(Top Banner Ad)
growing conditions
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Sinh học, Làm vườn

growing conditions

UK: /ˈɡrəʊɪŋ kənˈdɪʃənz/ • US: /ˈɡroʊɪŋ kənˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện sinh trưởng điều kiện phát triển điều kiện trồng trọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The environmental factors that affect a plant's ability to grow, such as light, temperature, water, nutrients, and soil quality.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng phát triển của cây trồng, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, nước, chất dinh dưỡng và chất lượng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growing conditions in the greenhouse are carefully controlled to ensure a high yield."

    "Các điều kiện sinh trưởng trong nhà kính được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo năng suất cao."

  • "Poor growing conditions can lead to stunted growth and lower yields."

    "Điều kiện sinh trưởng kém có thể dẫn đến còi cọc và năng suất thấp."

  • "Farmers must understand the growing conditions required for each crop."

    "Nông dân phải hiểu các điều kiện sinh trưởng cần thiết cho mỗi loại cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow mọc, lớn lên, phát triển
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun grower người trồng trọt, nhà sản xuất (nông sản)
Noun condition điều kiện, tình trạng
Verb condition điều hòa, tạo điều kiện, huấn luyện
Adjective conditional có điều kiện, phụ thuộc vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁- (to grow, become green)
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan (to grow)
Middle English
growen
Modern English
grow
Latin
condiciō (agreement, state, stipulation)
Old French
condicion
Middle English
condicioun (state, requirement)
Modern English
condition
Modern English
growing conditions (compound phrase)

Nguồn gốc của 'growing'

Từ 'grow' trong 'growing conditions' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', mang ý nghĩa 'phát triển' hoặc 'trở nên xanh tốt'. Nó liên quan trực tiếp đến sự sinh sôi nảy nở của thực vật và sự gia tăng về kích thước, số lượng. Trải qua hàng thế kỷ, ý nghĩa cơ bản này vẫn được giữ nguyên, miêu tả quá trình lớn lên của cây cối hoặc sự gia tăng nói chung.

Nguồn gốc của 'conditions'

Từ 'condition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'condiciō', ban đầu có nghĩa là 'thỏa thuận', 'điều khoản' hoặc 'trạng thái'. Qua tiếng Pháp cổ 'condicion', nó phát triển ý nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'yếu tố tác động'. Khi kết hợp với 'growing', nó chỉ những yếu tố môi trường cụ thể cần thiết hoặc ảnh hưởng đến quá trình phát triển.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ 'growing conditions' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Growing' miêu tả hành động phát triển của cây trồng, còn 'conditions' chỉ các yếu tố môi trường (như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, chất lượng đất) mà quá trình phát triển đó phụ thuộc vào. Cùng nhau, chúng tạo nên một cụm từ mô tả chính xác và đầy đủ các yếu tố môi trường quan trọng đối với sự sống và sinh trưởng của thực vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu cụ thể của một loài thực vật hoặc cây trồng nhất định. Nó bao gồm cả các yếu tố tự nhiên (khí hậu, đất) và các yếu tố do con người điều chỉnh (tưới tiêu, bón phân). Cần phân biệt với 'growth conditions', cụm từ này ít phổ biến hơn và có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả điều kiện kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến sự phát triển.

Prepositions

for in under

* **for:** Dùng để chỉ điều kiện thích hợp cho cái gì đó phát triển. Ví dụ: 'These plants need specific growing conditions *for* optimal growth.'
* **in:** Dùng để chỉ điều kiện đang tồn tại. Ví dụ: 'The growing conditions *in* this region are ideal for coffee beans.'
* **under:** Dùng để chỉ điều kiện mà cái gì đó đang phát triển. Ví dụ: 'These mushrooms thrive *under* damp growing conditions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growing conditions
  • favorable favorable growing conditions
    (điều kiện trồng trọt thuận lợi)
  • ideal ideal growing conditions
    (điều kiện trồng trọt lý tưởng)
  • harsh harsh growing conditions
    (điều kiện trồng trọt khắc nghiệt)
  • poor poor growing conditions
    (điều kiện trồng trọt kém)
  • optimal optimal growing conditions
    (điều kiện trồng trọt tối ưu)
  • specific specific growing conditions
    (điều kiện trồng trọt cụ thể)
Verb + growing conditions
  • provide provide growing conditions
    (cung cấp điều kiện trồng trọt)
  • create create growing conditions
    (tạo ra điều kiện trồng trọt)
  • affect affect growing conditions
    (ảnh hưởng đến điều kiện trồng trọt)
  • require require growing conditions
    (đòi hỏi điều kiện trồng trọt)
  • improve improve growing conditions
    (cải thiện điều kiện trồng trọt)

Idioms

  • Under certain growing conditions

    Trong những điều kiện trồng trọt nhất định/cụ thể

    "Many exotic plants only thrive under certain growing conditions, like high humidity and consistent warmth."

    (Nhiều loại cây kỳ lạ chỉ phát triển tốt trong những điều kiện trồng trọt nhất định, như độ ẩm cao và ấm áp liên tục.)

  • Suitable growing conditions for [crop/plant]

    Điều kiện trồng trọt phù hợp cho [cây trồng/thực vật]

    "Wine grapes demand very specific suitable growing conditions, including soil type and sun exposure."

    (Nho làm rượu đòi hỏi những điều kiện trồng trọt phù hợp rất cụ thể, bao gồm loại đất và mức độ tiếp xúc với nắng.)

  • To create/ensure favorable growing conditions

    Tạo ra/đảm bảo điều kiện trồng trọt thuận lợi

    "Modern agriculture employs technology to create favorable growing conditions, even in challenging climates."

    (Nông nghiệp hiện đại sử dụng công nghệ để tạo ra điều kiện trồng trọt thuận lợi, ngay cả trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growing conditions

Danh từ
Lật mặt

Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến khả năng phát triển của cây trồng, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, nước, chất dinh dưỡng và chất lượng đất.

"The growing conditions in the greenhouse are carefully controlled to ensure a high yield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing conditions".

Khái niệm 'Terroir' trong văn hóa rượu vang

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành sản xuất rượu vang, khái niệm 'Terroir' (có nguồn gốc từ Pháp) rất quan trọng. Nó đề cập đến một tập hợp các yếu tố môi trường độc đáo của một vùng đất cụ thể – bao gồm khí hậu, thổ nhưỡng, địa hình, và thậm chí cả truyền thống canh tác – tất cả đều ảnh hưởng sâu sắc đến 'điều kiện trồng trọt' của cây nho và tạo nên hương vị đặc trưng không thể nhầm lẫn của rượu vang. Điều này cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về 'growing conditions' đã trở thành một phần cốt lõi của bản sắc văn hóa và kinh tế, ảnh hưởng đến giá trị và chất lượng sản phẩm.

Biến đổi khí hậu và an ninh lương thực

Trên phạm vi toàn cầu, 'growing conditions' là một chủ đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và an ninh lương thực. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa, và tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan đang trực tiếp ảnh hưởng đến điều kiện trồng trọt của các loại cây lương thực thiết yếu trên toàn thế giới. Việc hiểu và thích nghi với những thay đổi này là cực kỳ quan trọng đối với khả năng sản xuất đủ lương thực nuôi sống dân số toàn cầu, khiến 'growing conditions' trở thành một mối quan tâm xã hội và chính trị lớn.