(Top Banner Ad)
natural environment
B1
Noun Phrase B1 Khoa học môi trường, Địa lý

natural environment

UK: /ˈnætʃrəl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈnætʃərəl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường tự nhiên thiên nhiên thế giới tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The natural world as it exists without human interference.

Vietnamese Meaning

Môi trường tự nhiên, thế giới tự nhiên tồn tại mà không có sự can thiệp của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting the natural environment is crucial for the survival of many species."

    "Bảo vệ môi trường tự nhiên là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài."

  • "Pollution is damaging the natural environment."

    "Ô nhiễm đang gây hại cho môi trường tự nhiên."

  • "We need to reduce our impact on the natural environment."

    "Chúng ta cần giảm tác động của mình lên môi trường tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Noun environment môi trường
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adjective natural tự nhiên
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Old French
environner
English (verb)
environ
English
environment
English (phrase)
natural environment

Nguồn gốc của 'natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'naturalis', liên quan đến 'natura' (thiên nhiên, bản chất), mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc động từ 'nasci' có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'ra đời'. Do đó, 'natural' ban đầu ám chỉ những gì thuộc về bản chất, không phải do con người tạo ra.

Nguồn gốc của 'environment'

Từ 'environment' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'ở xung quanh'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'vùng xung quanh', sau này phát triển để chỉ tổng thể các điều kiện và yếu tố vật lý, sinh học, xã hội bao quanh một sinh vật hoặc một hệ thống.

Sự kết hợp 'natural environment'

Cụm từ 'natural environment' (môi trường tự nhiên) là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ ràng những hệ sinh thái, cảnh quan, và tài nguyên thiên nhiên chưa bị con người tác động hoặc chỉ bị tác động ở mức độ tối thiểu, trái ngược với môi trường nhân tạo.

Usage Note

Chỉ tất cả các sinh vật sống và không sống một cách tự nhiên trên Trái Đất hoặc một vùng cụ thể của Trái Đất, bao gồm hệ sinh thái, khí hậu, tài nguyên thiên nhiên. Thường được sử dụng để phân biệt với môi trường nhân tạo (built environment).

Prepositions

in of

Khi nói về việc một thứ gì đó tồn tại 'in' the natural environment, nghĩa là nó là một phần của môi trường đó. Ví dụ: 'Species live in the natural environment.' Khi nói 'of' the natural environment, nó thường chỉ một thuộc tính hoặc thành phần của môi trường. Ví dụ: 'The beauty of the natural environment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural environment
  • pristine pristine natural environment
    (môi trường tự nhiên hoang sơ, nguyên sơ)
  • fragile fragile natural environment
    (môi trường tự nhiên dễ tổn thương)
  • diverse diverse natural environment
    (môi trường tự nhiên đa dạng)
  • local local natural environment
    (môi trường tự nhiên địa phương)
Verb + natural environment
  • protect protect the natural environment
    (bảo vệ môi trường tự nhiên)
  • preserve preserve the natural environment
    (bảo tồn môi trường tự nhiên)
  • damage damage the natural environment
    (gây hại cho môi trường tự nhiên)
  • explore explore the natural environment
    (khám phá môi trường tự nhiên)
Phrases with natural environment
  • live in harmony with live in harmony with the natural environment
    (sống hòa hợp với môi trường tự nhiên)
  • impact on impact on the natural environment
    (tác động lên môi trường tự nhiên)

Idioms

  • live in harmony with the natural environment

    Sống hòa hợp với môi trường tự nhiên, tôn trọng và bảo vệ thiên nhiên.

    "Many indigenous cultures strive to live in harmony with the natural environment."

    (Nhiều nền văn hóa bản địa cố gắng sống hòa hợp với môi trường tự nhiên.)

  • conserve the natural environment

    Bảo tồn môi trường tự nhiên, giữ gìn các hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên không bị suy thoái.

    "It is our responsibility to conserve the natural environment for future generations."

    (Đó là trách nhiệm của chúng ta phải bảo tồn môi trường tự nhiên cho các thế hệ tương lai.)

  • destroy the natural environment

    Phá hủy môi trường tự nhiên, gây ra thiệt hại nghiêm trọng đến các hệ sinh thái và cảnh quan thiên nhiên.

    "Pollution and deforestation continue to destroy the natural environment globally."

    (Ô nhiễm và nạn phá rừng tiếp tục phá hủy môi trường tự nhiên trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural environment

Noun Phrase
Lật mặt

Môi trường tự nhiên, thế giới tự nhiên tồn tại mà không có sự can thiệp của con người.

"Protecting the natural environment is crucial for the survival of many species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The preservation of the natural environment is crucial for the survival of many species.
Việc bảo tồn môi trường tự nhiên là rất quan trọng đối với sự sống còn của nhiều loài.
Phủ định
Pollution does not help to protect the natural environment.
Ô nhiễm không giúp bảo vệ môi trường tự nhiên.
Nghi vấn
Are we doing enough to protect the natural environment?
Chúng ta có đang làm đủ để bảo vệ môi trường tự nhiên không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government protects the natural environment.
Chính phủ bảo vệ môi trường tự nhiên.
Phủ định
The company does not pollute the natural environment.
Công ty không gây ô nhiễm môi trường tự nhiên.
Nghi vấn
Does the natural environment influence our health?
Môi trường tự nhiên có ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural environment".

Phong trào bảo tồn hoang dã

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một truyền thống lâu đời về việc bảo tồn các khu vực 'hoang dã' (wilderness) – những vùng đất chưa bị con người chạm tới. Phong trào Công viên Quốc gia (National Parks movement) ra đời từ thế kỷ 19 là minh chứng cho mong muốn bảo vệ vẻ đẹp và sự đa dạng sinh học của môi trường tự nhiên, coi đó là di sản quốc gia cần được giữ gìn cho các thế hệ mai sau.

Chủ nghĩa môi trường và đạo đức sinh thái

Cụm từ 'natural environment' gắn liền với sự phát triển của chủ nghĩa môi trường (environmentalism) – một phong trào xã hội và chính trị lớn mạnh từ giữa thế kỷ 20. Phong trào này nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức của con người trong việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên, thúc đẩy các chính sách bền vững và nâng cao nhận thức về tác động của hoạt động con người lên hành tinh.