(Top Banner Ad)
textile technologist
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật dệt may

textile technologist

Nghĩa tiếng Việt

nhà công nghệ dệt may chuyên gia công nghệ dệt may
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who applies scientific and engineering principles to the design, production, and improvement of textiles and textile processes.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia áp dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật vào việc thiết kế, sản xuất và cải tiến hàng dệt may và quy trình dệt may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The textile technologist developed a new fabric that is both waterproof and breathable."

    "Nhà công nghệ dệt may đã phát triển một loại vải mới vừa chống thấm nước vừa thoáng khí."

  • "The textile technologist is responsible for ensuring the quality of the final product."

    "Nhà công nghệ dệt may chịu trách nhiệm đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng."

  • "She works as a textile technologist, developing sustainable and innovative materials."

    "Cô ấy làm việc như một nhà công nghệ dệt may, phát triển các vật liệu bền vững và sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile vải dệt, vật liệu dệt; ngành dệt may
Adjective textile thuộc về dệt may
Noun technology công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ, chuyên gia công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ
Verb texturize tạo kết cấu, làm cho có kết cấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Old French
textile
Ancient Greek
tekhnē
Ancient Greek
logos
English
technology
English
textile
English
technologist
English
textile technologist

Nguồn gốc từ 'textile'

Từ 'textile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere' (nghĩa là 'dệt'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'textile', và cuối cùng được tiếng Anh mượn để chỉ bất kỳ vật liệu nào được dệt hoặc có thể dệt.

Nguồn gốc từ 'technologist'

Từ 'technologist' được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ: 'tekhnē' (nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng') và 'logos' (nghĩa là 'lời nói, lý lẽ, nghiên cứu'). Kết hợp lại, 'technology' ban đầu có nghĩa là 'nghiên cứu có hệ thống về một nghệ thuật hoặc kỹ năng'. Một 'technologist' là người chuyên áp dụng kiến thức này.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp, 'textile technologist' mô tả một chuyên gia sử dụng kiến thức khoa học và kỹ thuật để nghiên cứu, phát triển, hoặc cải tiến các loại vật liệu và quy trình trong ngành dệt may, từ sợi đến thành phẩm.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một người có kiến thức chuyên sâu về cả vật liệu dệt may và công nghệ sản xuất. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghiên cứu và phát triển đến kiểm soát chất lượng và sản xuất.

Prepositions

in for

‘in’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành nghề (ví dụ: ‘a textile technologist in research and development’). ‘for’ thường được sử dụng để chỉ công ty hoặc tổ chức mà người đó làm việc (ví dụ: ‘a textile technologist for a leading fashion company’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile technologist
  • leading leading textile technologist
    (nhà công nghệ dệt may hàng đầu)
  • senior senior textile technologist
    (nhà công nghệ dệt may cấp cao)
  • experienced experienced textile technologist
    (nhà công nghệ dệt may giàu kinh nghiệm)
  • innovative innovative textile technologist
    (nhà công nghệ dệt may sáng tạo)
Verb + textile technologist
  • hire hire a textile technologist
    (thuê một nhà công nghệ dệt may)
  • consult consult a textile technologist
    (tham vấn một nhà công nghệ dệt may)
  • employ employ a textile technologist
    (tuyển dụng một nhà công nghệ dệt may)
textile technologist + Verb
  • develops A textile technologist develops new materials.
    (Một nhà công nghệ dệt may phát triển vật liệu mới.)
  • researches A textile technologist researches sustainable fibers.
    (Một nhà công nghệ dệt may nghiên cứu sợi bền vững.)
  • specializes in A textile technologist specializes in smart textiles.
    (Một nhà công nghệ dệt may chuyên về vải thông minh.)

Idioms

  • Pioneering textile technologist

    Nhà công nghệ dệt may tiên phong

    "She is recognized as a pioneering textile technologist for her work in biodegradable fabrics."

    (Cô ấy được công nhận là một nhà công nghệ dệt may tiên phong nhờ công trình của mình về vải phân hủy sinh học.)

  • The textile technologist's touch

    Dấu ấn/sự chuyên môn của nhà công nghệ dệt may

    "This fabric's unique properties show the textile technologist's touch in every thread."

    (Các đặc tính độc đáo của loại vải này thể hiện dấu ấn của nhà công nghệ dệt may trong từng sợi vải.)

  • A career in textile technology

    Sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ dệt may

    "Many bright minds are now pursuing a fulfilling career in textile technology."

    (Nhiều bộ óc sáng giá hiện đang theo đuổi một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong lĩnh vực công nghệ dệt may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile technologist

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia áp dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật vào việc thiết kế, sản xuất và cải tiến hàng dệt may và quy trình dệt may.

"The textile technologist developed a new fabric that is both waterproof and breathable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile technologist".

Vai trò tiên phong trong dệt may bền vững và công nghệ cao

Nhà công nghệ dệt may đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy đổi mới, từ việc phát triển vải thông minh có thể theo dõi sức khỏe đến việc tạo ra các quy trình sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường. Họ là những người đứng sau các tiến bộ giúp ngành dệt may đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chức năng, thẩm mỹ và trách nhiệm xã hội.

Góp phần định hình ngành công nghiệp toàn cầu

Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp lớn nhất thế giới, và các nhà công nghệ dệt may là lực lượng không thể thiếu. Họ không chỉ cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí và tạo ra các ứng dụng mới cho vật liệu dệt, từ quần áo thời trang đến vật liệu kỹ thuật trong ô tô và hàng không vũ trụ.