vinification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The conversion of grapes into wine.
Vietnamese Meaning
Quá trình chuyển đổi nho thành rượu vang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vinification process is crucial for determining the final quality of the wine."
"Quá trình sản xuất rượu vang rất quan trọng để xác định chất lượng cuối cùng của rượu."
-
"Traditional vinification methods are still used by some small wineries."
"Các phương pháp sản xuất rượu vang truyền thống vẫn được sử dụng bởi một số nhà máy rượu vang nhỏ."
-
"Modern vinification techniques allow for greater control over the final product."
"Các kỹ thuật sản xuất rượu vang hiện đại cho phép kiểm soát tốt hơn đối với sản phẩm cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vinification bao gồm tất cả các bước trong quá trình sản xuất rượu vang, từ việc thu hoạch nho đến khi rượu vang được đóng chai. Nó bao gồm các quá trình như nghiền, ép, lên men, ủ và lọc. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hóa học và sinh học để tạo ra loại rượu vang mong muốn.
Prepositions
Vinification *of* grapes: nhấn mạnh nguồn gốc, nguyên liệu ban đầu. Vinification *in* oak barrels: nhấn mạnh địa điểm, môi trường diễn ra quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red wine red wine vinification (quá trình sản xuất rượu vang đỏ)
-
white wine white wine vinification (quá trình sản xuất rượu vang trắng)
-
traditional traditional vinification (quá trình sản xuất rượu vang truyền thống)
-
modern modern vinification (quá trình sản xuất rượu vang hiện đại)
-
organic organic vinification (quá trình sản xuất rượu vang hữu cơ)
-
perform perform vinification (thực hiện quá trình sản xuất rượu vang)
-
manage manage vinification (quản lý quá trình sản xuất rượu vang)
-
control control vinification (kiểm soát quá trình sản xuất rượu vang)
-
optimize optimize vinification (tối ưu hóa quá trình sản xuất rượu vang)
Idioms
-
the art of vinification
nghệ thuật làm rượu vang
"Mastering the art of vinification requires both scientific knowledge and a deep understanding of tradition."
(Để nắm vững nghệ thuật làm rượu vang đòi hỏi cả kiến thức khoa học và sự hiểu biết sâu sắc về truyền thống.)
-
the science of vinification
khoa học làm rượu vang
"Modern wineries increasingly rely on the science of vinification to produce consistent quality."
(Các nhà máy rượu hiện đại ngày càng dựa vào khoa học làm rượu vang để sản xuất chất lượng nhất quán.)
-
a master of vinification
một bậc thầy làm rượu vang
"He is considered a master of vinification, known for his award-winning wines."
(Ông ấy được coi là một bậc thầy làm rượu vang, nổi tiếng với những chai rượu đoạt giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vinification
nounQuá trình chuyển đổi nho thành rượu vang.
"The vinification process is crucial for determining the final quality of the wine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vinification".
