(Top Banner Ad)
internal spermatic artery
C1
Danh từ C1 Y học

internal spermatic artery

UK: /ɪnˈtɜːnl spɜːˈmætɪk ˈɑːtəri/ • US: /ɪnˈtɜːrnəl spɜːrˈmætɪk ˈɑːrtəri/

Nghĩa tiếng Việt

động mạch tinh hoàn trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of the abdominal aorta that supplies blood to the testis.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của động mạch chủ bụng cung cấp máu cho tinh hoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internal spermatic artery is essential for testicular function."

    "Động mạch tinh hoàn trong rất cần thiết cho chức năng của tinh hoàn."

  • "Ligation of the internal spermatic artery can be performed for varicocele treatment."

    "Thắt động mạch tinh hoàn trong có thể được thực hiện để điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal bên trong, nội bộ
Adverb internally một cách bên trong, nội bộ
Noun sperm tinh trùng
Noun spermatogenesis quá trình tạo tinh trùng
Adjective arterial thuộc động mạch
Noun arteriosclerosis xơ vữa động mạch

Related Words

testicular artery (động mạch tinh hoàn)abdominal aorta (động mạch chủ bụng)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀρτηρία (artēria)
Latin
artēria
English
artery
Ancient Greek
σπέρμα (sperma)
Latin
spermaticus
English
spermatic
Latin
internus
English
internal

Nguồn gốc của 'internal spermatic artery'

Thuật ngữ 'internal spermatic artery' là một cụm từ giải phẫu học, được ghép từ các gốc Latin và Hy Lạp cổ, phản ánh cấu trúc và chức năng của nó. Từ 'internal' (trong) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'internus', nghĩa là 'bên trong'. 'Spermatic' (thuộc tinh hoàn) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'sperma' (hạt giống, tinh dịch) và tiếng Latin 'spermaticus', chỉ sự liên quan đến tinh hoàn hoặc tinh dịch. Cuối cùng, 'artery' (động mạch) đến từ tiếng Hy Lạp 'artēria', ban đầu có nghĩa là 'ống khí' nhưng sau này được dùng để chỉ các mạch máu đưa máu từ tim. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một mạch máu quan trọng cấp máu cho tinh hoàn và nằm sâu bên trong cơ thể.

Usage Note

Động mạch tinh hoàn trong (internal spermatic artery) là một động mạch парный, phát sinh từ động mạch chủ bụng, ngay bên dưới động mạch thận. Nó đi xuống qua ống bẹn để cung cấp máu cho tinh hoàn ở nam giới. Ở phụ nữ, nó tương ứng là động mạch buồng trứng (ovarian artery) cung cấp máu cho buồng trứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal spermatic artery
  • dilated dilated internal spermatic artery
    (động mạch tinh hoàn trong bị giãn)
  • tortuous tortuous internal spermatic artery
    (động mạch tinh hoàn trong ngoằn ngoèo)
  • occluded occluded internal spermatic artery
    (động mạch tinh hoàn trong bị tắc nghẽn)
  • right/left right/left internal spermatic artery
    (động mạch tinh hoàn trong bên phải/trái)
Verb + internal spermatic artery
  • ligate ligate the internal spermatic artery
    (thắt động mạch tinh hoàn trong)
  • damage damage the internal spermatic artery
    (gây tổn thương động mạch tinh hoàn trong)
  • identify identify the internal spermatic artery
    (xác định động mạch tinh hoàn trong)
Noun + internal spermatic artery
  • ligation ligation of the internal spermatic artery
    (thủ thuật thắt động mạch tinh hoàn trong)
  • repair repair of the internal spermatic artery
    (sửa chữa động mạch tinh hoàn trong)

Idioms

  • ligation of the internal spermatic artery

    Thủ thuật thắt động mạch tinh hoàn trong (thường trong điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh).

    "Ligation of the internal spermatic artery is a common procedure for varicocele."

    (Thắt động mạch tinh hoàn trong là một thủ thuật phổ biến để điều trị giãn tĩnh mạch thừng tinh.)

  • Doppler ultrasound of the internal spermatic artery

    Siêu âm Doppler động mạch tinh hoàn trong (để đánh giá lưu lượng máu).

    "Doppler ultrasound of the internal spermatic artery can help assess blood flow."

    (Siêu âm Doppler động mạch tinh hoàn trong có thể giúp đánh giá lưu lượng máu.)

  • embolization of the internal spermatic artery

    Thuyên tắc động mạch tinh hoàn trong (một phương pháp điều trị ít xâm lấn).

    "Embolization of the internal spermatic artery is a minimally invasive treatment option."

    (Thuyên tắc động mạch tinh hoàn trong là một lựa chọn điều trị ít xâm lấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal spermatic artery

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của động mạch chủ bụng cung cấp máu cho tinh hoàn.

"The internal spermatic artery is essential for testicular function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal spermatic artery".

Vai trò trong y học và sức khỏe sinh sản nam giới

Mặc dù 'động mạch tinh hoàn trong' là một thuật ngữ chuyên ngành y tế, sự hiểu biết về nó có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản nam giới. Đây là một mạch máu thiết yếu cung cấp máu cho tinh hoàn, và các vấn đề liên quan đến nó (như giãn hoặc tắc nghẽn) có thể dẫn đến các tình trạng như giãn tĩnh mạch thừng tinh (varicocele), một nguyên nhân phổ biến gây vô sinh nam. Trong y học hiện đại, việc nghiên cứu và điều trị các vấn đề liên quan đến động mạch này đã giúp cải thiện đáng kể khả năng sinh sản và chất lượng cuộc sống cho nhiều nam giới trên thế giới.

Phát triển công nghệ chẩn đoán y khoa

Việc xác định và nghiên cứu các mạch máu nhỏ như 'động mạch tinh hoàn trong' đã thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ chẩn đoán hình ảnh. Từ những bản vẽ giải phẫu đầu tiên cho đến các kỹ thuật tiên tiến như siêu âm Doppler (giúp đánh giá lưu lượng máu) hay chụp cộng hưởng từ (MRI), các công cụ này cho phép các bác sĩ có cái nhìn chi tiết và chính xác về cấu trúc cũng như chức năng của động mạch, từ đó đưa ra chẩn đoán và phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Điều này thể hiện sự tiến bộ không ngừng của khoa học y tế trong việc khám phá và điều trị các bệnh lý phức tạp của cơ thể con người.