(Top Banner Ad)
small town
A2
Danh từ ghép A2 Địa lý, Văn hóa

small town

UK: /smɔːl taʊn/ • US: /smɔl taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn nhỏ xã nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town that is small in population or area.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn có dân số hoặc diện tích nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grew up in a small town in the Midwest."

    "Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ thuộc vùng Trung Tây."

  • "The small town is known for its friendly people."

    "Thị trấn nhỏ này nổi tiếng với những người dân thân thiện."

  • "Life in a small town can be very peaceful."

    "Cuộc sống ở một thị trấn nhỏ có thể rất yên bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small-town thuộc về hoặc đặc trưng của một thị trấn nhỏ; mang tính chất thị trấn nhỏ
Noun small-towner người sống ở thị trấn nhỏ (thường ám chỉ người có lối sống hoặc suy nghĩ đơn giản, truyền thống)
Noun small town life cuộc sống ở thị trấn nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (root for 'small')
*smalaz
Old English (for 'small')
smæl
Proto-Germanic (root for 'town')
*tūną
Old English (for 'town')
tūn
Modern English (compound)
small town

Nguồn gốc của 'Small Town'

Cụm từ 'small town' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'small' (nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl' và tiếng Proto-Germanic '*smalaz', ban đầu có nghĩa là 'nhỏ, hẹp, mỏng'. Từ 'town' (thị trấn) cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tūn', có nghĩa là 'hàng rào, khu đất có hàng rào bao quanh, khu định cư'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'small town' miêu tả một khu định cư có quy mô nhỏ hơn thành phố, thường mang những nét đặc trưng riêng về cộng đồng và lối sống.

Usage Note

Cụm từ 'small town' thường mang ý nghĩa về một cộng đồng gắn bó, thân thiện, nơi mọi người biết nhau. Nó cũng có thể gợi ý về một nhịp sống chậm rãi, yên bình, trái ngược với sự ồn ào và náo nhiệt của thành phố lớn. Đôi khi, nó còn mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạc hậu, thiếu cơ hội phát triển hoặc sự hạn chế về mặt văn hóa, giải trí.

Prepositions

in around

* **in a small town:** chỉ vị trí, sự hiện diện của một cái gì đó bên trong thị trấn nhỏ. Ví dụ: 'I live in a small town.' (Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.)
* **around a small town:** chỉ khu vực xung quanh thị trấn nhỏ, hoặc hoạt động diễn ra trong khu vực đó. Ví dụ: 'There are many farms around the small town.' (Có nhiều trang trại xung quanh thị trấn nhỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small town
  • sleepy sleepy small town
    (thị trấn nhỏ yên tĩnh/buồn ngủ)
  • quaint quaint small town
    (thị trấn nhỏ cổ kính/độc đáo)
  • charming charming small town
    (thị trấn nhỏ quyến rũ)
  • rural rural small town
    (thị trấn nhỏ nông thôn)
Verb + small town
  • live in live in a small town
    (sống ở một thị trấn nhỏ)
  • grow up in grow up in a small town
    (lớn lên ở một thị trấn nhỏ)
  • leave leave a small town
    (rời bỏ một thị trấn nhỏ)
  • move to move to a small town
    (chuyển đến một thị trấn nhỏ)
Noun + small town
  • life small town life
    (cuộc sống thị trấn nhỏ)
  • charm small town charm
    (nét quyến rũ của thị trấn nhỏ)

Idioms

  • small-town mentality/mindset

    tư duy/lối suy nghĩ kiểu thị trấn nhỏ (thường ám chỉ hẹp hòi, bảo thủ, hoặc dễ phán xét)

    "She found it hard to adapt to city life after growing up with a small-town mentality."

    (Cô ấy thấy khó thích nghi với cuộc sống thành phố sau khi lớn lên với tư duy thị trấn nhỏ.)

  • a big fish in a small pond

    người có ảnh hưởng/quan trọng trong một môi trường nhỏ (thường ám chỉ người có địa vị cao trong một cộng đồng nhỏ nhưng có thể không nổi bật ở môi trường lớn hơn)

    "He was a big fish in a small pond in his hometown, but struggled to make an impact in the capital."

    (Anh ấy là một người có ảnh hưởng lớn trong thị trấn của mình, nhưng lại chật vật để tạo dấu ấn ở thủ đô.)

  • small-town gossip

    chuyện ngồi lê đôi mách ở thị trấn nhỏ (thường ám chỉ việc lan truyền tin đồn nhanh chóng và phổ biến trong cộng đồng nhỏ)

    "Small-town gossip can spread like wildfire, making privacy almost impossible."

    (Chuyện ngồi lê đôi mách ở thị trấn nhỏ có thể lan nhanh như cháy rừng, khiến việc giữ sự riêng tư gần như bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small town

Danh từ ghép
Lật mặt

Một thị trấn có dân số hoặc diện tích nhỏ.

"She grew up in a small town in the Midwest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, living in a small town is so peaceful!
Ồ, sống ở một thị trấn nhỏ thật yên bình!
Phủ định
Gosh, I don't think I could ever leave this small town; it's my home.
Ôi trời, tôi không nghĩ mình có thể rời bỏ thị trấn nhỏ này; nó là nhà của tôi.
Nghi vấn
Hey, is living in a small town as boring as some people say?
Này, sống ở một thị trấn nhỏ có nhàm chán như một số người nói không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lived in a small town and she was happy.
Cô ấy sống ở một thị trấn nhỏ và cô ấy đã hạnh phúc.
Phủ định
They didn't expect to find such a vibrant art scene in that small town.
Họ đã không mong đợi tìm thấy một khung cảnh nghệ thuật sôi động như vậy ở thị trấn nhỏ đó.
Nghi vấn
Did he grow up in a small town before moving to the city?
Anh ấy đã lớn lên ở một thị trấn nhỏ trước khi chuyển đến thành phố phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small town's annual festival is always a highlight.
Lễ hội hàng năm của thị trấn nhỏ luôn là một điểm nhấn.
Phủ định
This small town's reputation isn't based on exciting nightlife.
Danh tiếng của thị trấn nhỏ này không dựa trên cuộc sống về đêm sôi động.
Nghi vấn
Is this small town's charm enough to attract new residents?
Sức quyến rũ của thị trấn nhỏ này có đủ để thu hút cư dân mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small town".

Cộng đồng gắn kết và sự hỗ trợ lẫn nhau

Ở các thị trấn nhỏ tại phương Tây, cộng đồng thường rất gắn kết. Mọi người biết nhau, giúp đỡ lẫn nhau và thường có tinh thần tương thân tương ái cao. Điều này tạo nên cảm giác an toàn và thân thuộc, nơi mà hàng xóm có thể trở thành gia đình.

Nhịp sống chậm rãi và sự riêng tư

Cuộc sống ở thị trấn nhỏ thường có nhịp độ chậm hơn so với thành phố lớn, mang lại sự yên bình và ít áp lực. Tuy nhiên, mặt trái là việc giữ kín thông tin cá nhân có thể khó khăn hơn, vì mọi người dễ dàng biết chuyện của nhau, đôi khi dẫn đến 'small-town gossip' (chuyện ngồi lê đôi mách thị trấn).