village
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Village'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cộng đồng dân cư nhỏ hơn thị trấn, thường ở vùng nông thôn.
Ví dụ Thực tế với 'Village'
-
"The village is known for its beautiful scenery."
"Ngôi làng nổi tiếng với phong cảnh đẹp."
-
"They live in a small village in the mountains."
"Họ sống trong một ngôi làng nhỏ trên núi."
-
"The village church is the oldest building in the area."
"Nhà thờ làng là tòa nhà cổ nhất trong khu vực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Village'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Village'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'village' thường mang ý nghĩa về một cộng đồng nhỏ, có tính gắn kết, gần gũi về mặt địa lý và xã hội. So với 'town' (thị trấn) và 'city' (thành phố), 'village' có quy mô nhỏ hơn và thường liên quan đến lối sống nông thôn, truyền thống. Khác với 'hamlet' (xóm, thôn nhỏ), 'village' thường có quy mô lớn hơn một chút và có thể có các dịch vụ cơ bản như trường học, cửa hàng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' được sử dụng khi đề cập đến việc ở trong làng, ví dụ: 'He lives in the village.' ('Anh ấy sống trong làng.'). 'near' được sử dụng khi đề cập đến vị trí gần làng, ví dụ: 'The farm is near the village.' ('Trang trại ở gần làng.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Village'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.