natural environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The natural world as it exists without human interference.
Vietnamese Meaning
Môi trường tự nhiên, thế giới tự nhiên tồn tại mà không có sự can thiệp của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Protecting the natural environment is crucial for the survival of many species."
"Bảo vệ môi trường tự nhiên là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài."
-
"Pollution is damaging the natural environment."
"Ô nhiễm đang gây hại cho môi trường tự nhiên."
-
"We need to reduce our impact on the natural environment."
"Chúng ta cần giảm tác động của mình lên môi trường tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | thiên nhiên, bản chất |
| Noun | environment | môi trường |
| Noun | naturalist | nhà tự nhiên học |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adjective | natural | tự nhiên |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tất cả các sinh vật sống và không sống một cách tự nhiên trên Trái Đất hoặc một vùng cụ thể của Trái Đất, bao gồm hệ sinh thái, khí hậu, tài nguyên thiên nhiên. Thường được sử dụng để phân biệt với môi trường nhân tạo (built environment).
Prepositions
Khi nói về việc một thứ gì đó tồn tại 'in' the natural environment, nghĩa là nó là một phần của môi trường đó. Ví dụ: 'Species live in the natural environment.' Khi nói 'of' the natural environment, nó thường chỉ một thuộc tính hoặc thành phần của môi trường. Ví dụ: 'The beauty of the natural environment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pristine pristine natural environment (môi trường tự nhiên hoang sơ, nguyên sơ)
-
fragile fragile natural environment (môi trường tự nhiên dễ tổn thương)
-
diverse diverse natural environment (môi trường tự nhiên đa dạng)
-
local local natural environment (môi trường tự nhiên địa phương)
-
protect protect the natural environment (bảo vệ môi trường tự nhiên)
-
preserve preserve the natural environment (bảo tồn môi trường tự nhiên)
-
damage damage the natural environment (gây hại cho môi trường tự nhiên)
-
explore explore the natural environment (khám phá môi trường tự nhiên)
-
live in harmony with live in harmony with the natural environment (sống hòa hợp với môi trường tự nhiên)
-
impact on impact on the natural environment (tác động lên môi trường tự nhiên)
Idioms
-
live in harmony with the natural environment
Sống hòa hợp với môi trường tự nhiên, tôn trọng và bảo vệ thiên nhiên.
"Many indigenous cultures strive to live in harmony with the natural environment."
(Nhiều nền văn hóa bản địa cố gắng sống hòa hợp với môi trường tự nhiên.)
-
conserve the natural environment
Bảo tồn môi trường tự nhiên, giữ gìn các hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên không bị suy thoái.
"It is our responsibility to conserve the natural environment for future generations."
(Đó là trách nhiệm của chúng ta phải bảo tồn môi trường tự nhiên cho các thế hệ tương lai.)
-
destroy the natural environment
Phá hủy môi trường tự nhiên, gây ra thiệt hại nghiêm trọng đến các hệ sinh thái và cảnh quan thiên nhiên.
"Pollution and deforestation continue to destroy the natural environment globally."
(Ô nhiễm và nạn phá rừng tiếp tục phá hủy môi trường tự nhiên trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural environment
Noun PhraseMôi trường tự nhiên, thế giới tự nhiên tồn tại mà không có sự can thiệp của con người.
"Protecting the natural environment is crucial for the survival of many species."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The preservation of the natural environment is crucial for the survival of many species. |
Việc bảo tồn môi trường tự nhiên là rất quan trọng đối với sự sống còn của nhiều loài. |
| Phủ định | Pollution does not help to protect the natural environment. |
Ô nhiễm không giúp bảo vệ môi trường tự nhiên. |
| Nghi vấn | Are we doing enough to protect the natural environment? |
Chúng ta có đang làm đủ để bảo vệ môi trường tự nhiên không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government protects the natural environment. |
Chính phủ bảo vệ môi trường tự nhiên. |
| Phủ định | The company does not pollute the natural environment. |
Công ty không gây ô nhiễm môi trường tự nhiên. |
| Nghi vấn | Does the natural environment influence our health? |
Môi trường tự nhiên có ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural environment".
