cheerfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a happy and positive way; with good spirits.
Vietnamese Meaning
Một cách vui vẻ và tích cực; với tinh thần tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cheerfully agreed to help with the fundraising."
"Cô ấy vui vẻ đồng ý giúp đỡ việc gây quỹ."
-
"He cheerfully greeted us at the door."
"Anh ấy vui vẻ chào đón chúng tôi ở cửa."
-
"The children cheerfully sang songs on the bus."
"Những đứa trẻ vui vẻ hát những bài hát trên xe buýt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cheer | Sự cổ vũ, niềm vui |
| Noun | cheerfulness | Sự vui vẻ, sự hân hoan |
| Verb | cheer (up) | Cổ vũ, làm cho ai đó vui lên |
| Adjective | cheerful | Vui vẻ, tươi tắn, hớn hở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cheerfully' diễn tả hành động được thực hiện với sự vui vẻ, lạc quan và thường là thái độ sẵn lòng. Nó nhấn mạnh cách thức hành động hơn là kết quả của hành động. So với 'happily', 'cheerfully' có thể mang sắc thái chủ động và nhiệt tình hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept accept cheerfully (vui vẻ chấp nhận/sẵn lòng đón nhận)
-
wave wave cheerfully (vẫy tay chào một cách vui vẻ)
-
greet greet cheerfully (chào hỏi với thái độ hân hoan)
-
do do something cheerfully (làm việc gì đó một cách vui vẻ (không than phiền))
-
surprisingly surprisingly cheerfully (vui vẻ một cách đáng ngạc nhiên)
-
remarkably remarkably cheerfully (vui vẻ đáng kinh ngạc)
Idioms
-
whistle cheerfully
huýt sáo vui vẻ (thể hiện sự vô tư hoặc hài lòng)
"He whistled cheerfully while washing the dishes, clearly enjoying the task."
(Anh ấy huýt sáo vui vẻ trong khi rửa bát, rõ ràng là rất thích thú với công việc.)
-
cheerfully volunteer
vui vẻ tình nguyện/xung phong làm gì đó
"The whole class cheerfully volunteered to clean up the park."
(Cả lớp vui vẻ tình nguyện dọn dẹp công viên.)
-
meet a challenge cheerfully
đón nhận thử thách một cách hân hoan
"She met the challenge cheerfully, despite the high difficulty."
(Cô ấy đón nhận thử thách một cách hân hoan, dù độ khó rất cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheerfully
AdverbMột cách vui vẻ và tích cực; với tinh thần tốt.
"She cheerfully agreed to help with the fundraising."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she greeted everyone cheerfully made a positive impact on the team's morale. |
Việc cô ấy chào đón mọi người một cách vui vẻ đã tạo ra tác động tích cực đến tinh thần của cả đội. |
| Phủ định | It isn't true that he completed the task cheerfully, as he complained constantly. |
Không đúng việc anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách vui vẻ, vì anh ấy liên tục phàn nàn. |
| Nghi vấn | Whether she accepted the award cheerfully is what everyone is curious about. |
Việc cô ấy chấp nhận giải thưởng một cách vui vẻ là điều mà mọi người tò mò. |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wins a game, she smiles cheerfully. |
Nếu cô ấy thắng một trò chơi, cô ấy cười một cách vui vẻ. |
| Phủ định | If he doesn't understand the lesson, he doesn't ask cheerfully. |
Nếu anh ấy không hiểu bài học, anh ấy không hỏi một cách vui vẻ. |
| Nghi vấn | If they arrive late, do they apologize cheerfully? |
Nếu họ đến muộn, họ có xin lỗi một cách vui vẻ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tasks are always completed cheerfully by the team. |
Các nhiệm vụ luôn được hoàn thành một cách vui vẻ bởi nhóm. |
| Phủ định | The announcement was not received cheerfully by everyone. |
Thông báo không được đón nhận một cách vui vẻ bởi tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Will the project be launched cheerfully despite the challenges? |
Liệu dự án có được khởi động một cách vui vẻ bất chấp những thách thức? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was singing cheerfully as she walked to school. |
Cô ấy vừa hát vừa đi học một cách vui vẻ. |
| Phủ định | They were not working cheerfully despite the good news. |
Họ đã không làm việc một cách vui vẻ mặc dù có tin tốt. |
| Nghi vấn | Was he whistling cheerfully while he was doing the dishes? |
Anh ấy có đang huýt sáo vui vẻ khi rửa bát không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' performance was judged cheerfully by the head teacher. |
Màn trình diễn của các học sinh đã được giáo viên chủ nhiệm đánh giá một cách vui vẻ. |
| Phủ định | The cats' meows weren't cheerfully received by the neighbors. |
Tiếng kêu của những con mèo không được hàng xóm đón nhận một cách vui vẻ. |
| Nghi vấn | Was Mary and John's project completed cheerfully by the team? |
Dự án của Mary và John có được hoàn thành một cách vui vẻ bởi cả nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheerfully".
