(Top Banner Ad)
irascibly
C1
Adverb C1 Tâm lý học/Hành vi

irascibly

UK: /ɪˈræsɪbli/ • US: /ɪˈræsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cáu kỉnh một cách bực bội một cách dễ nổi nóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an easily angered way; characterized by or showing anger.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ nổi giận; có đặc điểm hoặc thể hiện sự tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He answered irascibly, slamming the door behind him."

    "Anh ta trả lời một cách cáu kỉnh, đóng sầm cửa sau lưng."

  • "The old man waved his cane irascibly."

    "Ông lão vung cây gậy của mình một cách cáu kỉnh."

  • "She snapped irascibly at the waiter."

    "Cô ta quát mắng người phục vụ một cách cáu kỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irascible dễ nổi nóng, cáu kỉnh
Noun irascibility tính dễ nổi nóng, sự cáu kỉnh

Synonyms

testily (cáu kỉnh)petulantly (hờn dỗi, bực dọc)grumpily (gắt gỏng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irascibilis
English
irascible
English
irascibly

Nguồn gốc của 'Irascibly'

Từ 'irascibly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'irascibilis', có nghĩa là 'dễ nổi giận'. Nó miêu tả cách hành xử của một người dễ bị kích động và cáu kỉnh. Hãy tưởng tượng một ông lão hay cằn nhằn về mọi thứ; đó có thể là một ví dụ về 'irascibly' trong hành động.

Usage Note

Từ 'irascibly' diễn tả cách thức một người hành động khi họ đang trong trạng thái dễ cáu kỉnh, bực bội. Nó nhấn mạnh vào việc người đó phản ứng một cách giận dữ hoặc khó chịu. Khác với 'angrily' (một cách tức giận) đơn thuần, 'irascibly' gợi ý một trạng thái tính khí thất thường, dễ bùng nổ. So sánh với 'testily', 'petulantly' hoặc 'grumpily' đều có nghĩa là cộc cằn, khó chịu nhưng 'irascibly' mạnh hơn về mức độ tức giận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + irascibly
  • Answered answered irascibly
    (trả lời một cách cáu kỉnh)
  • Snorted snorted irascibly
    (hừ mũi một cách cáu kỉnh)
  • Replied replied irascibly
    (đáp lại một cách cáu kỉnh)
Verb + irascibly
  • Looked looked irascibly at
    (nhìn một cách cáu kỉnh vào)
  • Grumble grumbled irascibly about
    (càu nhàu một cách cáu kỉnh về)

Idioms

  • Don't be so irascible!

    Đừng có cáu kỉnh như vậy!

    "Whenever I ask him a question, he tells me, "Don't be so irascible!""

    (Mỗi khi tôi hỏi anh ta một câu, anh ta lại bảo tôi, "Đừng có cáu kỉnh như vậy!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irascibly

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ nổi giận; có đặc điểm hoặc thể hiện sự tức giận.

"He answered irascibly, slamming the door behind him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irascibly".

Tính khí nóng nảy trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự cáu kỉnh một cách quá mức thường không được đánh giá cao. Nó có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt là trong môi trường công sở. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và hoàn cảnh cụ thể.