nachos
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Tex-Mex dish consisting of tortilla chips topped with melted cheese and often other toppings.
Vietnamese Meaning
Một món ăn Tex-Mex bao gồm bánh tortilla chiên giòn phủ phô mai tan chảy và thường có các loại topping khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered nachos with guacamole and sour cream."
"Chúng tôi đã gọi món nachos với guacamole và kem chua."
-
"Let's get some nachos before the movie starts."
"Hãy mua một ít nachos trước khi phim bắt đầu."
-
"These nachos are loaded with cheese and peppers."
"Món nachos này có rất nhiều phô mai và ớt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nacho | Một miếng bánh tortilla chiên giòn (thường là hình tam giác) phủ phô mai và các loại topping khác; thường dùng ở dạng số nhiều là 'nachos'. |
| Adjective/Noun | nacho cheese | Phô mai vị nachos (thường là loại phô mai lỏng, có gia vị đặc trưng được dùng làm topping cho nachos). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nachos thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Các topping phổ biến bao gồm jalapeños, thịt băm, kem chua, guacamole, salsa, và đậu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheesy cheesy nachos (nachos phủ nhiều phô mai)
-
loaded loaded nachos (nachos phủ đầy đủ topping (thịt, rau, sốt, v.v.))
-
spicy spicy nachos (nachos cay)
-
eat eat nachos (ăn nachos)
-
make make nachos (làm nachos)
-
order order nachos (gọi món nachos)
-
plate of a plate of nachos (một đĩa nachos)
-
bowl of a bowl of nachos (một tô nachos)
Idioms
-
Netflix and nachos
Thư giãn xem phim Netflix và ăn nachos (ám chỉ một buổi tối giải trí thoải mái, bình dân)
"It's Friday night, let's just do Netflix and nachos."
(Tối thứ Sáu rồi, chúng ta cứ xem Netflix và ăn nachos thôi.)
-
Game day nachos
Nachos cho ngày xem thể thao (ám chỉ món ăn vặt phổ biến khi xem các trận đấu thể thao, đặc biệt là ở Mỹ)
"We always make a big batch of game day nachos for the Super Bowl."
(Chúng tôi luôn làm một mẻ lớn nachos cho ngày xem Super Bowl.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nachos
danh từMột món ăn Tex-Mex bao gồm bánh tortilla chiên giòn phủ phô mai tan chảy và thường có các loại topping khác.
"We ordered nachos with guacamole and sour cream."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nachos".
