the big smoke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An informal name for a large city, especially London or another large, industrialized city.
Vietnamese Meaning
Một tên gọi thân mật, không trang trọng để chỉ một thành phố lớn, đặc biệt là London hoặc một thành phố công nghiệp lớn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to leave the big smoke and move to the countryside."
"Anh ấy quyết định rời bỏ thành phố lớn và chuyển về vùng nông thôn."
-
"She was tired of the big smoke and its constant noise."
"Cô ấy mệt mỏi với thành phố lớn và tiếng ồn ào liên tục của nó."
-
"Life in the big smoke can be exciting, but also exhausting."
"Cuộc sống ở thành phố lớn có thể thú vị, nhưng cũng rất mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có chút mỉa mai hoặc hoài niệm về sự ồn ào, náo nhiệt hoặc ô nhiễm của thành phố lớn. Nó gợi lên hình ảnh khói bụi từ các nhà máy, xe cộ, thể hiện sự công nghiệp hóa và đô thị hóa. Không nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, cần sự nghiêm túc.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Life in the big smoke
Cuộc sống ở thành phố lớn
"Life in the big smoke can be exciting but also very stressful."
(Cuộc sống ở thành phố lớn có thể rất thú vị nhưng cũng rất căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the big smoke
Danh từMột tên gọi thân mật, không trang trọng để chỉ một thành phố lớn, đặc biệt là London hoặc một thành phố công nghiệp lớn khác.
"He decided to leave the big smoke and move to the countryside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the big smoke".
