(Top Banner Ad)
thawed
B1
Động từ B1 Thời tiết, Nấu ăn

thawed

UK: /θɔːd/ • US: /θɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

tan chảy rã đông trở nên thân thiện hơn ấm lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of thaw: (of ice, snow, or other frozen substance) become liquid or soft as a result of warming.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'thaw': (băng, tuyết hoặc chất đóng băng khác) trở thành chất lỏng hoặc mềm đi do ấm lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ground thawed in the sun."

    "Mặt đất tan ra dưới ánh mặt trời."

  • "The river thawed after the long winter."

    "Con sông đã tan băng sau một mùa đông dài."

  • "I thawed the chicken in the microwave."

    "Tôi đã rã đông thịt gà trong lò vi sóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb thaw tan chảy, rã đông
Noun thaw sự tan chảy, giai đoạn băng tan
Adjective unthawed chưa rã đông, chưa tan chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þawaną
Old English
þawan
Middle English
thawen
Modern English
thaw

Câu chuyện về sự tan chảy

Từ 'thaw' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þawan', mang ý nghĩa 'làm tan chảy' hoặc 'trở nên tan chảy'. Nó liên quan đến việc băng, tuyết hay vật đông lạnh chuyển sang trạng thái lỏng. Ngày nay, 'thawed' là dạng quá khứ phân từ, mô tả một thứ gì đó đã được rã đông hoặc tan chảy.

Usage Note

Thường dùng để mô tả sự tan chảy của băng tuyết do nhiệt độ tăng lên. Cũng có thể dùng để chỉ việc rã đông thực phẩm đông lạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + thawed
  • fully fully thawed
    (đã tan chảy hoàn toàn)
  • partially partially thawed
    (đã tan chảy một phần)
  • completely completely thawed
    (đã tan chảy hoàn toàn)
  • recently recently thawed
    (vừa mới rã đông)
Động từ + thawed (sử dụng như tính từ)
  • became became thawed
    (đã trở nên tan chảy)
  • remained remained thawed
    (vẫn còn tan chảy)
  • found found thawed
    (được tìm thấy trong tình trạng đã rã đông)

Idioms

  • to thaw out (thawed out)

    (người) cảm thấy ấm hơn sau khi bị lạnh; (vật) rã đông, tan chảy

    "The frozen pipes finally thawed out after the warm spell."

    (Các đường ống bị đóng băng cuối cùng cũng tan chảy sau đợt ấm lên.)

  • a thawed relationship / atmosphere

    một mối quan hệ/bầu không khí đã trở nên ấm áp, bớt căng thẳng hơn

    "The ambassador hoped for a thawed atmosphere at the peace talks."

    (Đại sứ hy vọng có một bầu không khí thân thiện hơn tại các cuộc đàm phán hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thawed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'thaw': (băng, tuyết hoặc chất đóng băng khác) trở thành chất lỏng hoặc mềm đi do ấm lên.

"The ground thawed in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been warmer yesterday, the ice would thaw more quickly now.
Nếu thời tiết hôm qua ấm hơn, băng sẽ tan nhanh hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't put the meat in the freezer, it wouldn't have to thaw before dinner.
Nếu cô ấy không bỏ thịt vào tủ đông, nó sẽ không cần phải rã đông trước bữa tối.
Nghi vấn
If I hadn't left the window open, would the pipes thaw by now?
Nếu tôi không để cửa sổ mở, liệu các đường ống có tan đá vào lúc này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My refrigerator used to thaw food much faster than it does now.
Tủ lạnh của tôi từng rã đông thức ăn nhanh hơn nhiều so với bây giờ.
Phủ định
I didn't use to thaw meat in the microwave; I preferred doing it in the refrigerator.
Tôi đã từng không rã đông thịt trong lò vi sóng; tôi thích làm điều đó trong tủ lạnh hơn.
Nghi vấn
Did you use to thaw frozen berries before making smoothies?
Bạn có từng rã đông quả mọng đông lạnh trước khi làm sinh tố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thawed".

Thức ăn và sự rã đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu lạnh, việc rã đông (thawing) thực phẩm đông lạnh là một phần thiết yếu của việc chuẩn bị bữa ăn. Thịt, cá và rau củ thường được bảo quản đông lạnh và cần được 'thawed' (rã đông) đúng cách trước khi nấu để đảm bảo an toàn và hương vị.

Mối quan hệ 'tan băng'

Cụm từ 'thawing relations' (các mối quan hệ tan băng) thường được sử dụng trong ngoại giao và chính trị để chỉ việc các quốc gia hoặc nhóm người từng có xung đột, nay đang dần cải thiện mối quan hệ, giảm bớt căng thẳng và trở nên thân thiện hơn. Điều này ẩn dụ cho việc băng giá tan chảy, mở ra một khởi đầu mới.