pad thai
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Thai dish of stir-fried rice noodles with vegetables, eggs, and often shrimp or chicken, typically flavored with fish sauce, tamarind pulp, and peanuts.
Vietnamese Meaning
Một món ăn Thái Lan gồm mì gạo xào với rau, trứng, và thường có tôm hoặc thịt gà, thường được nêm gia vị với nước mắm, me và đậu phộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered pad thai for dinner last night."
"Tối qua tôi đã gọi món pad thai cho bữa tối."
-
"The restaurant is famous for its delicious pad thai."
"Nhà hàng này nổi tiếng với món pad thai ngon tuyệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Pad Thai | Một món mì xào nổi tiếng của Thái Lan, thường gồm mì gạo, trứng, đậu phụ, tôm hoặc thịt gà, giá đỗ, hẹ, và nước sốt me đặc trưng. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pad Thai là một món ăn đường phố phổ biến của Thái Lan, được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới. Nó thường được phục vụ như một món ăn chính và có thể được tùy chỉnh với các thành phần khác nhau tùy theo sở thích cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious Pad Thai (món Pad Thai ngon miệng)
-
authentic authentic Pad Thai (món Pad Thai chuẩn vị/chính gốc)
-
spicy spicy Pad Thai (món Pad Thai cay)
-
vegetarian vegetarian Pad Thai (món Pad Thai chay)
-
leftover leftover Pad Thai (Pad Thai còn thừa/để lại)
-
order order Pad Thai (gọi món Pad Thai)
-
eat eat Pad Thai (ăn Pad Thai)
-
make make Pad Thai (làm/nấu Pad Thai)
-
enjoy enjoy Pad Thai (thưởng thức Pad Thai)
Idioms
-
to have Pad Thai
ăn Pad Thai
"Let's have Pad Thai for dinner tonight."
(Tối nay chúng ta ăn Pad Thai đi.)
-
to crave Pad Thai
thèm Pad Thai
"I've been craving Pad Thai all week."
(Cả tuần nay tôi thèm Pad Thai quá.)
-
Pad Thai night
đêm Pad Thai (ám chỉ buổi tối chỉ ăn Pad Thai, thường là ở nhà hoặc với bạn bè)
"It's Pad Thai night at our place every Friday."
(Mỗi tối thứ Sáu, nhà chúng tôi lại có 'đêm Pad Thai'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pad thai
nounMột món ăn Thái Lan gồm mì gạo xào với rau, trứng, và thường có tôm hoặc thịt gà, thường được nêm gia vị với nước mắm, me và đậu phộng.
"I ordered pad thai for dinner last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pad thai".
