(Top Banner Ad)
command line
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

command line

UK: /kəˈmɑːnd laɪn/ • US: /kəˈmænd laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dòng lệnh giao diện dòng lệnh CLI (Command Line Interface)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A text-based interface used to interact with a computer's operating system or software. Users type commands, which the system then executes.

Vietnamese Meaning

Một giao diện dựa trên văn bản được sử dụng để tương tác với hệ điều hành hoặc phần mềm của máy tính. Người dùng nhập các lệnh, sau đó hệ thống sẽ thực thi chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can compile the code using the command line."

    "Bạn có thể biên dịch mã bằng dòng lệnh."

  • "To run the program, open the command line and type 'python myprogram.py'."

    "Để chạy chương trình, hãy mở dòng lệnh và gõ 'python myprogram.py'."

  • "Many server administration tasks are performed via the command line."

    "Nhiều tác vụ quản trị máy chủ được thực hiện thông qua dòng lệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun command lệnh, mệnh lệnh
Verb command ra lệnh, điều khiển
Noun commander người chỉ huy
Adjective commanding oai vệ, có uy lực
Noun line dòng, đường kẻ
Adjective linear tuyến tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare (com- + mandare)
Latin
linea
Old French
comander / ligne
Middle English
comaunden / line
English
command line

Kỷ nguyên của những dòng mã

Thuật ngữ 'command line' ra đời vào khoảng những năm 1960 khi các máy tính sơ khai không có chuột hay hình ảnh. Người dùng phải gõ các mệnh lệnh (commands) trên một dòng văn bản (line) duy nhất để máy tính thực hiện, từ đó hình thành khái niệm dòng lệnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'command line' nhấn mạnh phương thức tương tác chính là thông qua việc gõ lệnh (commands). Nó thường được sử dụng để phân biệt với giao diện đồ họa người dùng (GUI - Graphical User Interface), nơi người dùng tương tác bằng chuột và các biểu tượng.

Prepositions

on in through

* 'on the command line': Chỉ vị trí, hoạt động trực tiếp trên command line. Ví dụ: 'Run the program on the command line.'
* 'in the command line': Tương tự như 'on', chỉ vị trí. Ví dụ: 'Type the command in the command line.'
* 'through the command line': Chỉ phương tiện, cách thức thực hiện. Ví dụ: 'Configure the settings through the command line'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + command line
  • use use the command line
    (sử dụng dòng lệnh)
  • access access the command line
    (truy cập vào dòng lệnh)
  • type type into the command line
    (nhập vào dòng lệnh)
Adjective + command line
  • interactive interactive command line
    (dòng lệnh tương tác)
  • powerful powerful command line
    (dòng lệnh mạnh mẽ)
  • remote remote command line
    (dòng lệnh điều khiển từ xa)
Noun + command line
  • interface command line interface (CLI)
    (giao diện dòng lệnh)
  • utility command line utility
    (tiện ích dòng lệnh)
  • argument command line argument
    (đối số dòng lệnh)

Idioms

  • at the command line

    thao tác trực tiếp thông qua việc nhập lệnh

    "Advanced users prefer to manage files at the command line."

    (Người dùng nâng cao thích quản lý tệp tin trực tiếp tại dòng lệnh.)

  • command-line driven

    được điều khiển bằng dòng lệnh (thay vì chuột)

    "This operating system is primarily command-line driven."

    (Hệ điều hành này chủ yếu được điều khiển bằng dòng lệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

command line

Danh từ
Lật mặt

Một giao diện dựa trên văn bản được sử dụng để tương tác với hệ điều hành hoặc phần mềm của máy tính. Người dùng nhập các lệnh, sau đó hệ thống sẽ thực thi chúng.

"You can compile the code using the command line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "command line".

Biểu tượng của văn hóa Hacker

Trong văn hóa đại chúng và phim ảnh (như Matrix), hình ảnh dòng chữ xanh chạy trên màn hình đen của dòng lệnh đã trở thành biểu tượng cho sự thông thái về công nghệ và thế giới của các hacker.

Sự chuyển mình sang GUI

Trước khi Giao diện người dùng đồ họa (GUI) như Windows phổ biến, dòng lệnh là cách duy nhất để con người giao tiếp với máy tính. Việc biết sử dụng dòng lệnh ngày nay vẫn được coi là một kỹ năng 'đẳng cấp' của giới lập trình viên.