texturing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of adding texture to something.
Vietnamese Meaning
Quá trình thêm kết cấu, tạo bề mặt cho một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The texturing of the clay gave the pot a unique rustic look."
"Việc tạo kết cấu cho đất sét đã mang lại cho chiếc bình một vẻ ngoài mộc mạc độc đáo."
-
"The artist is known for his innovative texturing techniques."
"Nghệ sĩ nổi tiếng với các kỹ thuật tạo kết cấu sáng tạo của mình."
-
"The software allows for detailed texturing of 3D models."
"Phần mềm cho phép tạo kết cấu chi tiết cho các mô hình 3D."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | texture | kết cấu, cấu trúc bề mặt, độ thô mịn |
| Verb | texture | tạo kết cấu, làm cho có kết cấu |
| Adjective | textured | có kết cấu, có bề mặt đặc biệt |
| Adjective | textural | thuộc về kết cấu |
| Verb | texturize | tạo kết cấu nhân tạo, làm cho có kết cấu |
| Noun | texturizer | chất tạo kết cấu, dụng cụ tạo kết cấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghệ thuật, 'texturing' đề cập đến việc tạo ra các hiệu ứng bề mặt đa dạng trên tranh vẽ, điêu khắc. Trong đồ họa máy tính, nó liên quan đến việc áp dụng hình ảnh hoặc các phép toán để tạo ra các chi tiết bề mặt ảo trên các mô hình 3D. Trong khoa học vật liệu, nó chỉ việc xử lý bề mặt vật liệu để thay đổi tính chất vật lý của nó.
Prepositions
'Texturing of' thường dùng để chỉ quá trình tác động lên vật liệu nào. Ví dụ: 'texturing of metal'. 'Texturing with' thường dùng để chỉ việc sử dụng vật liệu hoặc kỹ thuật nào để tạo kết cấu. Ví dụ: 'texturing with sand'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth texturing (tạo kết cấu mịn màng)
-
rough rough texturing (tạo kết cấu thô ráp)
-
delicate delicate texturing (tạo kết cấu tinh xảo)
-
subtle subtle texturing (tạo kết cấu tinh tế)
-
applying applying texturing (đang áp dụng việc tạo kết cấu)
-
adding adding texturing (đang thêm việc tạo kết cấu)
-
creating creating texturing (đang tạo ra kết cấu)
-
achieving achieving texturing (đang đạt được việc tạo kết cấu)
-
surface surface texturing (tạo kết cấu bề mặt)
-
hair hair texturing (tạo kết cấu cho tóc)
-
food food texturing (tạo kết cấu cho thực phẩm)
-
texturing texturing process (quy trình tạo kết cấu)
-
texturing texturing techniques (các kỹ thuật tạo kết cấu)
Idioms
-
the art of texturing
nghệ thuật tạo kết cấu
"She spent years mastering the art of texturing clay for ceramics."
(Cô ấy đã dành nhiều năm để thành thạo nghệ thuật tạo kết cấu cho đất sét làm gốm sứ.)
-
the process of texturing
quá trình tạo kết cấu
"The process of texturing fabric can be complex, involving various weaving methods."
(Quá trình tạo kết cấu cho vải có thể phức tạp, liên quan đến nhiều phương pháp dệt khác nhau.)
-
texturing techniques
các kỹ thuật tạo kết cấu
"Different texturing techniques are used to achieve unique effects in 3D modeling."
(Các kỹ thuật tạo kết cấu khác nhau được sử dụng để đạt được những hiệu ứng độc đáo trong mô hình 3D.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
texturing
NounQuá trình thêm kết cấu, tạo bề mặt cho một vật gì đó.
"The texturing of the clay gave the pot a unique rustic look."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the texturing on this wall is incredible! |
Wow, lớp phủ trên bức tường này thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Alas, they didn't texture the ceiling properly. |
Than ôi, họ đã không tạo lớp phủ cho trần nhà đúng cách. |
| Nghi vấn | Hey, does this fabric need texturing? |
Này, loại vải này có cần tạo lớp phủ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the exhibition opens, the artist will have textured all of her canvases. |
Vào thời điểm triển lãm mở cửa, nghệ sĩ sẽ đã hoàn thành việc tạo vân cho tất cả các bức tranh của cô ấy. |
| Phủ định | By next week, they won't have finished texturing the walls of the new building. |
Đến tuần tới, họ sẽ chưa hoàn thành việc tạo vân cho các bức tường của tòa nhà mới. |
| Nghi vấn | Will the software developer have finished texturing the 3D model by the deadline? |
Liệu nhà phát triển phần mềm đã hoàn thành việc tạo vân cho mô hình 3D trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "texturing".
