tex-mex (sometimes)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of cooking blending Southwestern US and Mexican cuisine.
Vietnamese Meaning
Một phong cách nấu ăn kết hợp ẩm thực Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a Tex-Mex restaurant for dinner."
"Chúng tôi đã đến một nhà hàng Tex-Mex để ăn tối."
-
"I love Tex-Mex because it's so flavorful."
"Tôi thích Tex-Mex vì nó rất đậm đà hương vị."
-
"That restaurant serves authentic Tex-Mex."
"Nhà hàng đó phục vụ món Tex-Mex đích thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Tex-Mex | Một loại hình ẩm thực pha trộn giữa truyền thống nấu ăn của Texas (Mỹ) và Mexico, đặc trưng bởi việc sử dụng nhiều phô mai, thịt bò, thì là và vỏ bánh taco giòn. |
| Adjective | Tex-Mex | Thuộc về hoặc có phong cách ẩm thực Tex-Mex; ví dụ: món ăn Tex-Mex, nhà hàng Tex-Mex. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tex-Mex thường dùng để chỉ các món ăn chịu ảnh hưởng của cả hai nền ẩm thực, ví dụ như nachos, chili con carne, fajitas, burritos (ở dạng phổ biến bên ngoài Mexico). Cần phân biệt với ẩm thực Mexico đích thực (authentic Mexican food). Đôi khi cũng được dùng như một tính từ.
Khi là tính từ, 'tex-mex' thường đứng trước danh từ để mô tả loại thức ăn, nhà hàng, v.v. Ví dụ: 'a Tex-Mex restaurant', 'Tex-Mex food'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic Tex-Mex (ẩm thực Tex-Mex đích thực)
-
spicy spicy Tex-Mex dishes (các món Tex-Mex cay)
-
casual casual Tex-Mex restaurant (nhà hàng Tex-Mex bình dân)
-
food Tex-Mex food (thức ăn Tex-Mex)
-
cuisine Tex-Mex cuisine (ẩm thực Tex-Mex)
-
restaurant a Tex-Mex restaurant (một nhà hàng Tex-Mex)
-
enjoy enjoy Tex-Mex (thưởng thức ẩm thực Tex-Mex)
-
try try Tex-Mex (thử món Tex-Mex)
Idioms
-
Tex-Mex flavors
Các hương vị đặc trưng của ẩm thực Tex-Mex (ví dụ: vị thì là, vị phô mai nóng chảy, thịt bò xay)
"This dish is bursting with classic Tex-Mex flavors."
(Món ăn này tràn ngập các hương vị Tex-Mex cổ điển.)
-
Tex-Mex fusion
Sự kết hợp, pha trộn phong cách Tex-Mex (với một phong cách ẩm thực khác)
"The chef specializes in Asian-Tex-Mex fusion dishes."
(Đầu bếp này chuyên về các món ăn pha trộn giữa phong cách châu Á và Tex-Mex.)
-
a Tex-Mex feast
Một bữa tiệc thịnh soạn theo phong cách Tex-Mex
"We had a real Tex-Mex feast for dinner, with tacos, fajitas, and nachos."
(Chúng tôi đã có một bữa tiệc Tex-Mex thịnh soạn cho bữa tối, với tacos, fajitas và nachos.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tex-mex (sometimes)
danh từMột phong cách nấu ăn kết hợp ẩm thực Tây Nam Hoa Kỳ và Mexico.
"We went to a Tex-Mex restaurant for dinner."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant, which serves Tex-Mex cuisine, is very popular. |
Nhà hàng, nơi phục vụ ẩm thực Tex-Mex, rất nổi tiếng. |
| Phủ định | That isn't the Tex-Mex restaurant that I was telling you about. |
Đó không phải là nhà hàng Tex-Mex mà tôi đã kể với bạn. |
| Nghi vấn | Is this the Tex-Mex food that everyone raves about? |
Đây có phải là món ăn Tex-Mex mà mọi người đều khen ngợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tex-mex (sometimes)".
