(Top Banner Ad)
nachos
A2
danh từ A2 Ẩm thực

nachos

UK: /ˈnætʃəʊz/ • US: /ˈnɑːtʃoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

bánh tortilla chiên giòn phủ phô mai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Tex-Mex dish consisting of tortilla chips topped with melted cheese and often other toppings.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Tex-Mex bao gồm bánh tortilla chiên giòn phủ phô mai tan chảy và thường có các loại topping khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered nachos with guacamole and sour cream."

    "Chúng tôi đã gọi món nachos với guacamole và kem chua."

  • "Let's get some nachos before the movie starts."

    "Hãy mua một ít nachos trước khi phim bắt đầu."

  • "These nachos are loaded with cheese and peppers."

    "Món nachos này có rất nhiều phô mai và ớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nacho Một miếng bánh tortilla chiên giòn (thường là hình tam giác) phủ phô mai và các loại topping khác; thường dùng ở dạng số nhiều là 'nachos'.
Adjective/Noun nacho cheese Phô mai vị nachos (thường là loại phô mai lỏng, có gia vị đặc trưng được dùng làm topping cho nachos).

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
Nacho
English
nachos

Nguồn gốc tên gọi

Món nachos được cho là ra đời vào năm 1943 tại Piedras Negras, Mexico. Một người quản lý nhà hàng tên Ignacio 'Nacho' Anaya đã tạo ra món này cho một nhóm phụ nữ Mỹ đến ăn sau giờ làm việc, khi bếp đã đóng cửa. Ông chỉ có thể tìm thấy bánh tortilla chiên, phô mai và ớt jalapeño. Ông đã cắt bánh thành hình tam giác, phủ phô mai và ớt rồi nướng lên, đặt tên món ăn theo biệt danh của mình là 'Nacho'.

Usage Note

Nachos thường được phục vụ như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Các topping phổ biến bao gồm jalapeños, thịt băm, kem chua, guacamole, salsa, và đậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + nachos
  • cheesy cheesy nachos
    (nachos phủ nhiều phô mai)
  • loaded loaded nachos
    (nachos phủ đầy đủ topping (thịt, rau, sốt, v.v.))
  • spicy spicy nachos
    (nachos cay)
Động từ + nachos
  • eat eat nachos
    (ăn nachos)
  • make make nachos
    (làm nachos)
  • order order nachos
    (gọi món nachos)
Cụm danh từ + nachos
  • plate of a plate of nachos
    (một đĩa nachos)
  • bowl of a bowl of nachos
    (một tô nachos)

Idioms

  • Netflix and nachos

    Thư giãn xem phim Netflix và ăn nachos (ám chỉ một buổi tối giải trí thoải mái, bình dân)

    "It's Friday night, let's just do Netflix and nachos."

    (Tối thứ Sáu rồi, chúng ta cứ xem Netflix và ăn nachos thôi.)

  • Game day nachos

    Nachos cho ngày xem thể thao (ám chỉ món ăn vặt phổ biến khi xem các trận đấu thể thao, đặc biệt là ở Mỹ)

    "We always make a big batch of game day nachos for the Super Bowl."

    (Chúng tôi luôn làm một mẻ lớn nachos cho ngày xem Super Bowl.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nachos

danh từ
Lật mặt

Một món ăn Tex-Mex bao gồm bánh tortilla chiên giòn phủ phô mai tan chảy và thường có các loại topping khác.

"We ordered nachos with guacamole and sour cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nachos".

Món ăn vặt phổ biến

Nachos là một trong những món ăn vặt (snack food) phổ biến nhất ở Bắc Mỹ, đặc biệt là trong các sự kiện thể thao, tiệc tùng hoặc khi xem phim. Chúng thường được phục vụ tại các sân vận động, rạp chiếu phim, quán bar và nhà hàng.

Sự đa dạng trong cách chế biến

Một trong những điểm đặc biệt của nachos là sự đa dạng trong các loại topping. Ngoài phô mai và ớt jalapeño truyền thống, người ta còn có thể thêm thịt bò xay, thịt gà xé, đậu đen, ngô, cà chua, hành tây, bơ, kem chua và nhiều loại sốt khác để tạo ra vô vàn biến thể.