(Top Banner Ad)
testicular artery
C1
danh từ C1 Y học

testicular artery

UK: /teˈstɪkjʊlə ˈɑːtəri/ • US: /teˈstɪkjələr ˈɑːrtəri/

Nghĩa tiếng Việt

động mạch tinh hoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artery that arises from the abdominal aorta and supplies blood to the testis.

Vietnamese Meaning

Một động mạch xuất phát từ động mạch chủ bụng và cung cấp máu cho tinh hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The testicular artery is essential for proper testicular function."

    "Động mạch tinh hoàn rất cần thiết cho chức năng tinh hoàn thích hợp."

  • "Damage to the testicular artery can lead to testicular atrophy."

    "Tổn thương động mạch tinh hoàn có thể dẫn đến teo tinh hoàn."

  • "The testicular artery is a paired artery, with one supplying each testis."

    "Động mạch tinh hoàn là một động mạch có cặp, mỗi động mạch cung cấp cho một tinh hoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testicle tinh hoàn
Adjective testicular thuộc về tinh hoàn
Noun artery động mạch
Adjective arterial thuộc về động mạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
artēria
Latin
testiculus
English
testicular artery

Nguồn gốc từ 'Testicular'

Từ 'testicular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testiculus', là dạng rút gọn (diminutive) của 'testis'. 'Testis' ban đầu có nghĩa là 'người làm chứng' hoặc 'bằng chứng'. Có giả thuyết cho rằng chúng được gọi như vậy vì vị trí 'làm chứng' cho khả năng sinh sản của nam giới, hoặc vì cấu trúc cặp đôi của chúng giống như nhân chứng trong một vụ kiện.

Nguồn gốc từ 'Artery'

Từ 'artery' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'artēria', ban đầu được dùng để chỉ 'khí quản' hoặc 'ống dẫn khí'. Các nhà giải phẫu học Hy Lạp cổ đại tin rằng các động mạch chứa khí vì khi mổ xác, chúng thường rỗng (máu đã chảy hết vào tĩnh mạch). Mãi về sau này, người ta mới nhận ra rằng các mạch này thực sự vận chuyển máu, nhưng tên gọi 'artery' vẫn được giữ lại.

Usage Note

Động mạch tinh hoàn là một mạch máu quan trọng, có nguồn gốc từ động mạch chủ bụng, ngay dưới động mạch thận. Nó đi xuống bụng sau, băng qua niệu quản và đi vào ống bẹn để cung cấp máu cho tinh hoàn và mào tinh hoàn. Sự khác biệt chính của nó so với các động mạch khác là vị trí và chức năng chuyên biệt để cung cấp máu cho tinh hoàn.

Prepositions

to for

‘to’ được sử dụng để chỉ điểm đến của máu (ví dụ: ‘supplies blood to the testis’ - cung cấp máu cho tinh hoàn). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của động mạch (ví dụ: ‘necessary for testicular function’ - cần thiết cho chức năng tinh hoàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testicular artery
  • right right testicular artery
    (động mạch tinh hoàn phải)
  • left left testicular artery
    (động mạch tinh hoàn trái)
  • dilated dilated testicular artery
    (động mạch tinh hoàn bị giãn)
  • occluded occluded testicular artery
    (động mạch tinh hoàn bị tắc nghẽn)
Verb + testicular artery
  • supply supply the testicle via the testicular artery
    (cung cấp máu cho tinh hoàn qua động mạch tinh hoàn)
  • ligate ligate the testicular artery
    (thắt động mạch tinh hoàn)
  • damage damage the testicular artery
    (làm tổn thương động mạch tinh hoàn)
  • dissect dissect the testicular artery
    (phẫu tích động mạch tinh hoàn)

Idioms

  • ligation of the testicular artery

    phẫu thuật thắt động mạch tinh hoàn

    "Ligation of the testicular artery is sometimes performed during certain surgical procedures to prevent unwanted blood flow."

    (Thắt động mạch tinh hoàn đôi khi được thực hiện trong một số thủ thuật phẫu thuật nhất định để ngăn chặn lưu lượng máu không mong muốn.)

  • blood flow through the testicular artery

    lưu lượng máu qua động mạch tinh hoàn

    "Impaired blood flow through the testicular artery can lead to testicular atrophy and fertility issues."

    (Lưu lượng máu qua động mạch tinh hoàn bị suy giảm có thể dẫn đến teo tinh hoàn và các vấn đề về khả năng sinh sản.)

  • occlusion of the testicular artery

    tắc nghẽn động mạch tinh hoàn

    "Testicular torsion often results in sudden occlusion of the testicular artery, requiring urgent surgical intervention."

    (Xoắn tinh hoàn thường dẫn đến tắc nghẽn động mạch tinh hoàn đột ngột, đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testicular artery

danh từ
Lật mặt

Một động mạch xuất phát từ động mạch chủ bụng và cung cấp máu cho tinh hoàn.

"The testicular artery is essential for proper testicular function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testicular artery".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe Nam giới

Động mạch tinh hoàn là một phần quan trọng trong hệ thống sinh sản nam giới, có vai trò thiết yếu trong việc cung cấp máu và nuôi dưỡng tinh hoàn. Hiểu biết sâu sắc về nó rất quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị các tình trạng như giãn tĩnh mạch thừng tinh (varicocele), xoắn tinh hoàn (testicular torsion) và vô sinh nam, những vấn đề ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống và sức khỏe sinh sản của nhiều người.

Ý nghĩa trong Phẫu thuật và Kỹ thuật Y học

Trong phẫu thuật, đặc biệt là các ca liên quan đến vùng bụng, bẹn và tinh hoàn, việc xác định và xử lý cẩn thận động mạch tinh hoàn là tối quan trọng để tránh biến chứng. Các kỹ thuật hình ảnh y tế tiên tiến như siêu âm Doppler cũng được sử dụng để đánh giá lưu lượng máu qua động mạch này, giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và kế hoạch điều trị hiệu quả cho bệnh nhân.