the caped crusader
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'The caped crusader'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhân vật anh hùng, thường là siêu anh hùng, người mặc áo choàng và chiến đấu vì công lý.
Definition (English Meaning)
A heroic figure, often a superhero, who wears a cape and fights for justice.
Ví dụ Thực tế với 'The caped crusader'
-
"Batman is often referred to as the caped crusader."
"Batman thường được nhắc đến như là hiệp sĩ áo choàng."
-
"The city was grateful for the caped crusader's protection."
"Thành phố biết ơn sự bảo vệ của hiệp sĩ áo choàng."
-
"He saw himself as a caped crusader fighting for the downtrodden."
"Anh ta tự coi mình là một hiệp sĩ áo choàng chiến đấu cho những người bị áp bức."
Từ loại & Từ liên quan của 'The caped crusader'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: crusader
- Adjective: caped
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'The caped crusader'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nhân vật có tính cách quả cảm, dũng cảm, sẵn sàng đứng lên chống lại cái ác. Nó mang sắc thái trang trọng và đôi khi hơi hài hước, thường được sử dụng trong bối cảnh truyện tranh, phim ảnh hoặc các tác phẩm văn học giả tưởng. So với các từ đồng nghĩa như 'hero' (anh hùng) hay 'superhero' (siêu anh hùng), 'caped crusader' nhấn mạnh vào trang phục (áo choàng) và sự chính nghĩa (crusader - người tham gia cuộc thập tự chinh).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'The caped crusader'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.