(Top Banner Ad)
vinification
C1
noun C1 Nông nghiệp, Thực phẩm và Đồ uống

vinification

UK: /ˌvɪnɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌvɪnɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình sản xuất rượu vang quy trình làm rượu vang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conversion of grapes into wine.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi nho thành rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vinification process is crucial for determining the final quality of the wine."

    "Quá trình sản xuất rượu vang rất quan trọng để xác định chất lượng cuối cùng của rượu."

  • "Traditional vinification methods are still used by some small wineries."

    "Các phương pháp sản xuất rượu vang truyền thống vẫn được sử dụng bởi một số nhà máy rượu vang nhỏ."

  • "Modern vinification techniques allow for greater control over the final product."

    "Các kỹ thuật sản xuất rượu vang hiện đại cho phép kiểm soát tốt hơn đối với sản phẩm cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Noun vine cây nho
Noun vineyard vườn nho
Verb vinify sản xuất rượu vang
Noun viniculture nghề trồng nho và làm rượu vang
Noun vintner người làm rượu, chủ xưởng rượu
Noun/Adjective vintage niên vụ (nho, rượu); cổ điển, lâu đời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vinum
Latin
facere
French
vinification
English
vinification

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'vinification' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp từ 'vinum' (nghĩa là rượu vang) và 'facere' (nghĩa là làm, tạo ra). Vì vậy, nó trực tiếp mô tả quá trình 'làm rượu vang', được người Pháp sử dụng lần đầu trước khi du nhập vào tiếng Anh, phản ánh sự sâu sắc của văn hóa rượu vang ở châu Âu.

Usage Note

Vinification bao gồm tất cả các bước trong quá trình sản xuất rượu vang, từ việc thu hoạch nho đến khi rượu vang được đóng chai. Nó bao gồm các quá trình như nghiền, ép, lên men, ủ và lọc. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hóa học và sinh học để tạo ra loại rượu vang mong muốn.

Prepositions

of in

Vinification *of* grapes: nhấn mạnh nguồn gốc, nguyên liệu ban đầu. Vinification *in* oak barrels: nhấn mạnh địa điểm, môi trường diễn ra quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vinification
  • red wine red wine vinification
    (quá trình sản xuất rượu vang đỏ)
  • white wine white wine vinification
    (quá trình sản xuất rượu vang trắng)
  • traditional traditional vinification
    (quá trình sản xuất rượu vang truyền thống)
  • modern modern vinification
    (quá trình sản xuất rượu vang hiện đại)
  • organic organic vinification
    (quá trình sản xuất rượu vang hữu cơ)
Verb + vinification
  • perform perform vinification
    (thực hiện quá trình sản xuất rượu vang)
  • manage manage vinification
    (quản lý quá trình sản xuất rượu vang)
  • control control vinification
    (kiểm soát quá trình sản xuất rượu vang)
  • optimize optimize vinification
    (tối ưu hóa quá trình sản xuất rượu vang)

Idioms

  • the art of vinification

    nghệ thuật làm rượu vang

    "Mastering the art of vinification requires both scientific knowledge and a deep understanding of tradition."

    (Để nắm vững nghệ thuật làm rượu vang đòi hỏi cả kiến thức khoa học và sự hiểu biết sâu sắc về truyền thống.)

  • the science of vinification

    khoa học làm rượu vang

    "Modern wineries increasingly rely on the science of vinification to produce consistent quality."

    (Các nhà máy rượu hiện đại ngày càng dựa vào khoa học làm rượu vang để sản xuất chất lượng nhất quán.)

  • a master of vinification

    một bậc thầy làm rượu vang

    "He is considered a master of vinification, known for his award-winning wines."

    (Ông ấy được coi là một bậc thầy làm rượu vang, nổi tiếng với những chai rượu đoạt giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vinification

noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi nho thành rượu vang.

"The vinification process is crucial for determining the final quality of the wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vinification".

Rượu Vang: Hơn Cả Một Thức Uống

Quá trình sản xuất rượu vang (vinification) đã tồn tại hàng ngàn năm, không chỉ là một ngành công nghiệp mà còn là một phần không thể thiếu trong văn hóa và lịch sử nhiều quốc gia. Rượu vang gắn liền với các nghi lễ tôn giáo, bữa tiệc gia đình, và các sự kiện xã hội quan trọng, biểu tượng cho sự sum vầy, niềm vui và sự tinh tế.

Khái Niệm Terroir

Một khía cạnh văn hóa quan trọng trong sản xuất rượu vang là 'terroir'. Đây là một thuật ngữ tiếng Pháp mô tả sự kết hợp độc đáo giữa khí hậu, địa chất, địa hình và yếu tố con người tại một vùng trồng nho cụ thể. Terroir ảnh hưởng sâu sắc đến hương vị và đặc tính của rượu, làm cho mỗi chai rượu vang trở thành một 'câu chuyện' về nơi nó được tạo ra.