that's not your concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that interests you because it is important or affects you.
Vietnamese Meaning
Điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"How I spend my money is not your concern."
"Tôi tiêu tiền của mình như thế nào không phải là việc của bạn."
-
""I think you should talk to him." "That's not your concern!""
""Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với anh ấy." "Đó không phải việc của bạn!""
-
"Whether or not I go to college is not your concern."
"Việc tôi có học đại học hay không không phải là việc của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concern | sự lo lắng, mối quan tâm, vấn đề liên quan |
| Verb | concern | liên quan đến, ảnh hưởng đến, làm ai lo lắng |
| Adjective | concerned | quan tâm, lo lắng |
| Adjective | unconcerned | không quan tâm, thờ ơ |
| Preposition | concerning | liên quan đến, về vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi ai đó nói 'That's not your concern', nó có nghĩa là vấn đề đó không liên quan đến bạn và bạn không cần phải lo lắng hoặc can thiệp vào nó. Thể hiện sự không đồng ý hoặc từ chối cho phép ai đó tham gia vào vấn đề.
Prepositions
Ví dụ: concern about (lo lắng về), concern for (quan tâm đến), concern over (lo lắng về). Trong cụm 'that's not your concern', giới từ không được sử dụng trực tiếp với 'concern'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
said He said, 'That's not your concern.' (Anh ấy nói, 'Đó không phải việc của anh.')
-
replied She replied, 'That's not your concern.' (Cô ấy đáp lại, 'Đó không phải việc của cô.')
-
told I told him, 'That's not your concern.' (Tôi nói với anh ta, 'Đó không phải việc của anh.')
-
bluntly He bluntly stated, 'That's not your concern.' (Anh ấy thẳng thừng tuyên bố, 'Đó không phải việc của anh.')
-
coldly She coldly remarked, 'That's not your concern.' (Cô ấy lạnh lùng nhận xét, 'Đó không phải việc của cô.')
-
sharply The manager sharply retorted, 'That's not your concern.' (Người quản lý gay gắt đáp lại, 'Đó không phải việc của anh.')
Idioms
-
Mind your own business.
Lo chuyện của bạn đi. (Một cách nói để yêu cầu người khác đừng xen vào chuyện cá nhân của mình.)
"When he started asking about her personal life, she told him to mind his own business."
(Khi anh ấy bắt đầu hỏi về đời tư của cô, cô ấy bảo anh ấy hãy lo chuyện của mình đi.)
-
It's none of your business.
Đó không phải việc của bạn. (Rất thẳng thắn, có thể thô lỗ, tương tự 'that's not your concern'.)
"Who I met last night? It's none of your business!"
(Tối qua tôi gặp ai ư? Đó không phải việc của bạn!)
-
Stay out of it.
Đừng xen vào chuyện đó. (Giữ khoảng cách, không tham gia vào một tình huống hoặc vấn đề mà bạn không liên quan.)
"They were arguing, and I decided to stay out of it."
(Họ đang tranh cãi, và tôi quyết định không xen vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's not your concern
NounĐiều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn.
"How I spend my money is not your concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's not your concern".
