(Top Banner Ad)
pad thai
A2
noun A2 Ẩm thực

pad thai

UK: /pæd ˈtaɪ/ • US: /pæd ˈtaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phở xào kiểu Thái mì xào Thái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Thai dish of stir-fried rice noodles with vegetables, eggs, and often shrimp or chicken, typically flavored with fish sauce, tamarind pulp, and peanuts.

Vietnamese Meaning

Một món ăn Thái Lan gồm mì gạo xào với rau, trứng, và thường có tôm hoặc thịt gà, thường được nêm gia vị với nước mắm, me và đậu phộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered pad thai for dinner last night."

    "Tối qua tôi đã gọi món pad thai cho bữa tối."

  • "The restaurant is famous for its delicious pad thai."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món pad thai ngon tuyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Pad Thai Một món mì xào nổi tiếng của Thái Lan, thường gồm mì gạo, trứng, đậu phụ, tôm hoặc thịt gà, giá đỗ, hẹ, và nước sốt me đặc trưng.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Thai
ผัดไทย (phat thai)
English
Pad Thai

Nguồn Gốc Món Ăn Quốc Gia Thái Lan

Pad Thai không phải là một món ăn truyền thống có từ xa xưa, mà được tạo ra vào những năm 1930-1940 dưới thời Thủ tướng Plaek Phibunsongkhram. Chính phủ Thái Lan muốn thúc đẩy lòng yêu nước, khuyến khích tiêu thụ các sản phẩm trong nước (như gạo) và ứng phó với tình trạng thiếu gạo sau Thế chiến thứ hai. Món ăn này sử dụng mì gạo (thay vì mì làm từ lúa mì nhập khẩu) và các nguyên liệu địa phương, nhanh chóng trở thành một biểu tượng ẩm thực và văn hóa Thái Lan.

Usage Note

Pad Thai là một món ăn đường phố phổ biến của Thái Lan, được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới. Nó thường được phục vụ như một món ăn chính và có thể được tùy chỉnh với các thành phần khác nhau tùy theo sở thích cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pad Thai
  • delicious delicious Pad Thai
    (món Pad Thai ngon miệng)
  • authentic authentic Pad Thai
    (món Pad Thai chuẩn vị/chính gốc)
  • spicy spicy Pad Thai
    (món Pad Thai cay)
  • vegetarian vegetarian Pad Thai
    (món Pad Thai chay)
  • leftover leftover Pad Thai
    (Pad Thai còn thừa/để lại)
Verb + Pad Thai
  • order order Pad Thai
    (gọi món Pad Thai)
  • eat eat Pad Thai
    (ăn Pad Thai)
  • make make Pad Thai
    (làm/nấu Pad Thai)
  • enjoy enjoy Pad Thai
    (thưởng thức Pad Thai)

Idioms

  • to have Pad Thai

    ăn Pad Thai

    "Let's have Pad Thai for dinner tonight."

    (Tối nay chúng ta ăn Pad Thai đi.)

  • to crave Pad Thai

    thèm Pad Thai

    "I've been craving Pad Thai all week."

    (Cả tuần nay tôi thèm Pad Thai quá.)

  • Pad Thai night

    đêm Pad Thai (ám chỉ buổi tối chỉ ăn Pad Thai, thường là ở nhà hoặc với bạn bè)

    "It's Pad Thai night at our place every Friday."

    (Mỗi tối thứ Sáu, nhà chúng tôi lại có 'đêm Pad Thai'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pad thai

noun
Lật mặt

Một món ăn Thái Lan gồm mì gạo xào với rau, trứng, và thường có tôm hoặc thịt gà, thường được nêm gia vị với nước mắm, me và đậu phộng.

"I ordered pad thai for dinner last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pad thai".

Món Ăn Quốc Gia Và Biểu Tượng Văn Hóa

Pad Thai không chỉ là một món ăn ngon mà còn là biểu tượng của văn hóa Thái Lan. Được chính phủ thúc đẩy để quảng bá bản sắc quốc gia, món ăn này đã trở thành một đại diện ẩm thực của xứ sở chùa vàng trên toàn thế giới, phản ánh sự sáng tạo và linh hoạt trong việc sử dụng nguyên liệu địa phương.

Sự Phổ Biến Toàn Cầu Của Món Ăn Đường Phố

Từ những quầy hàng rong tấp nập ở Bangkok đến các nhà hàng sang trọng tại phương Tây, Pad Thai đã chinh phục khẩu vị của hàng triệu người. Món ăn này nổi tiếng với sự cân bằng hoàn hảo giữa vị chua, cay, mặn, ngọt và umami, dễ dàng tìm thấy ở mọi nơi và trở thành một trong những món ăn đường phố được yêu thích nhất thế giới.