(Top Banner Ad)
tortoise-like
B2
adjective B2 Sinh học, Mô tả tính cách

tortoise-like

UK: /ˈtɔːtəsˌlaɪk/ • US: /ˈtɔːrtəsˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

chậm như rùa có dáng vẻ như rùa chậm chạp như rùa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a tortoise, especially in slowness or appearance.

Vietnamese Meaning

Giống với rùa, đặc biệt về độ chậm chạp hoặc ngoại hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old man moved with a tortoise-like pace."

    "Ông lão di chuyển với tốc độ chậm chạp như rùa."

  • "His progress was tortoise-like, but he eventually succeeded."

    "Tiến trình của anh ấy chậm chạp như rùa, nhưng cuối cùng anh ấy đã thành công."

  • "The car crawled along at a tortoise-like speed."

    "Chiếc xe bò từ từ với tốc độ chậm như rùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tortoise

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Mô tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tortus
Medieval Latin
tortuca
Old French
tortiz
English
tortoise
Old English
-līc
English
tortoise-like

Nguồn gốc 'tortoise'

Từ 'tortoise' (rùa cạn) có thể bắt nguồn từ tiếng Latin Trung Cổ 'tortuca', được cho là liên quan đến tiếng Latin 'tortus' (nghĩa là 'vặn vẹo' hoặc 'xoắn'). Điều này có thể ám chỉ đôi chân ngắn và cong của rùa, hoặc cách chúng di chuyển chậm chạp, lắc lư. Khi kết hợp với hậu tố '-like' (giống như), từ 'tortoise-like' miêu tả một đặc điểm tương tự như rùa.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả tốc độ chậm chạp, vẻ ngoài cục mịch hoặc sự kiên trì, nhẫn nại. Nó nhấn mạnh sự tương đồng với những đặc điểm nổi bật của rùa. So với 'slow', 'tortoise-like' mang tính hình tượng và gợi hình hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • pace a tortoise-like pace
    (tốc độ chậm chạp như rùa)
  • movement tortoise-like movement
    (sự di chuyển chậm chạp như rùa)
  • speed tortoise-like speed
    (tốc độ rùa bò)
Verb + Adverbial Phrase
  • move move at a tortoise-like speed
    (di chuyển với tốc độ rùa bò)
  • react react in a tortoise-like manner
    (phản ứng chậm chạp như rùa)

Idioms

  • At a tortoise-like pace

    Với tốc độ chậm như rùa (rất chậm)

    "The government's response to the crisis has been at a tortoise-like pace."

    (Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã diễn ra với tốc độ rùa bò.)

  • Have a tortoise-like defense

    Có khả năng phòng thủ vững chắc như rùa (rất khó bị xuyên thủng)

    "Their security system has a tortoise-like defense against cyber attacks."

    (Hệ thống an ninh của họ có khả năng phòng thủ vững chắc như rùa trước các cuộc tấn công mạng.)

  • Display tortoise-like resilience

    Thể hiện sự kiên cường/bền bỉ như rùa (khả năng chịu đựng và hồi phục tốt)

    "Despite multiple failures, her tortoise-like resilience allowed her to eventually succeed."

    (Mặc dù gặp nhiều thất bại, sự kiên cường như rùa của cô ấy đã giúp cô ấy cuối cùng thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tortoise-like

adjective
Lật mặt

Giống với rùa, đặc biệt về độ chậm chạp hoặc ngoại hình.

"The old man moved with a tortoise-like pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortoise-like".

Bài học về sự kiên trì: Rùa và Thỏ

Câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng 'Rùa và Thỏ' (The Tortoise and the Hare) của Aesop kể về một cuộc đua giữa rùa chậm chạp và thỏ nhanh nhẹn. Mặc dù rùa chậm hơn nhiều, nhưng nhờ sự kiên trì không ngừng nghỉ, rùa đã giành chiến thắng khi thỏ chủ quan ngủ quên. Từ đó, 'tortoise-like' cũng có thể liên tưởng đến sự kiên trì, bền bỉ và chậm mà chắc.

Biểu tượng của sự trường thọ và trí tuệ

Trong nhiều nền văn hóa, rùa được coi là biểu tượng của sự trường thọ, ổn định và trí tuệ do tuổi thọ cao và khả năng sống sót trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Tính chất 'tortoise-like' có thể gợi lên ý nghĩa về sự bền bỉ, sống lâu và khả năng chịu đựng khó khăn một cách thầm lặng.