(Top Banner Ad)
thames
A2
Danh từ A2 Địa lý

thames

UK: /temz/ • US: /θeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

sông Thames sôngテムズ (phiên âm katakana của Thames trong tiếng Nhật)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important river in England, which flows through London.

Vietnamese Meaning

Sông Thames, con sông quan trọng nhất ở Anh, chảy qua Luân Đôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "London is situated on the River Thames."

    "Luân Đôn nằm bên dòng sông Thames."

  • "We took a boat trip down the Thames."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi thuyền trên sông Thames."

  • "The Thames is tidal as far as Teddington."

    "Sông Thames chịu ảnh hưởng của thủy triều đến tận Teddington."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Thamesian (thuộc về) sông Thames hoặc khu vực lân cận sông Thames.
Noun Thamesian người dân sống ở vùng sông Thames.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*Tamesis
Latin
Tamesis
Old English
Temese
Middle English
Temese
Modern English
Thames

Nguồn gốc tên gọi

Tên "Thames" bắt nguồn từ tiếng Celt cổ, *Tamesis, có nghĩa là "dòng sông tối" hoặc "dòng chảy tối". Tên này có thể mô tả màu nước sẫm màu tự nhiên của sông hoặc sự bí ẩn, sâu thẳm của nó, phản ánh cách người xưa cảm nhận về dòng sông.

Usage Note

Sông Thames là một biểu tượng của Luân Đôn và Anh quốc. Nó đóng vai trò quan trọng trong lịch sử, kinh tế và văn hóa của thành phố. Tên gọi 'Thames' có nguồn gốc từ tiếng Celt cổ.

Prepositions

on along across

* on the Thames: đề cập đến vị trí trên sông.
* along the Thames: đề cập đến việc di chuyển hoặc nằm dọc theo bờ sông.
* across the Thames: đề cập đến việc đi ngang qua sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + Thames
  • River the River Thames
    (Sông Thames)
  • banks the banks of the Thames
    (bờ sông Thames)
  • Barrier the Thames Barrier
    (Hàng rào chắn lũ Thames (công trình bảo vệ London))
  • Estuary the Thames Estuary
    (Cửa sông Thames)
Động từ + Thames
  • cross cross the Thames
    (băng qua sông Thames)
  • sail sail down the Thames
    (đi thuyền dọc sông Thames)
  • flow flow into the Thames
    (đổ vào sông Thames)
Cụm giới từ
  • on on the Thames
    (trên sông Thames (chỉ vị trí, phương tiện))
  • along along the Thames
    (dọc theo sông Thames)
  • by by the Thames
    (cạnh sông Thames, bên sông Thames)

Idioms

  • to set the Thames on fire

    Làm điều gì đó đặc biệt, gây ấn tượng mạnh, phi thường (thường dùng trong câu phủ định để chỉ ai đó không làm được điều gì đáng kể hoặc không có gì nổi bật).

    "He's not going to set the Thames on fire with his academic performance."

    (Anh ta sẽ không làm nên trò trống gì lớn lao với thành tích học tập của mình đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thames

Danh từ
Lật mặt

Sông Thames, con sông quan trọng nhất ở Anh, chảy qua Luân Đôn.

"London is situated on the River Thames."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the Thames is so central to London, many tourists visit it every year.
Bởi vì sông Thames rất quan trọng đối với London, nhiều khách du lịch đến thăm nó mỗi năm.
Phủ định
Although the Thames is a river, it is not as clean as it should be, due to pollution.
Mặc dù sông Thames là một con sông, nó không sạch như đáng lẽ phải như vậy, do ô nhiễm.
Nghi vấn
If the Thames freezes over, will people still try to cross it?
Nếu sông Thames đóng băng, mọi người có còn cố gắng băng qua nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to swim in the Thames River before it became heavily polluted.
Mọi người từng bơi ở sông Thames trước khi nó bị ô nhiễm nặng.
Phủ định
The Thames didn't use to flood this often before climate change.
Sông Thames đã không thường xuyên bị ngập lụt như bây giờ trước khi có biến đổi khí hậu.
Nghi vấn
Did Londoners use to rely on the Thames for drinking water?
Có phải người dân Luân Đôn từng dựa vào sông Thames để lấy nước uống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thames".

Trái tim của London

Sông Thames là huyết mạch lịch sử và văn hóa của London, chứng kiến sự phát triển của thành phố qua hàng nghìn năm. Nhiều địa danh nổi tiếng như Tháp London, Cung điện Westminster (Tòa nhà Quốc hội) và Cầu Tháp đều nằm dọc bờ sông, biến nó thành một phần không thể tách rời của bản sắc London.

Hàng rào chắn lũ Thames

Thames Barrier là một công trình kỹ thuật ấn tượng, được xây dựng để bảo vệ London khỏi nguy cơ ngập lụt do thủy triều dâng cao từ Biển Bắc và nước sông chảy xuôi dòng. Đây là một biểu tượng của sự đổi mới và khả năng thích ứng của thành phố trước những thách thức tự nhiên.