(Top Banner Ad)
test-taker
B2
noun B2 Giáo dục

test-taker

UK: /ˈtestˌteɪkər/ • US: /ˈtestˌteɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

thí sinh người làm bài kiểm tra người dự thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes a test.

Vietnamese Meaning

Người làm bài kiểm tra, thí sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test-taker nervously waited for the results to be posted."

    "Thí sinh hồi hộp chờ đợi kết quả được công bố."

  • "Each test-taker received a pencil and an answer sheet."

    "Mỗi thí sinh nhận được một cây bút chì và một phiếu trả lời."

  • "The instructions were clear for all test-takers to understand."

    "Các hướng dẫn đã rõ ràng để tất cả thí sinh hiểu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, kỳ thi
Verb test kiểm tra, thi
Verb take làm bài thi, tham gia (kỳ thi)
Noun examiner giám khảo, người chấm thi
Noun examinee thí sinh (người được kiểm tra)
Noun examination kỳ thi, sự kiểm tra
Noun testing sự kiểm tra, việc làm bài thi
Adjective tested đã được kiểm tra, thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testa (nghĩa gốc: vỏ, chậu)
Old French
test (nghĩa: bình thử kim loại, sự thử nghiệm)
Old Norse
taka (nghĩa: nắm lấy, nhận)
English
test (phát triển từ tiếng Pháp cổ, nghĩa: bài kiểm tra)
English
take (phát triển từ tiếng Bắc Âu cổ, nghĩa: làm, thực hiện)
English
test-taker (từ ghép hình thành trong tiếng Anh hiện đại)

Sự kết hợp của 'Thử nghiệm' và 'Nắm lấy'

Từ "test" có nguồn gốc từ tiếng Latin "testa" (nghĩa là vỏ hoặc chậu đất sét), sau đó qua tiếng Pháp cổ "test" với nghĩa "bình để thử kim loại quý" hoặc "sự thử nghiệm". Từ "take" lại đến từ tiếng Na Uy cổ "taka" và tiếng Anh cổ "tacan", có nghĩa là "nắm lấy" hoặc "lấy". Trong tiếng Anh hiện đại, "test-taker" là một từ ghép, kết hợp "test" (bài kiểm tra) và "taker" (người thực hiện/làm), để chỉ người tham gia một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Usage Note

Từ 'test-taker' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, kiểm tra năng lực hoặc đánh giá trình độ. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động của người tham gia vào quá trình kiểm tra. Khác với 'candidate' (ứng viên), 'test-taker' tập trung hơn vào hành động làm bài kiểm tra chứ không phải việc tranh giành một vị trí nào đó. 'Examinee' là một từ đồng nghĩa, nhưng 'test-taker' được sử dụng phổ biến hơn trong văn nói.

Prepositions

for as

‘Test-taker for’ dùng để chỉ mục đích của bài kiểm tra, ví dụ: 'a test-taker for a driver's license'. ‘Test-taker as’ dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của người làm bài kiểm tra, ví dụ: 'test-taker as a representative of the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test-taker
  • anxious anxious test-takers
    (những thí sinh lo lắng)
  • prepared well-prepared test-takers
    (những thí sinh chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • nervous nervous test-takers
    (những thí sinh hồi hộp)
  • confident confident test-takers
    (những thí sinh tự tin)
  • unprepared unprepared test-takers
    (những thí sinh chưa chuẩn bị)
Verb + test-taker
  • support support test-takers
    (hỗ trợ thí sinh)
  • assist assist test-takers
    (giúp đỡ thí sinh)
  • accommodate accommodate test-takers
    (tạo điều kiện cho thí sinh)
  • evaluate evaluate test-takers
    (đánh giá thí sinh)

Idioms

  • put test-takers at ease

    giúp thí sinh yên tâm, bớt căng thẳng

    "The supervisor tried to put test-takers at ease before the exam began."

    (Giám thị cố gắng giúp thí sinh bớt căng thẳng trước khi kỳ thi bắt đầu.)

  • provide accommodations for test-takers

    cung cấp các điều kiện đặc biệt cho thí sinh

    "The school provides accommodations for test-takers with disabilities."

    (Nhà trường cung cấp các điều kiện đặc biệt cho thí sinh khuyết tật.)

  • level the playing field for test-takers

    tạo ra sân chơi công bằng cho các thí sinh

    "New policies aim to level the playing field for test-takers from diverse backgrounds."

    (Các chính sách mới nhằm mục đích tạo ra sân chơi công bằng cho các thí sinh từ nhiều hoàn cảnh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test-taker

noun
Lật mặt

Người làm bài kiểm tra, thí sinh.

"The test-taker nervously waited for the results to be posted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The test-taker was prepared: she had studied for weeks.
Người dự thi đã chuẩn bị kỹ lưỡng: cô ấy đã học trong nhiều tuần.
Phủ định
He wasn't a typical test-taker: he didn't seem nervous at all.
Anh ấy không phải là một người dự thi điển hình: anh ấy không hề tỏ ra lo lắng.
Nghi vấn
Is she a confident test-taker: does she usually perform well under pressure?
Cô ấy có phải là một người dự thi tự tin không: cô ấy có thường thể hiện tốt dưới áp lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test-taker".

Thi chuẩn hóa và cơ hội

Tại nhiều nước phương Tây, các kỳ thi chuẩn hóa (như SAT, ACT, GRE, TOEFL, IELTS) đóng vai trò quan trọng trong việc xét tuyển đại học, sau đại học và cấp chứng chỉ nghề nghiệp. Kết quả của những bài thi này thường là yếu tố quyết định lớn đối với tương lai học vấn và sự nghiệp của thí sinh.

Căng thẳng thi cử và hỗ trợ tâm lý

Áp lực học tập và kỳ vọng cao thường khiến nhiều thí sinh trải qua căng thẳng và lo âu. Các trường học và tổ chức thi cử ngày càng chú trọng đến việc cung cấp hỗ trợ tâm lý, các buổi tư vấn hoặc tài nguyên giúp thí sinh quản lý căng thẳng, cải thiện hiệu suất và duy trì sức khỏe tinh thần.