growing conditions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The environmental factors that affect a plant's ability to grow, such as light, temperature, water, nutrients, and soil quality.
Vietnamese Meaning
Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng phát triển của cây trồng, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, nước, chất dinh dưỡng và chất lượng đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The growing conditions in the greenhouse are carefully controlled to ensure a high yield."
"Các điều kiện sinh trưởng trong nhà kính được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo năng suất cao."
-
"Poor growing conditions can lead to stunted growth and lower yields."
"Điều kiện sinh trưởng kém có thể dẫn đến còi cọc và năng suất thấp."
-
"Farmers must understand the growing conditions required for each crop."
"Nông dân phải hiểu các điều kiện sinh trưởng cần thiết cho mỗi loại cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grow | mọc, lớn lên, phát triển |
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
| Noun | grower | người trồng trọt, nhà sản xuất (nông sản) |
| Noun | condition | điều kiện, tình trạng |
| Verb | condition | điều hòa, tạo điều kiện, huấn luyện |
| Adjective | conditional | có điều kiện, phụ thuộc vào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu cụ thể của một loài thực vật hoặc cây trồng nhất định. Nó bao gồm cả các yếu tố tự nhiên (khí hậu, đất) và các yếu tố do con người điều chỉnh (tưới tiêu, bón phân). Cần phân biệt với 'growth conditions', cụm từ này ít phổ biến hơn và có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả điều kiện kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ điều kiện thích hợp cho cái gì đó phát triển. Ví dụ: 'These plants need specific growing conditions *for* optimal growth.'
* **in:** Dùng để chỉ điều kiện đang tồn tại. Ví dụ: 'The growing conditions *in* this region are ideal for coffee beans.'
* **under:** Dùng để chỉ điều kiện mà cái gì đó đang phát triển. Ví dụ: 'These mushrooms thrive *under* damp growing conditions.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
favorable favorable growing conditions (điều kiện trồng trọt thuận lợi)
-
ideal ideal growing conditions (điều kiện trồng trọt lý tưởng)
-
harsh harsh growing conditions (điều kiện trồng trọt khắc nghiệt)
-
poor poor growing conditions (điều kiện trồng trọt kém)
-
optimal optimal growing conditions (điều kiện trồng trọt tối ưu)
-
specific specific growing conditions (điều kiện trồng trọt cụ thể)
-
provide provide growing conditions (cung cấp điều kiện trồng trọt)
-
create create growing conditions (tạo ra điều kiện trồng trọt)
-
affect affect growing conditions (ảnh hưởng đến điều kiện trồng trọt)
-
require require growing conditions (đòi hỏi điều kiện trồng trọt)
-
improve improve growing conditions (cải thiện điều kiện trồng trọt)
Idioms
-
Under certain growing conditions
Trong những điều kiện trồng trọt nhất định/cụ thể
"Many exotic plants only thrive under certain growing conditions, like high humidity and consistent warmth."
(Nhiều loại cây kỳ lạ chỉ phát triển tốt trong những điều kiện trồng trọt nhất định, như độ ẩm cao và ấm áp liên tục.)
-
Suitable growing conditions for [crop/plant]
Điều kiện trồng trọt phù hợp cho [cây trồng/thực vật]
"Wine grapes demand very specific suitable growing conditions, including soil type and sun exposure."
(Nho làm rượu đòi hỏi những điều kiện trồng trọt phù hợp rất cụ thể, bao gồm loại đất và mức độ tiếp xúc với nắng.)
-
To create/ensure favorable growing conditions
Tạo ra/đảm bảo điều kiện trồng trọt thuận lợi
"Modern agriculture employs technology to create favorable growing conditions, even in challenging climates."
(Nông nghiệp hiện đại sử dụng công nghệ để tạo ra điều kiện trồng trọt thuận lợi, ngay cả trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
growing conditions
Danh từCác yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng phát triển của cây trồng, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, nước, chất dinh dưỡng và chất lượng đất.
"The growing conditions in the greenhouse are carefully controlled to ensure a high yield."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing conditions".
