(Top Banner Ad)
that's not your concern
B1
Noun B1 Giao tiếp hàng ngày

that's not your concern

UK: /ðæts nɒt jɔː kənˈsɜːn/ • US: /ðæts nɑːt jʊr kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

không phải việc của bạn không liên quan đến bạn mắc mớ gì đến bạn đừng bận tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that interests you because it is important or affects you.

Vietnamese Meaning

Điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "How I spend my money is not your concern."

    "Tôi tiêu tiền của mình như thế nào không phải là việc của bạn."

  • ""I think you should talk to him." "That's not your concern!""

    ""Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với anh ấy." "Đó không phải việc của bạn!""

  • "Whether or not I go to college is not your concern."

    "Việc tôi có học đại học hay không không phải là việc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concern sự lo lắng, mối quan tâm, vấn đề liên quan
Verb concern liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai lo lắng
Adjective concerned quan tâm, lo lắng
Adjective unconcerned không quan tâm, thờ ơ
Preposition concerning liên quan đến, về vấn đề

Synonyms

none of your business (không phải việc của bạn)not your problem (không phải vấn đề của bạn)irrelevant to you (không liên quan đến bạn)

Antonyms

your responsibility (trách nhiệm của bạn)your duty (nghĩa vụ của bạn)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concernere (to mix together, pertain to)
Old French
concerner (to regard, concern)
Middle English
concern (to relate to, affect)
Modern English
concern (matter, interest, worry)

Ý nghĩa và cách dùng của 'that's not your concern'

'That's not your concern' là một cụm từ tiếng Anh dùng để nói một cách trực tiếp và dứt khoát rằng một vấn đề nào đó không liên quan đến người đối diện, hoặc họ không có quyền được biết hay can thiệp. Nó thường được sử dụng khi cảm thấy quyền riêng tư bị xâm phạm hoặc khi người khác hỏi những điều không thuộc phạm vi của họ. Mặc dù thẳng thắn, nhưng đây là một cách phổ biến để đặt ranh giới cá nhân.

Usage Note

Khi ai đó nói 'That's not your concern', nó có nghĩa là vấn đề đó không liên quan đến bạn và bạn không cần phải lo lắng hoặc can thiệp vào nó. Thể hiện sự không đồng ý hoặc từ chối cho phép ai đó tham gia vào vấn đề.

Prepositions

about for over

Ví dụ: concern about (lo lắng về), concern for (quan tâm đến), concern over (lo lắng về). Trong cụm 'that's not your concern', giới từ không được sử dụng trực tiếp với 'concern'.

Collocations (Từ đi kèm)

Reporting Verbs
  • said He said, 'That's not your concern.'
    (Anh ấy nói, 'Đó không phải việc của anh.')
  • replied She replied, 'That's not your concern.'
    (Cô ấy đáp lại, 'Đó không phải việc của cô.')
  • told I told him, 'That's not your concern.'
    (Tôi nói với anh ta, 'Đó không phải việc của anh.')
Adverbs of Manner
  • bluntly He bluntly stated, 'That's not your concern.'
    (Anh ấy thẳng thừng tuyên bố, 'Đó không phải việc của anh.')
  • coldly She coldly remarked, 'That's not your concern.'
    (Cô ấy lạnh lùng nhận xét, 'Đó không phải việc của cô.')
  • sharply The manager sharply retorted, 'That's not your concern.'
    (Người quản lý gay gắt đáp lại, 'Đó không phải việc của anh.')

Idioms

  • Mind your own business.

    Lo chuyện của bạn đi. (Một cách nói để yêu cầu người khác đừng xen vào chuyện cá nhân của mình.)

    "When he started asking about her personal life, she told him to mind his own business."

    (Khi anh ấy bắt đầu hỏi về đời tư của cô, cô ấy bảo anh ấy hãy lo chuyện của mình đi.)

  • It's none of your business.

    Đó không phải việc của bạn. (Rất thẳng thắn, có thể thô lỗ, tương tự 'that's not your concern'.)

    "Who I met last night? It's none of your business!"

    (Tối qua tôi gặp ai ư? Đó không phải việc của bạn!)

  • Stay out of it.

    Đừng xen vào chuyện đó. (Giữ khoảng cách, không tham gia vào một tình huống hoặc vấn đề mà bạn không liên quan.)

    "They were arguing, and I decided to stay out of it."

    (Họ đang tranh cãi, và tôi quyết định không xen vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's not your concern

Noun
Lật mặt

Điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn.

"How I spend my money is not your concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's not your concern".

Quyền riêng tư cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân được đánh giá rất cao. Việc hỏi những câu hỏi quá chi tiết hoặc cá nhân về tài chính, tình trạng hôn nhân, tuổi tác hoặc các vấn đề cá nhân khác mà không có mối quan hệ thân thiết hoặc lý do chính đáng có thể bị coi là thô lỗ hoặc xâm phạm. Cụm từ 'that's not your concern' là một cách trực tiếp để thiết lập ranh giới này, cho thấy rằng một chủ đề nhất định nằm ngoài giới hạn để thảo luận.

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

'That's not your concern' là một cách diễn đạt khá trực tiếp và rõ ràng. Trong các nền văn hóa giao tiếp trực tiếp (như nhiều nền văn hóa phương Tây), sự thẳng thắn này có thể được chấp nhận như một cách hiệu quả để truyền đạt thông điệp. Tuy nhiên, trong các nền văn hóa giao tiếp gián tiếp hơn (như một số nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam), việc sử dụng cụm từ này có thể bị coi là quá mạnh mẽ, thiếu lịch sự hoặc thậm chí gây hấn, đặc biệt nếu nói với người lớn tuổi hơn hoặc có địa vị cao hơn. Việc hiểu ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người giao tiếp là rất quan trọng khi sử dụng cụm từ này.