tortoise-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a tortoise, especially in slowness or appearance.
Vietnamese Meaning
Giống với rùa, đặc biệt về độ chậm chạp hoặc ngoại hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old man moved with a tortoise-like pace."
"Ông lão di chuyển với tốc độ chậm chạp như rùa."
-
"His progress was tortoise-like, but he eventually succeeded."
"Tiến trình của anh ấy chậm chạp như rùa, nhưng cuối cùng anh ấy đã thành công."
-
"The car crawled along at a tortoise-like speed."
"Chiếc xe bò từ từ với tốc độ chậm như rùa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tortoise |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả tốc độ chậm chạp, vẻ ngoài cục mịch hoặc sự kiên trì, nhẫn nại. Nó nhấn mạnh sự tương đồng với những đặc điểm nổi bật của rùa. So với 'slow', 'tortoise-like' mang tính hình tượng và gợi hình hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pace a tortoise-like pace (tốc độ chậm chạp như rùa)
-
movement tortoise-like movement (sự di chuyển chậm chạp như rùa)
-
speed tortoise-like speed (tốc độ rùa bò)
-
move move at a tortoise-like speed (di chuyển với tốc độ rùa bò)
-
react react in a tortoise-like manner (phản ứng chậm chạp như rùa)
Idioms
-
At a tortoise-like pace
Với tốc độ chậm như rùa (rất chậm)
"The government's response to the crisis has been at a tortoise-like pace."
(Phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã diễn ra với tốc độ rùa bò.)
-
Have a tortoise-like defense
Có khả năng phòng thủ vững chắc như rùa (rất khó bị xuyên thủng)
"Their security system has a tortoise-like defense against cyber attacks."
(Hệ thống an ninh của họ có khả năng phòng thủ vững chắc như rùa trước các cuộc tấn công mạng.)
-
Display tortoise-like resilience
Thể hiện sự kiên cường/bền bỉ như rùa (khả năng chịu đựng và hồi phục tốt)
"Despite multiple failures, her tortoise-like resilience allowed her to eventually succeed."
(Mặc dù gặp nhiều thất bại, sự kiên cường như rùa của cô ấy đã giúp cô ấy cuối cùng thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tortoise-like
adjectiveGiống với rùa, đặc biệt về độ chậm chạp hoặc ngoại hình.
"The old man moved with a tortoise-like pace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tortoise-like".
