(Top Banner Ad)
the big smoke
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Ngôn ngữ học

the big smoke

UK: ðə bɪɡ sməʊk • US: ðə bɪɡ smoʊk

Nghĩa tiếng Việt

thành phố lớn chốn đô thị thành thị phồn hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal name for a large city, especially London or another large, industrialized city.

Vietnamese Meaning

Một tên gọi thân mật, không trang trọng để chỉ một thành phố lớn, đặc biệt là London hoặc một thành phố công nghiệp lớn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to leave the big smoke and move to the countryside."

    "Anh ấy quyết định rời bỏ thành phố lớn và chuyển về vùng nông thôn."

  • "She was tired of the big smoke and its constant noise."

    "Cô ấy mệt mỏi với thành phố lớn và tiếng ồn ào liên tục của nó."

  • "Life in the big smoke can be exciting, but also exhausting."

    "Cuộc sống ở thành phố lớn có thể thú vị, nhưng cũng rất mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

urban (thuộc đô thị)hustle and bustle (sự ồn ào, náo nhiệt)

Subject Area

Văn hóa, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'The Big Smoke'

Thành ngữ 'the big smoke' bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20, chủ yếu ở Anh và Úc. Nó dùng để chỉ một thành phố lớn, đặc biệt là London, nhấn mạnh đến khói bụi và sự ô nhiễm công nghiệp đặc trưng của các đô thị lớn thời bấy giờ. Nó phản ánh cái nhìn vừa ngưỡng mộ, vừa e ngại về sự phát triển và nhịp sống hối hả của thành phố.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có chút mỉa mai hoặc hoài niệm về sự ồn ào, náo nhiệt hoặc ô nhiễm của thành phố lớn. Nó gợi lên hình ảnh khói bụi từ các nhà máy, xe cộ, thể hiện sự công nghiệp hóa và đô thị hóa. Không nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, cần sự nghiêm túc.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Life in the big smoke

    Cuộc sống ở thành phố lớn

    "Life in the big smoke can be exciting but also very stressful."

    (Cuộc sống ở thành phố lớn có thể rất thú vị nhưng cũng rất căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the big smoke

Danh từ
Lật mặt

Một tên gọi thân mật, không trang trọng để chỉ một thành phố lớn, đặc biệt là London hoặc một thành phố công nghiệp lớn khác.

"He decided to leave the big smoke and move to the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the big smoke".

Sự hấp dẫn của thành phố lớn

Trong văn hóa phương Tây, các thành phố lớn thường được xem là trung tâm của cơ hội, văn hóa và sự đổi mới. 'The big smoke' thể hiện cả sự quyến rũ và những thách thức mà cuộc sống đô thị mang lại, như ô nhiễm, chi phí sinh hoạt cao và sự cạnh tranh.