(Top Banner Ad)
tex-mex (sometimes)
B1
danh từ B1 Ẩm thực

tex-mex (sometimes)

UK: /ˈtɛks ˈmɛks/ • US: /ˈtɛks ˈmɛks/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực Tex-Mex món ăn Tex-Mex phong cách Tex-Mex
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of cooking blending Southwestern US and Mexican cuisine.

Vietnamese Meaning

Một phong cách nấu ăn kết hợp ẩm thực Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a Tex-Mex restaurant for dinner."

    "Chúng tôi đã đến một nhà hàng Tex-Mex để ăn tối."

  • "I love Tex-Mex because it's so flavorful."

    "Tôi thích Tex-Mex vì nó rất đậm đà hương vị."

  • "That restaurant serves authentic Tex-Mex."

    "Nhà hàng đó phục vụ món Tex-Mex đích thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tex-Mex Một loại hình ẩm thực pha trộn giữa truyền thống nấu ăn của Texas (Mỹ) và Mexico, đặc trưng bởi việc sử dụng nhiều phô mai, thịt bò, thì là và vỏ bánh taco giòn.
Adjective Tex-Mex Thuộc về hoặc có phong cách ẩm thực Tex-Mex; ví dụ: món ăn Tex-Mex, nhà hàng Tex-Mex.

Related Words

Mexican cuisine (Ẩm thực Mexico)Southwestern cuisine (Ẩm thực Tây Nam Hoa Kỳ)fajitas (Fajitas)burritos (Burritos)nachos (Nachos)chili con carne (Chili con carne)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
Texas
English
Mexican
English
Tex-Mex

Nguồn gốc tên gọi "Tex-Mex"

Ban đầu, thuật ngữ "Tex-Mex" được dùng để chỉ tuyến đường sắt Texas Mexican Railway vào năm 1877. Sau này, nó được dùng để mô tả người Mexico sống ở Texas. Mãi đến giữa thế kỷ 20, cụm từ này mới dần trở nên phổ biến để chỉ nền ẩm thực độc đáo pha trộn giữa phong cách nấu ăn của Texas (Mỹ) và Mexico.

Usage Note

Tex-Mex thường dùng để chỉ các món ăn chịu ảnh hưởng của cả hai nền ẩm thực, ví dụ như nachos, chili con carne, fajitas, burritos (ở dạng phổ biến bên ngoài Mexico). Cần phân biệt với ẩm thực Mexico đích thực (authentic Mexican food). Đôi khi cũng được dùng như một tính từ.
Khi là tính từ, 'tex-mex' thường đứng trước danh từ để mô tả loại thức ăn, nhà hàng, v.v. Ví dụ: 'a Tex-Mex restaurant', 'Tex-Mex food'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Tex-Mex
  • authentic authentic Tex-Mex
    (ẩm thực Tex-Mex đích thực)
  • spicy spicy Tex-Mex dishes
    (các món Tex-Mex cay)
  • casual casual Tex-Mex restaurant
    (nhà hàng Tex-Mex bình dân)
Tex-Mex + Noun
  • food Tex-Mex food
    (thức ăn Tex-Mex)
  • cuisine Tex-Mex cuisine
    (ẩm thực Tex-Mex)
  • restaurant a Tex-Mex restaurant
    (một nhà hàng Tex-Mex)
Verb + Tex-Mex
  • enjoy enjoy Tex-Mex
    (thưởng thức ẩm thực Tex-Mex)
  • try try Tex-Mex
    (thử món Tex-Mex)

Idioms

  • Tex-Mex flavors

    Các hương vị đặc trưng của ẩm thực Tex-Mex (ví dụ: vị thì là, vị phô mai nóng chảy, thịt bò xay)

    "This dish is bursting with classic Tex-Mex flavors."

    (Món ăn này tràn ngập các hương vị Tex-Mex cổ điển.)

  • Tex-Mex fusion

    Sự kết hợp, pha trộn phong cách Tex-Mex (với một phong cách ẩm thực khác)

    "The chef specializes in Asian-Tex-Mex fusion dishes."

    (Đầu bếp này chuyên về các món ăn pha trộn giữa phong cách châu Á và Tex-Mex.)

  • a Tex-Mex feast

    Một bữa tiệc thịnh soạn theo phong cách Tex-Mex

    "We had a real Tex-Mex feast for dinner, with tacos, fajitas, and nachos."

    (Chúng tôi đã có một bữa tiệc Tex-Mex thịnh soạn cho bữa tối, với tacos, fajitas và nachos.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tex-mex (sometimes)

danh từ
Lật mặt

Một phong cách nấu ăn kết hợp ẩm thực Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico.

"We went to a Tex-Mex restaurant for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which serves Tex-Mex cuisine, is very popular.
Nhà hàng, nơi phục vụ ẩm thực Tex-Mex, rất nổi tiếng.
Phủ định
That isn't the Tex-Mex restaurant that I was telling you about.
Đó không phải là nhà hàng Tex-Mex mà tôi đã kể với bạn.
Nghi vấn
Is this the Tex-Mex food that everyone raves about?
Đây có phải là món ăn Tex-Mex mà mọi người đều khen ngợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tex-mex (sometimes)".

Khác biệt với ẩm thực Mexico

Mặc dù có nguồn gốc từ sự pha trộn văn hóa với Mexico, ẩm thực Tex-Mex đã phát triển thành một phong cách riêng biệt, thường khác với ẩm thực truyền thống của Mexico. Tex-Mex thường sử dụng nhiều thịt bò, phô mai cheddar, thì là (cumin), và vỏ bánh taco giòn hơn, trong khi ẩm thực Mexico truyền thống tập trung vào thịt lợn, phô mai trắng tươi (queso fresco), rau mùi (cilantro) và tortilla mềm làm từ ngô.

Sự phổ biến ở Hoa Kỳ

Tex-Mex cực kỳ phổ biến ở Hoa Kỳ, đặc biệt là ở các bang miền Nam và Tây Nam. Đối với nhiều người Mỹ, Tex-Mex là trải nghiệm "món ăn Mexico" đầu tiên của họ, và đôi khi họ nhầm lẫn nó với ẩm thực Mexico chính thống do sự tương đồng về một số nguyên liệu và tên gọi món ăn.