterrestrial Ngoài Trái Đất, thuộc về ngoài hành tinh
Noun territory Lãnh thổ, khu vực
Noun organ Cơ quan (trong cơ thể sống)
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Noun organization Tổ chức (danh từ), sự tổ chức
Adjective organic Hữu cơ; tự nhiên, có nguồn gốc từ sinh vật

Subject Area

Sinh học biển, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ters- (to dry)
Latin
terra (earth, land)
Latin
terrestris (of the earth)
Old French
terrestre
English
terrestrial

Nguồn gốc của 'Terrestrial'

Từ 'terrestrial' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'terra', mang nghĩa 'đất' hoặc 'trái đất'. Chính vì vậy, nó luôn được dùng để chỉ những gì thuộc về mặt đất, sống hoặc phát triển trên cạn, đối lập với môi trường nước hay không khí.

Ý nghĩa của 'Organisms'

Từ 'organism' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ', sau này phát triển để chỉ 'cơ quan' (như cơ quan trong cơ thể sống). Điều này phản ánh ý niệm về một thực thể có cấu trúc phức tạp, với các bộ phận hoạt động hài hòa để duy trì sự sống.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ 'terrestrial' và 'organisms' kết hợp, chúng tạo thành 'terrestrial organisms', tức là 'các sinh vật trên cạn'. Cụm từ này được dùng để chỉ tất cả các loài sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật, v.v.) sống và phát triển trên bề mặt đất liền của Trái Đất, một khái niệm cơ bản trong sinh thái học và sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrestrial organisms
  • diverse diverse terrestrial organisms
    (các sinh vật trên cạn đa dạng)
  • various various terrestrial organisms
    (các loài sinh vật trên cạn khác nhau)
  • native native terrestrial organisms
    (các sinh vật trên cạn bản địa)
  • complex complex terrestrial organisms
    (các sinh vật trên cạn phức tạp)
Verb + terrestrial organisms
  • study study terrestrial organisms
    (nghiên cứu các sinh vật trên cạn)
  • protect protect terrestrial organisms
    (bảo vệ các sinh vật trên cạn)
  • impact impact terrestrial organisms
    (tác động đến các sinh vật trên cạn)
terrestrial organisms + Verb
  • inhabit terrestrial organisms inhabit
    (các sinh vật trên cạn cư trú/sinh sống)
  • adapt terrestrial organisms adapt
    (các sinh vật trên cạn thích nghi)
  • thrive terrestrial organisms thrive
    (các sinh vật trên cạn phát triển mạnh)

Idioms

  • all terrestrial organisms

    tất cả các sinh vật trên cạn

    "All terrestrial organisms depend on water for survival."

    (Tất cả các sinh vật trên cạn đều phụ thuộc vào nước để tồn tại.)

  • diversity of terrestrial organisms

    sự đa dạng của các sinh vật trên cạn

    "The rainforests are known for their immense diversity of terrestrial organisms."

    (Rừng nhiệt đới nổi tiếng với sự đa dạng khổng lồ của các sinh vật trên cạn.)

  • classification of terrestrial organisms

    phân loại các sinh vật trên cạn

    "Scientists often use phylogenetic trees for the classification of terrestrial organisms."

    (Các nhà khoa học thường sử dụng cây phát sinh loài để phân loại các sinh vật trên cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial organisms

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial organisms".

Bảo tồn đa dạng sinh học

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và trong phong trào môi trường toàn cầu, việc bảo tồn đa dạng sinh học của Trái Đất là một mối quan tâm lớn. Các 'terrestrial organisms' (sinh vật trên cạn) là một phần không thể thiếu của hệ sinh thái, và việc bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng là một trách nhiệm xã hội và đạo đức được nhiều tổ chức và cá nhân ủng hộ, thể hiện sự coi trọng giá trị của sự sống trên hành tinh.

Khái niệm 'Mẹ Trái Đất' (Mother Earth)

Khái niệm 'Mẹ Trái Đất' (Gaia trong thần thoại Hy Lạp) là một quan điểm sâu sắc, coi Trái Đất như một thực thể sống, một người mẹ vĩ đại nuôi dưỡng mọi sự sống, bao gồm cả 'terrestrial organisms'. Quan điểm này thúc đẩy ý thức tôn trọng, chăm sóc và bảo vệ môi trường tự nhiên, coi con người là một phần của tổng thể sự sống và có trách nhiệm gìn giữ cân bằng sinh thái.