(Top Banner Ad)
tetraparesis
C1
danh từ C1 Y học

tetraparesis

UK: /ˌtetrəˈpærɪsɪs/ • US: /ˌtetrəˈpærɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tứ chi liệt nhẹ tứ chi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Muscle weakness affecting all four limbs.

Vietnamese Meaning

Tình trạng yếu cơ ảnh hưởng đến cả bốn chi (tay và chân).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with tetraparesis following a car accident."

    "Bệnh nhân xuất hiện tình trạng yếu tứ chi sau một vụ tai nạn xe hơi."

  • "His tetraparesis made it difficult for him to perform simple tasks."

    "Tình trạng yếu tứ chi khiến anh ấy khó thực hiện các công việc đơn giản."

  • "The doctor diagnosed her with tetraparesis after a thorough examination."

    "Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị yếu tứ chi sau khi khám kỹ lưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tetraparesis Yếu liệt tứ chi (tình trạng yếu cơ ở cả hai tay và hai chân)
Adjective tetraparetic Thuộc hoặc liên quan đến yếu liệt tứ chi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τέτταρες (tettares) - 'four'
Ancient Greek
πάρεσις (paresis) - 'slackening, weakness'
Modern English (medical coinage)
tetraparesis

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'tetraparesis' là một thuật ngữ y học hiện đại được ghép từ hai gốc từ Hy Lạp cổ. 'Tetra-' có nghĩa là 'bốn', và 'paresis' có nghĩa là 'yếu liệt' hoặc 'liệt nhẹ' (khác với 'paralysis' là liệt hoàn toàn). Do đó, 'tetraparesis' mô tả một tình trạng yếu cơ ảnh hưởng đến cả bốn chi (hai tay và hai chân) của cơ thể.

Usage Note

Tetraparesis là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng yếu một phần hoặc liệt nhẹ ở cả bốn chi. Nó khác với tetraplegia (hoặc quadriplegia), là tình trạng liệt hoàn toàn ở cả bốn chi. Mức độ yếu có thể khác nhau, từ khó khăn nhẹ trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày đến suy giảm đáng kể chức năng vận động. Nguyên nhân có thể bao gồm tổn thương tủy sống, đột quỵ, các bệnh thần kinh cơ và các tình trạng y tế khác.

Prepositions

due to resulting from

"due to" và "resulting from" được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra tetraparesis. Ví dụ: "Tetraparesis due to a spinal cord injury." hoặc "Tetraparesis resulting from a stroke."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tetraparesis
  • mild mild tetraparesis
    (yếu liệt tứ chi nhẹ)
  • severe severe tetraparesis
    (yếu liệt tứ chi nặng)
  • spastic spastic tetraparesis
    (yếu liệt tứ chi co cứng)
  • flaccid flaccid tetraparesis
    (yếu liệt tứ chi mềm nhũn)
  • congenital congenital tetraparesis
    (yếu liệt tứ chi bẩm sinh)
Verb + tetraparesis
  • develop to develop tetraparesis
    (phát triển tình trạng yếu liệt tứ chi)
  • suffer from to suffer from tetraparesis
    (mắc phải/chịu đựng tình trạng yếu liệt tứ chi)
  • cause to cause tetraparesis
    (gây ra yếu liệt tứ chi)
  • present with to present with tetraparesis
    (biểu hiện với tình trạng yếu liệt tứ chi)

Idioms

  • acute tetraparesis

    yếu liệt tứ chi cấp tính

    "The patient was admitted with acute tetraparesis following a severe head injury."

    (Bệnh nhân nhập viện với tình trạng yếu liệt tứ chi cấp tính sau một chấn thương đầu nghiêm trọng.)

  • progressive tetraparesis

    yếu liệt tứ chi tiến triển

    "Progressive tetraparesis can be a symptom of various neurological diseases."

    (Yếu liệt tứ chi tiến triển có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý thần kinh khác nhau.)

  • rehabilitation for tetraparesis

    phục hồi chức năng cho người yếu liệt tứ chi

    "Intensive rehabilitation for tetraparesis is essential to improve motor function and quality of life."

    (Phục hồi chức năng chuyên sâu cho người yếu liệt tứ chi là điều cần thiết để cải thiện chức năng vận động và chất lượng cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tetraparesis

danh từ
Lật mặt

Tình trạng yếu cơ ảnh hưởng đến cả bốn chi (tay và chân).

"The patient presented with tetraparesis following a car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tetraparesis".

Tầm quan trọng của Chăm sóc và Phục hồi chức năng

Trong nhiều nền văn hóa, những người mắc các tình trạng suy yếu vận động như tetraparesis thường cần sự hỗ trợ đáng kể từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Y học hiện đại tập trung vào chẩn đoán sớm và các chương trình phục hồi chức năng đa ngành (bao gồm vật lý trị liệu, liệu pháp nghề nghiệp) để giúp bệnh nhân cải thiện khả năng vận động, tối đa hóa sự độc lập và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nâng cao nhận thức cộng đồng

Việc nâng cao nhận thức về các tình trạng y tế phức tạp như tetraparesis giúp giảm bớt sự kỳ thị và thúc đẩy một xã hội hòa nhập hơn. Giáo dục về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị, cũng như những thách thức mà người bệnh phải đối mặt, là chìa khóa để xây dựng sự thấu hiểu, đồng cảm và hỗ trợ hiệu quả từ cộng đồng.