(Top Banner Ad)
the caped crusader
B2
Danh từ B2 Văn hóa đại chúng (truyện tranh, phim ảnh)

the caped crusader

UK: /ðə ˈkeɪpt kruːˈseɪdə/ • US: /ðə ˈkeɪpt kruˈseɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp sĩ áo choàng người hùng áo choàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heroic figure, often a superhero, who wears a cape and fights for justice.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật anh hùng, thường là siêu anh hùng, người mặc áo choàng và chiến đấu vì công lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Batman is often referred to as the caped crusader."

    "Batman thường được nhắc đến như là hiệp sĩ áo choàng."

  • "The city was grateful for the caped crusader's protection."

    "Thành phố biết ơn sự bảo vệ của hiệp sĩ áo choàng."

  • "He saw himself as a caped crusader fighting for the downtrodden."

    "Anh ta tự coi mình là một hiệp sĩ áo choàng chiến đấu cho những người bị áp bức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cape Áo choàng
Noun crusade Cuộc thập tự chinh; cuộc chiến chống lại cái xấu
Verb crusade Chiến đấu chống lại (cái gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng (truyện tranh, phim ảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
cape
English
crusader
English
the caped crusader

Nguồn gốc của 'The Caped Crusader'

Biệt danh 'The Caped Crusader' bắt nguồn từ hình ảnh quen thuộc của các siêu anh hùng, đặc biệt là Batman, người thường mặc áo choàng (cape) và chiến đấu chống lại tội phạm như một người hùng (crusader). Thuật ngữ này nhấn mạnh sự dũng cảm và tinh thần hiệp sĩ của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nhân vật có tính cách quả cảm, dũng cảm, sẵn sàng đứng lên chống lại cái ác. Nó mang sắc thái trang trọng và đôi khi hơi hài hước, thường được sử dụng trong bối cảnh truyện tranh, phim ảnh hoặc các tác phẩm văn học giả tưởng. So với các từ đồng nghĩa như 'hero' (anh hùng) hay 'superhero' (siêu anh hùng), 'caped crusader' nhấn mạnh vào trang phục (áo choàng) và sự chính nghĩa (crusader - người tham gia cuộc thập tự chinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the caped crusader
  • Our our the caped crusader
    (người hùng áo choàng của chúng ta)
  • Gotham's Gotham's the caped crusader
    (người hùng áo choàng của Gotham)
Verb + the caped crusader
  • Support support the caped crusader
    (ủng hộ người hùng áo choàng)
  • Follow follow the caped crusader
    (theo dõi người hùng áo choàng)

Idioms

  • To be a caped crusader

    Hành động như một người hùng, luôn cố gắng bảo vệ và giúp đỡ người khác.

    "He's always helping people in need; he's a real caped crusader."

    (Anh ấy luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn; anh ấy thực sự là một người hùng.)

  • In the style of the caped crusader

    Theo phong cách của một siêu anh hùng, thường là bí mật và dũng cảm.

    "She solved the problem in the style of the caped crusader, without anyone knowing."

    (Cô ấy giải quyết vấn đề theo phong cách của một siêu anh hùng, mà không ai biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the caped crusader

Danh từ
Lật mặt

Một nhân vật anh hùng, thường là siêu anh hùng, người mặc áo choàng và chiến đấu vì công lý.

"Batman is often referred to as the caped crusader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the caped crusader".

Hình tượng Siêu Anh Hùng

Hình tượng 'The Caped Crusader' gắn liền với văn hóa siêu anh hùng phương Tây, nơi những nhân vật có siêu năng lực hoặc kỹ năng đặc biệt chiến đấu chống lại cái ác và bảo vệ công lý. Batman là một ví dụ điển hình, dù không có siêu năng lực, anh vẫn là biểu tượng của sự quả cảm và lòng trắc ẩn.