(Top Banner Ad)
texturing
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Đồ họa máy tính, Khoa học vật liệu

texturing

UK: /ˈtɛkstʃərɪŋ/ • US: /ˈtɛkstʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo kết cấu xử lý bề mặt làm sần tạo nhám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding texture to something.

Vietnamese Meaning

Quá trình thêm kết cấu, tạo bề mặt cho một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The texturing of the clay gave the pot a unique rustic look."

    "Việc tạo kết cấu cho đất sét đã mang lại cho chiếc bình một vẻ ngoài mộc mạc độc đáo."

  • "The artist is known for his innovative texturing techniques."

    "Nghệ sĩ nổi tiếng với các kỹ thuật tạo kết cấu sáng tạo của mình."

  • "The software allows for detailed texturing of 3D models."

    "Phần mềm cho phép tạo kết cấu chi tiết cho các mô hình 3D."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun texture kết cấu, cấu trúc bề mặt, độ thô mịn
Verb texture tạo kết cấu, làm cho có kết cấu
Adjective textured có kết cấu, có bề mặt đặc biệt
Adjective textural thuộc về kết cấu
Verb texturize tạo kết cấu nhân tạo, làm cho có kết cấu
Noun texturizer chất tạo kết cấu, dụng cụ tạo kết cấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Đồ họa máy tính, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
texere
Latin
textura
Old French
texture
Middle English
texture
English
texture
English
texturing

Nguồn gốc từ 'dệt'

Từ 'texture', nền tảng của 'texturing', có gốc từ động từ Latin 'texere' nghĩa là 'dệt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ cách các sợi vải được dệt lại với nhau, tạo nên cấu trúc bề mặt. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để mô tả cảm giác hoặc vẻ ngoài của bề mặt bất kỳ, giống như cách các sợi vải tạo nên một kết cấu đặc biệt.

Usage Note

Trong nghệ thuật, 'texturing' đề cập đến việc tạo ra các hiệu ứng bề mặt đa dạng trên tranh vẽ, điêu khắc. Trong đồ họa máy tính, nó liên quan đến việc áp dụng hình ảnh hoặc các phép toán để tạo ra các chi tiết bề mặt ảo trên các mô hình 3D. Trong khoa học vật liệu, nó chỉ việc xử lý bề mặt vật liệu để thay đổi tính chất vật lý của nó.

Prepositions

of with

'Texturing of' thường dùng để chỉ quá trình tác động lên vật liệu nào. Ví dụ: 'texturing of metal'. 'Texturing with' thường dùng để chỉ việc sử dụng vật liệu hoặc kỹ thuật nào để tạo kết cấu. Ví dụ: 'texturing with sand'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + texturing
  • smooth smooth texturing
    (tạo kết cấu mịn màng)
  • rough rough texturing
    (tạo kết cấu thô ráp)
  • delicate delicate texturing
    (tạo kết cấu tinh xảo)
  • subtle subtle texturing
    (tạo kết cấu tinh tế)
Verb + texturing
  • applying applying texturing
    (đang áp dụng việc tạo kết cấu)
  • adding adding texturing
    (đang thêm việc tạo kết cấu)
  • creating creating texturing
    (đang tạo ra kết cấu)
  • achieving achieving texturing
    (đang đạt được việc tạo kết cấu)
Noun + texturing
  • surface surface texturing
    (tạo kết cấu bề mặt)
  • hair hair texturing
    (tạo kết cấu cho tóc)
  • food food texturing
    (tạo kết cấu cho thực phẩm)
  • texturing texturing process
    (quy trình tạo kết cấu)
  • texturing texturing techniques
    (các kỹ thuật tạo kết cấu)

Idioms

  • the art of texturing

    nghệ thuật tạo kết cấu

    "She spent years mastering the art of texturing clay for ceramics."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm để thành thạo nghệ thuật tạo kết cấu cho đất sét làm gốm sứ.)

  • the process of texturing

    quá trình tạo kết cấu

    "The process of texturing fabric can be complex, involving various weaving methods."

    (Quá trình tạo kết cấu cho vải có thể phức tạp, liên quan đến nhiều phương pháp dệt khác nhau.)

  • texturing techniques

    các kỹ thuật tạo kết cấu

    "Different texturing techniques are used to achieve unique effects in 3D modeling."

    (Các kỹ thuật tạo kết cấu khác nhau được sử dụng để đạt được những hiệu ứng độc đáo trong mô hình 3D.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

texturing

Noun
Lật mặt

Quá trình thêm kết cấu, tạo bề mặt cho một vật gì đó.

"The texturing of the clay gave the pot a unique rustic look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the texturing on this wall is incredible!
Wow, lớp phủ trên bức tường này thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, they didn't texture the ceiling properly.
Than ôi, họ đã không tạo lớp phủ cho trần nhà đúng cách.
Nghi vấn
Hey, does this fabric need texturing?
Này, loại vải này có cần tạo lớp phủ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exhibition opens, the artist will have textured all of her canvases.
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ sẽ đã hoàn thành việc tạo vân cho tất cả các bức tranh của cô ấy.
Phủ định
By next week, they won't have finished texturing the walls of the new building.
Đến tuần tới, họ sẽ chưa hoàn thành việc tạo vân cho các bức tường của tòa nhà mới.
Nghi vấn
Will the software developer have finished texturing the 3D model by the deadline?
Liệu nhà phát triển phần mềm đã hoàn thành việc tạo vân cho mô hình 3D trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "texturing".

Kết cấu trong Ẩm thực và Thiết kế

Trong ẩm thực, 'texturing' là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trải nghiệm vị giác (mouthfeel), từ độ giòn của khoai tây chiên đến độ sánh mịn của sốt kem. Các đầu bếp thường sử dụng kỹ thuật 'tạo kết cấu' để nâng cao hương vị và sự thú vị của món ăn. Trong thiết kế nội thất, việc sử dụng các vật liệu có 'kết cấu' khác nhau (như gỗ thô, vải lanh, kim loại bóng) giúp tạo chiều sâu, sự ấm cúng và cá tính cho không gian, thu hút cả thị giác và xúc giác.

Tầm quan trọng của Kết cấu trong Nghệ thuật và Thời trang

Trong nghệ thuật thị giác, việc 'tạo kết cấu' bề mặt tranh hoặc điêu khắc mang lại cảm giác chân thực và chiều sâu, mời gọi người xem tương tác. Trong ngành thời trang, 'texturing' vải vóc là yếu tố cốt lõi, từ chất liệu vải lanh mộc mạc, lụa mềm mại đến len xù ấm áp. Sự đa dạng về kết cấu không chỉ tạo ra vẻ đẹp thị giác mà còn ảnh hưởng đến cảm giác khi chạm vào và cách trang phục 'đứng dáng', thể hiện phong cách và cá tính của người mặc.