thai cuisine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The style of cooking and food dishes associated with Thailand.
Vietnamese Meaning
Phong cách nấu ăn và các món ăn liên quan đến Thái Lan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a big fan of Thai cuisine."
"Cô ấy là một người rất thích ẩm thực Thái Lan."
-
"Many people enjoy the unique flavors of Thai cuisine."
"Nhiều người thích hương vị độc đáo của ẩm thực Thái Lan."
-
"Thai cuisine is known for its balance of sweet, sour, spicy, and salty flavors."
"Ẩm thực Thái Lan nổi tiếng với sự cân bằng giữa vị ngọt, chua, cay và mặn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'thai cuisine' đề cập đến toàn bộ hệ thống ẩm thực của Thái Lan, bao gồm các kỹ thuật nấu nướng, nguyên liệu đặc trưng và các món ăn truyền thống. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại ẩm thực khác như 'chinese cuisine' (ẩm thực Trung Quốc) hay 'italian cuisine' (ẩm thực Ý). Sự khác biệt nằm ở việc sử dụng các loại gia vị đặc trưng (sả, riềng, lá chanh...), phương pháp chế biến (xào, hấp, gỏi...) và các món ăn đặc thù (Tom Yum, Pad Thai, Green Curry...).
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau một danh từ khác để chỉ loại, nguồn gốc hoặc tính chất của 'thai cuisine'. Ví dụ: 'A fan of Thai cuisine' (Một người hâm mộ ẩm thực Thái).
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic Thai cuisine (ẩm thực Thái đích thực)
-
delicious delicious Thai cuisine (ẩm thực Thái ngon)
-
spicy spicy Thai cuisine (ẩm thực Thái cay)
-
traditional traditional Thai cuisine (ẩm thực Thái truyền thống)
-
fragrant fragrant Thai cuisine (ẩm thực Thái thơm)
-
enjoy enjoy Thai cuisine (thưởng thức ẩm thực Thái)
-
try try Thai cuisine (thử ẩm thực Thái)
-
prepare prepare Thai cuisine (chuẩn bị món ăn Thái)
-
cook cook Thai cuisine (nấu ẩm thực Thái)
-
fan a fan of Thai cuisine (một người hâm mộ ẩm thực Thái)
-
restaurant a Thai cuisine restaurant (nhà hàng ẩm thực Thái)
-
dishes Thai cuisine dishes (các món ăn Thái)
Idioms
-
a taste of Thai cuisine
một trải nghiệm, một phần nhỏ của ẩm thực Thái (để thử)
"We had a taste of Thai cuisine at the new restaurant downtown."
(Chúng tôi đã thử một chút hương vị ẩm thực Thái tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.)
-
indulge in Thai cuisine
thưởng thức ẩm thực Thái một cách trọn vẹn, không kiêng kỵ
"After a long week, I love to indulge in some authentic Thai cuisine."
(Sau một tuần dài, tôi thích thưởng thức trọn vẹn vài món ẩm thực Thái đích thực.)
-
savouring Thai cuisine
thưởng thức ẩm thực Thái một cách chậm rãi, cảm nhận từng hương vị
"She spent the evening savouring the rich flavours of traditional Thai cuisine."
(Cô ấy đã dành cả buổi tối để thưởng thức chậm rãi những hương vị phong phú của ẩm thực Thái truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thai cuisine
Noun phrasePhong cách nấu ăn và các món ăn liên quan đến Thái Lan.
"She is a big fan of Thai cuisine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thai cuisine".
