(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pad thai
A2

pad thai

noun

Nghĩa tiếng Việt

phở xào kiểu Thái mì xào Thái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pad thai'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn Thái Lan gồm mì gạo xào với rau, trứng, và thường có tôm hoặc thịt gà, thường được nêm gia vị với nước mắm, me và đậu phộng.

Definition (English Meaning)

A Thai dish of stir-fried rice noodles with vegetables, eggs, and often shrimp or chicken, typically flavored with fish sauce, tamarind pulp, and peanuts.

Ví dụ Thực tế với 'Pad thai'

  • "I ordered pad thai for dinner last night."

    "Tối qua tôi đã gọi món pad thai cho bữa tối."

  • "The restaurant is famous for its delicious pad thai."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món pad thai ngon tuyệt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pad thai'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pad thai
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Pad thai'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pad Thai là một món ăn đường phố phổ biến của Thái Lan, được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới. Nó thường được phục vụ như một món ăn chính và có thể được tùy chỉnh với các thành phần khác nhau tùy theo sở thích cá nhân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pad thai'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)