(Top Banner Ad)
text-based
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

text-based

UK: /ˈtekstˌbeɪst/ • US: /ˈtɛkstˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên văn bản có nền tảng văn bản sử dụng văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or making extensive use of text.

Vietnamese Meaning

Dựa trên văn bản, sử dụng nhiều văn bản, hoặc có nội dung chính là văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software features a text-based interface."

    "Phần mềm này có giao diện dựa trên văn bản."

  • "This is a text-based adventure game."

    "Đây là một trò chơi phiêu lưu dựa trên văn bản."

  • "The analysis is text-based, focusing on the words used."

    "Phân tích này dựa trên văn bản, tập trung vào những từ được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text Văn bản; tin nhắn
Verb text Nhắn tin (qua điện thoại di động)
Noun base Nền tảng; cơ sở
Verb base Đặt nền tảng; dựa trên
Adjective based Dựa trên; có cơ sở
Adjective textual Thuộc về văn bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textus
Old French
texte
Middle English
texte
Modern English
text
Old French
bas
Middle English
bas
Modern English
base
Modern English
based
Modern English
text-based

Nguồn gốc từ 'text-based'

Từ 'text-based' là một tính từ ghép khá hiện đại, kết hợp giữa 'text' (văn bản) và 'based' (dựa trên). 'Text' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere' nghĩa là 'dệt', ám chỉ sự kết nối của các chữ cái và từ ngữ. 'Based' đến từ 'base' nghĩa là 'nền tảng' hay 'cơ sở'. Khi ghép lại, 'text-based' mô tả những gì được xây dựng hoặc hoạt động chủ yếu bằng văn bản, đặc biệt phổ biến trong thế giới công nghệ, game và giao tiếp kỹ thuật số từ cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các hệ thống, giao diện, trò chơi, hoặc phương pháp giao tiếp mà văn bản là phương tiện chính để truyền tải thông tin hoặc tương tác. Khác với các hệ thống đồ họa (graphic-based) hoặc âm thanh (audio-based).

Collocations (Từ đi kèm)

text-based + Noun
  • game text-based game
    (trò chơi dựa trên văn bản (game phiêu lưu hoặc nhập vai chỉ dùng chữ viết))
  • interface text-based interface
    (giao diện dựa trên văn bản (giao diện dòng lệnh))
  • communication text-based communication
    (giao tiếp dựa trên văn bản (ví dụ: chat, nhắn tin))
  • adventure text-based adventure
    (cuộc phiêu lưu dựa trên văn bản (một thể loại game))
  • system text-based system
    (hệ thống dựa trên văn bản)

Idioms

  • text-based game

    Trò chơi dựa trên văn bản (một thể loại game phiêu lưu hoặc nhập vai chỉ sử dụng chữ viết để kể chuyện và tương tác).

    "Early computer role-playing games were often text-based games, relying on imagination."

    (Các trò chơi nhập vai trên máy tính thời kỳ đầu thường là trò chơi dựa trên văn bản, dựa vào trí tưởng tượng.)

  • text-based interface

    Giao diện dựa trên văn bản (giao diện người dùng sử dụng chữ viết thay vì đồ họa, ví dụ như giao diện dòng lệnh).

    "Many experienced programmers prefer a text-based interface for its efficiency and speed."

    (Nhiều lập trình viên có kinh nghiệm thích giao diện dựa trên văn bản vì tính hiệu quả và tốc độ của nó.)

  • text-based content

    Nội dung dựa trên văn bản (nội dung chủ yếu là chữ viết, không có hoặc ít hình ảnh, video).

    "The academic website features mostly text-based content, with detailed articles and research papers."

    (Trang web học thuật này chủ yếu có nội dung dựa trên văn bản, với các bài báo và tài liệu nghiên cứu chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text-based

Tính từ
Lật mặt

Dựa trên văn bản, sử dụng nhiều văn bản, hoặc có nội dung chính là văn bản.

"The software features a text-based interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software developers had focused more on user interface design, the game wouldn't be so text-based now.
Nếu các nhà phát triển phần mềm đã tập trung hơn vào thiết kế giao diện người dùng, thì trò chơi bây giờ đã không quá dựa trên văn bản.
Phủ định
If the company hadn't invested in graphical assets, their marketing material would have been much more text-based.
Nếu công ty không đầu tư vào tài sản đồ họa, tài liệu tiếp thị của họ đã dựa trên văn bản nhiều hơn.
Nghi vấn
If the user interface were more intuitive, would the application be so text-based, relying on command-line inputs?
Nếu giao diện người dùng trực quan hơn, ứng dụng có trở nên quá dựa trên văn bản, dựa vào đầu vào dòng lệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text-based".

Sự trỗi dậy của game văn bản

Trước khi đồ họa máy tính phát triển mạnh mẽ, các trò chơi điện tử thường là 'text-based adventures' (cuộc phiêu lưu dựa trên văn bản) hay 'interactive fiction'. Người chơi sẽ đọc mô tả về thế giới và hành động bằng cách gõ lệnh chữ. Mặc dù đồ họa hiện đại đã chiếm ưu thế, thể loại game văn bản vẫn có một cộng đồng người hâm mộ trung thành, đánh giá cao khả năng kích thích trí tưởng tượng và chiều sâu câu chuyện mà nó mang lại.

Giao tiếp trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, giao tiếp 'text-based' (dựa trên văn bản) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Từ tin nhắn SMS, email, đến các ứng dụng chat như Zalo hay Messenger, chúng ta sử dụng văn bản để truyền đạt thông tin, duy trì kết nối và thậm chí là làm việc. Khả năng giao tiếp nhanh chóng, linh hoạt và không đồng bộ này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta tương tác xã hội và nghề nghiệp.