(Top Banner Ad)
thai cuisine
A2
Noun phrase A2 Ẩm thực, Văn hóa

thai cuisine

UK: /taɪ kwɪˈziːn/ • US: /taɪ kwɪˈziːn/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm thực Thái Lan món ăn Thái Lan
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The style of cooking and food dishes associated with Thailand.

Vietnamese Meaning

Phong cách nấu ăn và các món ăn liên quan đến Thái Lan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a big fan of Thai cuisine."

    "Cô ấy là một người rất thích ẩm thực Thái Lan."

  • "Many people enjoy the unique flavors of Thai cuisine."

    "Nhiều người thích hương vị độc đáo của ẩm thực Thái Lan."

  • "Thai cuisine is known for its balance of sweet, sour, spicy, and salty flavors."

    "Ẩm thực Thái Lan nổi tiếng với sự cân bằng giữa vị ngọt, chua, cay và mặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Thailand Thái Lan (quốc gia)
Noun Thai Người Thái, tiếng Thái (như một danh từ)
Noun cook Đầu bếp
Verb cook Nấu ăn
Noun kitchen Nhà bếp
Adjective culinary Thuộc về ẩm thực, nấu nướng

Related Words

pad thai (phở xào kiểu Thái)tom yum (canh chua cay Thái)green curry (cà ri xanh)

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coquina
Old French
cuisine
English
cuisine

Nguồn gốc của từ "Cuisine"

Từ "cuisine" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "cuisine", có nghĩa là "nhà bếp" hoặc "kiểu nấu ăn". Bản thân từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ tiếng Latin "coquina", cũng có nghĩa là "nhà bếp" hoặc "nơi nấu nướng". Do đó, khi nói "cuisine", chúng ta đang đề cập đến phong cách ẩm thực đặc trưng của một vùng hay quốc gia.

"Thai" đến từ đâu?

"Thai" là tính từ dùng để chỉ những gì liên quan đến đất nước Thái Lan, người Thái, hoặc ngôn ngữ Thái. Bản thân từ "Thái" (ไทย) trong tiếng Thái có nghĩa là "tự do" hoặc "người tự do", thể hiện niềm tự hào và độc lập của dân tộc này. Khi kết hợp với "cuisine", nó tạo thành "ẩm thực Thái", phong cách nấu ăn độc đáo của Thái Lan.

Usage Note

Cụm từ 'thai cuisine' đề cập đến toàn bộ hệ thống ẩm thực của Thái Lan, bao gồm các kỹ thuật nấu nướng, nguyên liệu đặc trưng và các món ăn truyền thống. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại ẩm thực khác như 'chinese cuisine' (ẩm thực Trung Quốc) hay 'italian cuisine' (ẩm thực Ý). Sự khác biệt nằm ở việc sử dụng các loại gia vị đặc trưng (sả, riềng, lá chanh...), phương pháp chế biến (xào, hấp, gỏi...) và các món ăn đặc thù (Tom Yum, Pad Thai, Green Curry...).

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau một danh từ khác để chỉ loại, nguồn gốc hoặc tính chất của 'thai cuisine'. Ví dụ: 'A fan of Thai cuisine' (Một người hâm mộ ẩm thực Thái).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thai cuisine
  • authentic authentic Thai cuisine
    (ẩm thực Thái đích thực)
  • delicious delicious Thai cuisine
    (ẩm thực Thái ngon)
  • spicy spicy Thai cuisine
    (ẩm thực Thái cay)
  • traditional traditional Thai cuisine
    (ẩm thực Thái truyền thống)
  • fragrant fragrant Thai cuisine
    (ẩm thực Thái thơm)
Verb + thai cuisine
  • enjoy enjoy Thai cuisine
    (thưởng thức ẩm thực Thái)
  • try try Thai cuisine
    (thử ẩm thực Thái)
  • prepare prepare Thai cuisine
    (chuẩn bị món ăn Thái)
  • cook cook Thai cuisine
    (nấu ẩm thực Thái)
Noun + thai cuisine
  • fan a fan of Thai cuisine
    (một người hâm mộ ẩm thực Thái)
  • restaurant a Thai cuisine restaurant
    (nhà hàng ẩm thực Thái)
  • dishes Thai cuisine dishes
    (các món ăn Thái)

Idioms

  • a taste of Thai cuisine

    một trải nghiệm, một phần nhỏ của ẩm thực Thái (để thử)

    "We had a taste of Thai cuisine at the new restaurant downtown."

    (Chúng tôi đã thử một chút hương vị ẩm thực Thái tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.)

  • indulge in Thai cuisine

    thưởng thức ẩm thực Thái một cách trọn vẹn, không kiêng kỵ

    "After a long week, I love to indulge in some authentic Thai cuisine."

    (Sau một tuần dài, tôi thích thưởng thức trọn vẹn vài món ẩm thực Thái đích thực.)

  • savouring Thai cuisine

    thưởng thức ẩm thực Thái một cách chậm rãi, cảm nhận từng hương vị

    "She spent the evening savouring the rich flavours of traditional Thai cuisine."

    (Cô ấy đã dành cả buổi tối để thưởng thức chậm rãi những hương vị phong phú của ẩm thực Thái truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thai cuisine

Noun phrase
Lật mặt

Phong cách nấu ăn và các món ăn liên quan đến Thái Lan.

"She is a big fan of Thai cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thai cuisine".

Sự Cân Bằng Hương Vị Độc Đáo

Ẩm thực Thái Lan nổi tiếng với sự cân bằng tinh tế giữa năm hương vị chính: cay, chua, ngọt, mặn và đắng. Các đầu bếp Thái khéo léo kết hợp những hương vị này trong mỗi món ăn để tạo ra một trải nghiệm vị giác hài hòa và khó quên. Ví dụ điển hình là món Tom Yum Goong (súp tôm cay chua) hay Pad Thai (phở xào Thái).

Văn Hóa Ẩm Thực Đường Phố

Một trong những nét đặc trưng nhất của ẩm thực Thái là văn hóa đường phố sôi động. Từ những con hẻm nhỏ đến các khu chợ đêm sầm uất, du khách có thể dễ dàng tìm thấy vô số món ăn ngon, tươi mới và giá cả phải chăng. Ẩm thực đường phố không chỉ là cách để thưởng thức món ăn mà còn là một phần quan trọng trong đời sống xã hội và văn hóa của người Thái.