(Top Banner Ad)
testily
B2
Trạng từ B2 Ngôn ngữ học

testily

UK: /ˈtɛstɪli/ • US: /ˈtɛstɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cáu kỉnh với vẻ cáu kỉnh cáu gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an irritable and impatient manner.

Vietnamese Meaning

Một cách cáu kỉnh và thiếu kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""I'm busy," she said testily."

    ""Tôi đang bận," cô ấy nói một cách cáu kỉnh."

  • "He answered testily, "What do you want?"."

    "Anh ta trả lời một cách cáu kỉnh, "Anh muốn gì?". "

  • "The old man waved his hand testily."

    "Ông lão vẫy tay một cách cáu kỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test cuộc kiểm tra, bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Adjective testy hay cáu kỉnh, gắt gỏng, dễ bực mình
Noun testiness tính cáu kỉnh, sự gắt gỏng

Synonyms

irascibly (cáu kỉnh)petulantly (hờn dỗi)crossly (bực dọc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testa
Old French
test
Middle English
test
English
testy
English
testily

Nguồn gốc từ 'test'

Từ 'testily' có nguồn gốc từ tính từ 'testy', và 'testy' lại bắt nguồn từ danh từ/động từ 'test' (kiểm tra, thử thách). Ban đầu, 'test' có nghĩa là cái nồi luyện kim loại (crucible) trong tiếng Latin 'testa'. Khi kim loại được 'thử thách' trong nồi, nó có thể phản ứng dữ dội. Dần dần, nghĩa này chuyển sang việc một người bị 'thử thách' hay phải đối mặt với áp lực, dễ dàng trở nên cáu kỉnh hoặc bực tức, từ đó hình thành nên 'testy' và trạng từ 'testily'.

Usage Note

Từ 'testily' miêu tả cách thức một người nói hoặc hành động thể hiện sự bực bội, khó chịu và thường là thiếu kiên nhẫn. Nó hàm ý một phản ứng không thân thiện và có thể hơi thô lỗ do đang trong trạng thái không vui. Khác với 'angrily' (giận dữ), 'testily' thường nhẹ nhàng hơn, thể hiện sự khó chịu hơn là cơn giận bùng nổ. So với 'impatiently' (thiếu kiên nhẫn), 'testily' nhấn mạnh thêm yếu tố bực bội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + testily
  • reply reply testily
    (trả lời một cách cộc lốc/gắt gỏng)
  • respond respond testily
    (phản ứng một cách cáu kỉnh/khó chịu)
  • ask ask testily
    (hỏi một cách gắt gỏng/bực dọc)
  • snap snap testily
    (gắt gỏng/quát tháo một cách bất ngờ)
  • mutter mutter testily
    (lẩm bẩm một cách khó chịu/bực bội)
  • say say something testily
    (nói điều gì đó một cách gắt gỏng)

Idioms

  • snap testily at someone

    gắt gỏng/quát tháo với ai đó một cách bất ngờ vì khó chịu

    "When asked again, she snapped testily at her colleague."

    (Khi được hỏi lại, cô ấy gắt gỏng với đồng nghiệp của mình một cách bất ngờ.)

  • answer testily

    trả lời một cách cộc lốc, gắt gỏng hoặc không kiên nhẫn

    "He answered testily, clearly annoyed by the repeated questions."

    (Anh ấy trả lời một cách cộc lốc, rõ ràng là bực mình vì những câu hỏi lặp đi lặp lại.)

  • react testily to criticism

    phản ứng cáu kỉnh/khó chịu trước lời phê bình

    "The politician reacted testily to the journalist's sharp criticism."

    (Vị chính trị gia đã phản ứng một cách cáu kỉnh trước những lời phê bình gay gắt của nhà báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cáu kỉnh và thiếu kiên nhẫn.

""I'm busy," she said testily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He responded testily: 'I told you, I don't know!'
Anh ta trả lời một cách cáu kỉnh: 'Tôi đã bảo bạn rồi, tôi không biết!'
Phủ định
She didn't reply testily: she calmly explained her reasons.
Cô ấy đã không trả lời một cách cáu kỉnh: cô ấy bình tĩnh giải thích lý do của mình.
Nghi vấn
Did he speak testily: or was I just imagining his annoyance?
Anh ấy đã nói một cách cáu kỉnh phải không: hay là tôi chỉ tưởng tượng ra sự khó chịu của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testily".

Biểu hiện sự khó chịu

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự cáu kỉnh hoặc bực bội một cách 'testily' (gắt gỏng, khó chịu) thường được coi là dấu hiệu của việc thiếu kiên nhẫn hoặc đang ở trong tâm trạng không tốt. Dù đôi khi được chấp nhận trong những tình huống căng thẳng, nhưng nó thường không được khuyến khích trong giao tiếp lịch sự hoặc chuyên nghiệp, vì có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị xúc phạm.

Khi sự kiên nhẫn cạn kiệt

Từ 'testily' thường mô tả một phản ứng khi một người đã hết kiên nhẫn hoặc bị đẩy đến giới hạn của sự chịu đựng. Điều này ngụ ý rằng có thể có một lý do ngầm nào đó cho sự khó chịu đó, ví dụ như căng thẳng, mệt mỏi, hoặc cảm thấy bị đối xử bất công. Phản ứng 'testily' là cách thể hiện sự bực bội nhanh chóng và thường không có chủ ý gây tổn thương sâu sắc, mà chỉ là bộc lộ cảm xúc tiêu cực tại thời điểm đó.