irascibly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an easily angered way; characterized by or showing anger.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ nổi giận; có đặc điểm hoặc thể hiện sự tức giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He answered irascibly, slamming the door behind him."
"Anh ta trả lời một cách cáu kỉnh, đóng sầm cửa sau lưng."
-
"The old man waved his cane irascibly."
"Ông lão vung cây gậy của mình một cách cáu kỉnh."
-
"She snapped irascibly at the waiter."
"Cô ta quát mắng người phục vụ một cách cáu kỉnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irascible | dễ nổi nóng, cáu kỉnh |
| Noun | irascibility | tính dễ nổi nóng, sự cáu kỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'irascibly' diễn tả cách thức một người hành động khi họ đang trong trạng thái dễ cáu kỉnh, bực bội. Nó nhấn mạnh vào việc người đó phản ứng một cách giận dữ hoặc khó chịu. Khác với 'angrily' (một cách tức giận) đơn thuần, 'irascibly' gợi ý một trạng thái tính khí thất thường, dễ bùng nổ. So sánh với 'testily', 'petulantly' hoặc 'grumpily' đều có nghĩa là cộc cằn, khó chịu nhưng 'irascibly' mạnh hơn về mức độ tức giận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Answered answered irascibly (trả lời một cách cáu kỉnh)
-
Snorted snorted irascibly (hừ mũi một cách cáu kỉnh)
-
Replied replied irascibly (đáp lại một cách cáu kỉnh)
-
Looked looked irascibly at (nhìn một cách cáu kỉnh vào)
-
Grumble grumbled irascibly about (càu nhàu một cách cáu kỉnh về)
Idioms
-
Don't be so irascible!
Đừng có cáu kỉnh như vậy!
"Whenever I ask him a question, he tells me, "Don't be so irascible!""
(Mỗi khi tôi hỏi anh ta một câu, anh ta lại bảo tôi, "Đừng có cáu kỉnh như vậy!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irascibly
AdverbMột cách dễ nổi giận; có đặc điểm hoặc thể hiện sự tức giận.
"He answered irascibly, slamming the door behind him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irascibly".
