(Top Banner Ad)
textile engineer
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật

textile engineer

UK: /ˈtekstaɪl endʒɪˈnɪə(r)/ • US: /ˈtekstaɪl endʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư dệt may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engineer who designs and develops processes, equipment, and techniques for the production of textile fibers, yarns, and fabrics.

Vietnamese Meaning

Kỹ sư dệt may, người thiết kế và phát triển các quy trình, thiết bị và kỹ thuật để sản xuất sợi dệt, sợi và vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as a textile engineer, designing new types of fabrics for sportswear."

    "Cô ấy làm kỹ sư dệt may, thiết kế các loại vải mới cho quần áo thể thao."

  • "The textile engineer optimized the production process, reducing waste and improving fabric quality."

    "Kỹ sư dệt may đã tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chất thải và cải thiện chất lượng vải."

  • "Textile engineers are working on developing sustainable and eco-friendly fabrics."

    "Các kỹ sư dệt may đang nghiên cứu phát triển các loại vải bền vững và thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun textile vải dệt, ngành dệt
Noun textiles hàng dệt may, vật liệu dệt (số nhiều)
Verb to weave dệt
Noun weaver thợ dệt
Noun engineer kỹ sư
Verb to engineer thiết kế, chế tạo; sắp đặt, dàn xếp
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư
Adjective ingenious khéo léo, tài tình (liên quan đến 'ingenium')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textilis
Old French
textile
English
textile
Latin
ingenium
Old French
engigneor
Middle English
enginer
English
engineer
English
textile engineer

Nguồn gốc của 'textile'

Từ 'textile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'texere', có nghĩa là 'dệt' hoặc 'đan'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'textilis' (có thể dệt được) và sau đó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Nó gợi nhớ đến lịch sử lâu đời của con người trong việc tạo ra vải vóc từ sợi.

Nguồn gốc của 'engineer'

Từ 'engineer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'trí tuệ bẩm sinh' hoặc 'sự khéo léo, phát minh'. Ban đầu, 'engigner' trong tiếng Pháp cổ dùng để chỉ người chế tạo các cỗ máy chiến tranh. Ngày nay, nó mở rộng ra thành bất kỳ chuyên gia nào sử dụng khoa học và toán học để thiết kế và xây dựng các cấu trúc, máy móc, hoặc hệ thống.

Sự kết hợp: 'textile engineer'

Khi hai từ này kết hợp, 'textile engineer' ra đời để mô tả một chuyên gia ứng dụng các nguyên lý kỹ thuật để thiết kế, phát triển và cải tiến các loại vật liệu dệt, quy trình sản xuất vải, và các sản phẩm liên quan đến dệt may. Đây là một vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang, vật liệu và sản xuất.

Usage Note

Kỹ sư dệt may làm việc để cải thiện hiệu quả, chất lượng và tính bền vững của sản xuất dệt may. Họ có thể chuyên về các lĩnh vực như thiết kế vải, nhuộm, in ấn hoặc hoàn thiện hàng dệt may.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực chuyên môn của kỹ sư (ví dụ: 'a textile engineer in fabric design'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích công việc của kỹ sư (ví dụ: 'a textile engineer for a clothing company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + textile engineer
  • experienced an experienced textile engineer
    (một kỹ sư dệt may giàu kinh nghiệm)
  • qualified a qualified textile engineer
    (một kỹ sư dệt may có trình độ chuyên môn)
  • innovative an innovative textile engineer
    (một kỹ sư dệt may đổi mới, sáng tạo)
  • senior a senior textile engineer
    (một kỹ sư dệt may cấp cao)
Verb + textile engineer
  • hire to hire a textile engineer
    (thuê một kỹ sư dệt may)
  • consult with to consult with a textile engineer
    (tham khảo ý kiến của một kỹ sư dệt may)
  • become to become a textile engineer
    (trở thành một kỹ sư dệt may)
  • work as to work as a textile engineer
    (làm việc với tư cách một kỹ sư dệt may)
textile engineer + Verb
  • designs A textile engineer designs new fabrics.
    (Một kỹ sư dệt may thiết kế các loại vải mới.)
  • develops A textile engineer develops sustainable production methods.
    (Một kỹ sư dệt may phát triển các phương pháp sản xuất bền vững.)
  • researches A textile engineer researches smart textiles.
    (Một kỹ sư dệt may nghiên cứu về vải thông minh.)

Idioms

  • to pursue a career as a textile engineer

    theo đuổi sự nghiệp làm kỹ sư dệt may

    "She decided to pursue a career as a textile engineer after graduating."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp làm kỹ sư dệt may sau khi tốt nghiệp.)

  • a leading textile engineer in the field

    một kỹ sư dệt may hàng đầu trong lĩnh vực

    "Dr. Kim is recognized as a leading textile engineer in the field of sustainable materials."

    (Tiến sĩ Kim được công nhận là một kỹ sư dệt may hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu bền vững.)

  • the role of a textile engineer

    vai trò của một kỹ sư dệt may

    "Understanding the role of a textile engineer is crucial for innovation in the fashion industry."

    (Hiểu rõ vai trò của một kỹ sư dệt may là rất quan trọng đối với sự đổi mới trong ngành công nghiệp thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

textile engineer

Danh từ
Lật mặt

Kỹ sư dệt may, người thiết kế và phát triển các quy trình, thiết bị và kỹ thuật để sản xuất sợi dệt, sợi và vải.

"She works as a textile engineer, designing new types of fabrics for sportswear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a textile engineer.
Cô ấy là một kỹ sư dệt may.
Phủ định
He is not a textile engineer; he is a software developer.
Anh ấy không phải là kỹ sư dệt may; anh ấy là một nhà phát triển phần mềm.
Nghi vấn
Is John a textile engineer?
John có phải là kỹ sư dệt may không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "textile engineer".

Vai trò trong thời trang và công nghệ

Kỹ sư dệt may đóng một vai trò quan trọng không chỉ trong ngành thời trang truyền thống mà còn trong sự phát triển của công nghệ mới. Họ tạo ra các loại vải thông minh (smart textiles) có thể theo dõi sức khỏe, vải chống cháy, hoặc vật liệu composite tiên tiến được sử dụng trong hàng không vũ trụ và y tế.

Thúc đẩy sự bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới sự phát triển bền vững, các kỹ sư dệt may ngày càng tập trung vào việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường, phát triển vật liệu tái chế, và giảm thiểu chất thải trong ngành công nghiệp dệt may. Đây là một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng của nghề nghiệp này.