(Top Banner Ad)
cheerfully
B2
Adverb B2 Tính cách/Cảm xúc

cheerfully

UK: /ˈtʃɪəfəli/ • US: /ˈtʃɪrfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vui vẻ với vẻ mặt tươi tỉnh hớn hở rạng rỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a happy and positive way; with good spirits.

Vietnamese Meaning

Một cách vui vẻ và tích cực; với tinh thần tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cheerfully agreed to help with the fundraising."

    "Cô ấy vui vẻ đồng ý giúp đỡ việc gây quỹ."

  • "He cheerfully greeted us at the door."

    "Anh ấy vui vẻ chào đón chúng tôi ở cửa."

  • "The children cheerfully sang songs on the bus."

    "Những đứa trẻ vui vẻ hát những bài hát trên xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheer Sự cổ vũ, niềm vui
Noun cheerfulness Sự vui vẻ, sự hân hoan
Verb cheer (up) Cổ vũ, làm cho ai đó vui lên
Adjective cheerful Vui vẻ, tươi tắn, hớn hở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
chiere
Middle English
chere
Modern English
cheerfully

Nguồn gốc từ Khuôn mặt

Từ 'cheer' (vui vẻ) ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'chiere', có nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'vẻ mặt'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã chuyển từ ngoại hình sang biểu hiện nội tâm, tức là 'tâm trạng' hoặc 'sự vui vẻ'. Khi thêm hậu tố '-ful' và '-ly', 'cheerfully' mô tả hành động được thực hiện với thái độ vui vẻ hoặc hân hoan.

Usage Note

Từ 'cheerfully' diễn tả hành động được thực hiện với sự vui vẻ, lạc quan và thường là thái độ sẵn lòng. Nó nhấn mạnh cách thức hành động hơn là kết quả của hành động. So với 'happily', 'cheerfully' có thể mang sắc thái chủ động và nhiệt tình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cheerfully
  • accept accept cheerfully
    (vui vẻ chấp nhận/sẵn lòng đón nhận)
  • wave wave cheerfully
    (vẫy tay chào một cách vui vẻ)
  • greet greet cheerfully
    (chào hỏi với thái độ hân hoan)
  • do do something cheerfully
    (làm việc gì đó một cách vui vẻ (không than phiền))
Adverb + cheerfully (Intensifiers)
  • surprisingly surprisingly cheerfully
    (vui vẻ một cách đáng ngạc nhiên)
  • remarkably remarkably cheerfully
    (vui vẻ đáng kinh ngạc)

Idioms

  • whistle cheerfully

    huýt sáo vui vẻ (thể hiện sự vô tư hoặc hài lòng)

    "He whistled cheerfully while washing the dishes, clearly enjoying the task."

    (Anh ấy huýt sáo vui vẻ trong khi rửa bát, rõ ràng là rất thích thú với công việc.)

  • cheerfully volunteer

    vui vẻ tình nguyện/xung phong làm gì đó

    "The whole class cheerfully volunteered to clean up the park."

    (Cả lớp vui vẻ tình nguyện dọn dẹp công viên.)

  • meet a challenge cheerfully

    đón nhận thử thách một cách hân hoan

    "She met the challenge cheerfully, despite the high difficulty."

    (Cô ấy đón nhận thử thách một cách hân hoan, dù độ khó rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheerfully

Adverb
Lật mặt

Một cách vui vẻ và tích cực; với tinh thần tốt.

"She cheerfully agreed to help with the fundraising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she greeted everyone cheerfully made a positive impact on the team's morale.
Việc cô ấy chào đón mọi người một cách vui vẻ đã tạo ra tác động tích cực đến tinh thần của cả đội.
Phủ định
It isn't true that he completed the task cheerfully, as he complained constantly.
Không đúng việc anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách vui vẻ, vì anh ấy liên tục phàn nàn.
Nghi vấn
Whether she accepted the award cheerfully is what everyone is curious about.
Việc cô ấy chấp nhận giải thưởng một cách vui vẻ là điều mà mọi người tò mò.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wins a game, she smiles cheerfully.
Nếu cô ấy thắng một trò chơi, cô ấy cười một cách vui vẻ.
Phủ định
If he doesn't understand the lesson, he doesn't ask cheerfully.
Nếu anh ấy không hiểu bài học, anh ấy không hỏi một cách vui vẻ.
Nghi vấn
If they arrive late, do they apologize cheerfully?
Nếu họ đến muộn, họ có xin lỗi một cách vui vẻ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tasks are always completed cheerfully by the team.
Các nhiệm vụ luôn được hoàn thành một cách vui vẻ bởi nhóm.
Phủ định
The announcement was not received cheerfully by everyone.
Thông báo không được đón nhận một cách vui vẻ bởi tất cả mọi người.
Nghi vấn
Will the project be launched cheerfully despite the challenges?
Liệu dự án có được khởi động một cách vui vẻ bất chấp những thách thức?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was singing cheerfully as she walked to school.
Cô ấy vừa hát vừa đi học một cách vui vẻ.
Phủ định
They were not working cheerfully despite the good news.
Họ đã không làm việc một cách vui vẻ mặc dù có tin tốt.
Nghi vấn
Was he whistling cheerfully while he was doing the dishes?
Anh ấy có đang huýt sáo vui vẻ khi rửa bát không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' performance was judged cheerfully by the head teacher.
Màn trình diễn của các học sinh đã được giáo viên chủ nhiệm đánh giá một cách vui vẻ.
Phủ định
The cats' meows weren't cheerfully received by the neighbors.
Tiếng kêu của những con mèo không được hàng xóm đón nhận một cách vui vẻ.
Nghi vấn
Was Mary and John's project completed cheerfully by the team?
Dự án của Mary và John có được hoàn thành một cách vui vẻ bởi cả nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheerfully".

Tinh thần lạc quan và sự phục hồi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc thể hiện thái độ 'cheerfully' (vui vẻ, hân hoan) không chỉ là tâm trạng cá nhân mà còn là một dấu hiệu của sự lạc quan và khả năng phục hồi. Người ta tin rằng việc giữ thái độ vui vẻ giúp lan tỏa năng lượng tích cực và vượt qua nghịch cảnh.

Yêu cầu trong Dịch vụ Khách hàng

Trong ngành dịch vụ (ví dụ: nhà hàng, bán lẻ) ở các nước nói tiếng Anh, nhân viên thường được đào tạo để 'cheerfully greet' (chào hỏi một cách vui vẻ) và giúp đỡ khách hàng. Sự vui vẻ được coi là yếu tố nền tảng để tạo ra trải nghiệm khách hàng tích cực và thân thiện.