(Top Banner Ad)
graininess
B2
Danh từ B2 Nhiếp ảnh, Khoa học vật liệu, Công nghệ hình ảnh

graininess

UK: /ˈɡreɪ.ni.nəs/ • US: /ˈɡreɪ.ni.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ sạn độ nhiễu hạt tính hạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being grainy; the degree to which an image or texture appears to consist of small, distinct particles or grains.

Vietnamese Meaning

Độ sạn, độ nhiễu hạt; mức độ mà một hình ảnh hoặc kết cấu có vẻ bao gồm các hạt hoặc điểm nhỏ, riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graininess in the photograph gave it a vintage feel."

    "Độ sạn trong bức ảnh mang lại cho nó cảm giác cổ điển."

  • "Excessive graininess can make it difficult to see the details in the image."

    "Độ sạn quá mức có thể gây khó khăn trong việc nhìn thấy các chi tiết trong ảnh."

  • "The photographer intentionally added graininess to create a specific artistic effect."

    "Nhiếp ảnh gia cố ý thêm độ sạn để tạo ra một hiệu ứng nghệ thuật cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt, thớ (gỗ), tính chất
Adjective grainy có hạt, thô ráp
Adverb grainily một cách thô ráp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Khoa học vật liệu, Công nghệ hình ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
grein
Old French
grain
Latin
granum
Proto-Indo-European
*ǵr̥h₂nóm

Nguồn gốc từ 'Hạt'

Từ 'graininess' bắt nguồn từ 'grain' (hạt). Hãy tưởng tượng những bức ảnh thời xưa, khi phim có những 'hạt' nhỏ li ti tạo nên hình ảnh. 'Graininess' ám chỉ sự thô ráp, không mịn màng giống như bề mặt có nhiều hạt vậy.

Usage Note

“Graininess” thường được dùng để mô tả chất lượng hình ảnh, đặc biệt trong nhiếp ảnh và đồ họa máy tính. Nó đề cập đến sự xuất hiện của các hạt thô hoặc điểm ảnh rõ ràng trong hình ảnh, làm giảm độ sắc nét và chi tiết. Mức độ 'graininess' có thể mong muốn trong một số phong cách nghệ thuật hoặc hiệu ứng, nhưng thường được coi là không mong muốn trong hình ảnh chất lượng cao, rõ nét.

Prepositions

in of

“Graininess in [image/film]” chỉ ra độ sạn trong một hình ảnh hoặc phim cụ thể. “Graininess of [material/surface]” mô tả độ sạn của một vật liệu hoặc bề mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graininess
  • excessive graininess
    (độ sạn quá mức)
  • slight graininess
    (độ sạn nhẹ)
  • noticeable graininess
    (độ sạn đáng chú ý)
Verb + graininess
  • reduce graininess
    (giảm độ sạn)
  • increase graininess
    (tăng độ sạn)
  • notice graininess
    (nhận thấy độ sạn)

Idioms

  • against the grain

    trái với lẽ thường, đi ngược lại

    "It goes against the grain for me to borrow money."

    (Tôi cảm thấy rất kỳ cục khi phải đi vay tiền.)

  • with a grain of salt

    nửa tin nửa ngờ, xem xét cẩn thận

    "You have to take what he says with a grain of salt."

    (Bạn phải xem xét những gì anh ta nói một cách cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graininess

Danh từ
Lật mặt

Độ sạn, độ nhiễu hạt; mức độ mà một hình ảnh hoặc kết cấu có vẻ bao gồm các hạt hoặc điểm nhỏ, riêng biệt.

"The graininess in the photograph gave it a vintage feel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The graininess of the photograph is due to the high ISO setting.
Độ nhiễu hạt của bức ảnh là do cài đặt ISO cao.
Phủ định
The new software update ensures that there is no graininess in the video footage.
Bản cập nhật phần mềm mới đảm bảo rằng không có nhiễu hạt trong cảnh quay video.
Nghi vấn
Is the graininess of the image intentional, or is it a technical flaw?
Độ nhiễu hạt của hình ảnh là cố ý hay là một lỗi kỹ thuật?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer had noticed the graininess in the image after he had enlarged it.
Nhiếp ảnh gia đã nhận thấy độ nhiễu hạt trong ảnh sau khi anh ấy phóng to nó.
Phủ định
She had not expected the graininess to be so pronounced after she had converted the video.
Cô ấy đã không ngờ rằng độ nhiễu hạt lại rõ rệt đến vậy sau khi cô ấy chuyển đổi video.
Nghi vấn
Had they anticipated the graininess of the film stock before they had started shooting?
Họ đã lường trước được độ nhiễu hạt của cuộn phim trước khi họ bắt đầu quay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graininess".

Nghệ thuật và Độ Sạn

Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, 'graininess' có thể là một yếu tố nghệ thuật. Một số nhà làm phim cố tình tăng độ sạn để tạo hiệu ứng cổ điển, chân thực hoặc kịch tính cho tác phẩm của họ.