thames
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sông Thames, con sông quan trọng nhất ở Anh, chảy qua Luân Đôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"London is situated on the River Thames."
"Luân Đôn nằm bên dòng sông Thames."
-
"We took a boat trip down the Thames."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi thuyền trên sông Thames."
-
"The Thames is tidal as far as Teddington."
"Sông Thames chịu ảnh hưởng của thủy triều đến tận Teddington."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Thamesian | (thuộc về) sông Thames hoặc khu vực lân cận sông Thames. |
| Noun | Thamesian | người dân sống ở vùng sông Thames. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sông Thames là một biểu tượng của Luân Đôn và Anh quốc. Nó đóng vai trò quan trọng trong lịch sử, kinh tế và văn hóa của thành phố. Tên gọi 'Thames' có nguồn gốc từ tiếng Celt cổ.
Prepositions
* on the Thames: đề cập đến vị trí trên sông.
* along the Thames: đề cập đến việc di chuyển hoặc nằm dọc theo bờ sông.
* across the Thames: đề cập đến việc đi ngang qua sông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
River the River Thames (Sông Thames)
-
banks the banks of the Thames (bờ sông Thames)
-
Barrier the Thames Barrier (Hàng rào chắn lũ Thames (công trình bảo vệ London))
-
Estuary the Thames Estuary (Cửa sông Thames)
-
cross cross the Thames (băng qua sông Thames)
-
sail sail down the Thames (đi thuyền dọc sông Thames)
-
flow flow into the Thames (đổ vào sông Thames)
-
on on the Thames (trên sông Thames (chỉ vị trí, phương tiện))
-
along along the Thames (dọc theo sông Thames)
-
by by the Thames (cạnh sông Thames, bên sông Thames)
Idioms
-
to set the Thames on fire
Làm điều gì đó đặc biệt, gây ấn tượng mạnh, phi thường (thường dùng trong câu phủ định để chỉ ai đó không làm được điều gì đáng kể hoặc không có gì nổi bật).
"He's not going to set the Thames on fire with his academic performance."
(Anh ta sẽ không làm nên trò trống gì lớn lao với thành tích học tập của mình đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thames
Danh từSông Thames, con sông quan trọng nhất ở Anh, chảy qua Luân Đôn.
"London is situated on the River Thames."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the Thames is so central to London, many tourists visit it every year. |
Bởi vì sông Thames rất quan trọng đối với London, nhiều khách du lịch đến thăm nó mỗi năm. |
| Phủ định | Although the Thames is a river, it is not as clean as it should be, due to pollution. |
Mặc dù sông Thames là một con sông, nó không sạch như đáng lẽ phải như vậy, do ô nhiễm. |
| Nghi vấn | If the Thames freezes over, will people still try to cross it? |
Nếu sông Thames đóng băng, mọi người có còn cố gắng băng qua nó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People used to swim in the Thames River before it became heavily polluted. |
Mọi người từng bơi ở sông Thames trước khi nó bị ô nhiễm nặng. |
| Phủ định | The Thames didn't use to flood this often before climate change. |
Sông Thames đã không thường xuyên bị ngập lụt như bây giờ trước khi có biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Did Londoners use to rely on the Thames for drinking water? |
Có phải người dân Luân Đôn từng dựa vào sông Thames để lấy nước uống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thames".
