textile technologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional who applies scientific and engineering principles to the design, production, and improvement of textiles and textile processes.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia áp dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật vào việc thiết kế, sản xuất và cải tiến hàng dệt may và quy trình dệt may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The textile technologist developed a new fabric that is both waterproof and breathable."
"Nhà công nghệ dệt may đã phát triển một loại vải mới vừa chống thấm nước vừa thoáng khí."
-
"The textile technologist is responsible for ensuring the quality of the final product."
"Nhà công nghệ dệt may chịu trách nhiệm đảm bảo chất lượng của sản phẩm cuối cùng."
-
"She works as a textile technologist, developing sustainable and innovative materials."
"Cô ấy làm việc như một nhà công nghệ dệt may, phát triển các vật liệu bền vững và sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | textile | vải dệt, vật liệu dệt; ngành dệt may |
| Adjective | textile | thuộc về dệt may |
| Noun | technology | công nghệ |
| Noun | technologist | nhà công nghệ, chuyên gia công nghệ |
| Adjective | technological | thuộc về công nghệ |
| Adverb | technologically | về mặt công nghệ |
| Verb | texturize | tạo kết cấu, làm cho có kết cấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ một người có kiến thức chuyên sâu về cả vật liệu dệt may và công nghệ sản xuất. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghiên cứu và phát triển đến kiểm soát chất lượng và sản xuất.
Prepositions
‘in’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành nghề (ví dụ: ‘a textile technologist in research and development’). ‘for’ thường được sử dụng để chỉ công ty hoặc tổ chức mà người đó làm việc (ví dụ: ‘a textile technologist for a leading fashion company’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading textile technologist (nhà công nghệ dệt may hàng đầu)
-
senior senior textile technologist (nhà công nghệ dệt may cấp cao)
-
experienced experienced textile technologist (nhà công nghệ dệt may giàu kinh nghiệm)
-
innovative innovative textile technologist (nhà công nghệ dệt may sáng tạo)
-
hire hire a textile technologist (thuê một nhà công nghệ dệt may)
-
consult consult a textile technologist (tham vấn một nhà công nghệ dệt may)
-
employ employ a textile technologist (tuyển dụng một nhà công nghệ dệt may)
-
develops A textile technologist develops new materials. (Một nhà công nghệ dệt may phát triển vật liệu mới.)
-
researches A textile technologist researches sustainable fibers. (Một nhà công nghệ dệt may nghiên cứu sợi bền vững.)
-
specializes in A textile technologist specializes in smart textiles. (Một nhà công nghệ dệt may chuyên về vải thông minh.)
Idioms
-
Pioneering textile technologist
Nhà công nghệ dệt may tiên phong
"She is recognized as a pioneering textile technologist for her work in biodegradable fabrics."
(Cô ấy được công nhận là một nhà công nghệ dệt may tiên phong nhờ công trình của mình về vải phân hủy sinh học.)
-
The textile technologist's touch
Dấu ấn/sự chuyên môn của nhà công nghệ dệt may
"This fabric's unique properties show the textile technologist's touch in every thread."
(Các đặc tính độc đáo của loại vải này thể hiện dấu ấn của nhà công nghệ dệt may trong từng sợi vải.)
-
A career in textile technology
Sự nghiệp trong lĩnh vực công nghệ dệt may
"Many bright minds are now pursuing a fulfilling career in textile technology."
(Nhiều bộ óc sáng giá hiện đang theo đuổi một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong lĩnh vực công nghệ dệt may.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
textile technologist
Danh từMột chuyên gia áp dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật vào việc thiết kế, sản xuất và cải tiến hàng dệt may và quy trình dệt may.
"The textile technologist developed a new fabric that is both waterproof and breathable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile technologist".
