testily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách cáu kỉnh và thiếu kiên nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""I'm busy," she said testily."
""Tôi đang bận," cô ấy nói một cách cáu kỉnh."
-
"He answered testily, "What do you want?"."
"Anh ta trả lời một cách cáu kỉnh, "Anh muốn gì?". "
-
"The old man waved his hand testily."
"Ông lão vẫy tay một cách cáu kỉnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'testily' miêu tả cách thức một người nói hoặc hành động thể hiện sự bực bội, khó chịu và thường là thiếu kiên nhẫn. Nó hàm ý một phản ứng không thân thiện và có thể hơi thô lỗ do đang trong trạng thái không vui. Khác với 'angrily' (giận dữ), 'testily' thường nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự khó chịu hơn là cơn giận bùng nổ. So với 'impatiently' (thiếu kiên nhẫn), 'testily' nhấn mạnh thêm yếu tố bực bội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reply reply testily (trả lời một cách cộc lốc/gắt gỏng)
-
respond respond testily (phản ứng một cách cáu kỉnh/khó chịu)
-
ask ask testily (hỏi một cách gắt gỏng/bực dọc)
-
snap snap testily (gắt gỏng/quát tháo một cách bất ngờ)
-
mutter mutter testily (lẩm bẩm một cách khó chịu/bực bội)
-
say say something testily (nói điều gì đó một cách gắt gỏng)
Idioms
-
snap testily at someone
gắt gỏng/quát tháo với ai đó một cách bất ngờ vì khó chịu
"When asked again, she snapped testily at her colleague."
(Khi được hỏi lại, cô ấy gắt gỏng với đồng nghiệp của mình một cách bất ngờ.)
-
answer testily
trả lời một cách cộc lốc, gắt gỏng hoặc không kiên nhẫn
"He answered testily, clearly annoyed by the repeated questions."
(Anh ấy trả lời một cách cộc lốc, rõ ràng là bực mình vì những câu hỏi lặp đi lặp lại.)
-
react testily to criticism
phản ứng cáu kỉnh/khó chịu trước lời phê bình
"The politician reacted testily to the journalist's sharp criticism."
(Vị chính trị gia đã phản ứng một cách cáu kỉnh trước những lời phê bình gay gắt của nhà báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
testily
Trạng từMột cách cáu kỉnh và thiếu kiên nhẫn.
""I'm busy," she said testily."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He responded testily: 'I told you, I don't know!' |
Anh ta trả lời một cách cáu kỉnh: 'Tôi đã bảo bạn rồi, tôi không biết!' |
| Phủ định | She didn't reply testily: she calmly explained her reasons. |
Cô ấy đã không trả lời một cách cáu kỉnh: cô ấy bình tĩnh giải thích lý do của mình. |
| Nghi vấn | Did he speak testily: or was I just imagining his annoyance? |
Anh ấy đã nói một cách cáu kỉnh phải không: hay là tôi chỉ tưởng tượng ra sự khó chịu của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testily".
