superhero
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fictional hero having extraordinary or superhuman powers; also, an exceptionally virtuous or brave person.
Vietnamese Meaning
Một nhân vật anh hùng hư cấu có sức mạnh phi thường hoặc siêu nhiên; ngoài ra, một người đặc biệt đức hạnh hoặc dũng cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Superman is a classic example of a superhero."
"Superman là một ví dụ điển hình của một siêu anh hùng."
-
"Many children dream of being a superhero."
"Nhiều đứa trẻ mơ ước trở thành một siêu anh hùng."
-
"Healthcare workers are often considered superheroes during a pandemic."
"Nhân viên y tế thường được coi là siêu anh hùng trong thời kỳ đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hero | anh hùng |
| Noun | heroine | nữ anh hùng |
| Noun | superpower | siêu năng lực |
| Noun | supervillain | siêu phản diện |
| Noun | heroism | chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng |
| Adjective | heroic | anh hùng, dũng cảm |
| Adjective | superheroic | mang tính siêu anh hùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'superhero' thường được dùng để chỉ các nhân vật trong truyện tranh, phim ảnh, hoặc các tác phẩm hư cấu khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người có hành động dũng cảm, vị tha, vượt trội hơn người bình thường trong một tình huống cụ thể. 'Superhero' nhấn mạnh vào sức mạnh phi thường (có thể là thật hoặc tượng trưng) và sự chính trực đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave brave superhero (siêu anh hùng dũng cảm)
-
powerful powerful superhero (siêu anh hùng mạnh mẽ)
-
legendary legendary superhero (siêu anh hùng huyền thoại)
-
iconic iconic superhero (siêu anh hùng biểu tượng)
-
become become a superhero (trở thành một siêu anh hùng)
-
fight crime as fight crime as a superhero (chống tội phạm với tư cách siêu anh hùng)
-
save the world as save the world as a superhero (cứu thế giới với tư cách siêu anh hùng)
-
superhero superhero costume (trang phục siêu anh hùng)
-
superhero superhero movie (phim siêu anh hùng)
-
superhero superhero comic (truyện tranh siêu anh hùng)
-
superhero superhero team (đội siêu anh hùng)
Idioms
-
be a superhero for someone
giúp đỡ ai đó một cách phi thường, giải quyết vấn đề lớn cho ai đó
"My boss was a superhero for me when he helped me finish the project on time."
(Sếp tôi đúng là một siêu anh hùng đối với tôi khi ông ấy giúp tôi hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
superhero strength/speed/etc.
sức mạnh/tốc độ/khả năng phi thường (như siêu anh hùng)
"She lifted that heavy box with superhero strength."
(Cô ấy nâng chiếc hộp nặng đó với sức mạnh phi thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superhero
danh từMột nhân vật anh hùng hư cấu có sức mạnh phi thường hoặc siêu nhiên; ngoài ra, một người đặc biệt đức hạnh hoặc dũng cảm.
"Superman is a classic example of a superhero."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he possesses extraordinary powers, the superhero always saves the day. |
Bởi vì anh ấy sở hữu những sức mạnh phi thường, siêu anh hùng luôn giải cứu mọi người. |
| Phủ định | Unless he is facing a real threat, the superhero doesn't usually reveal his true identity. |
Trừ khi anh ấy đối mặt với một mối đe dọa thực sự, siêu anh hùng thường không tiết lộ danh tính thật của mình. |
| Nghi vấn | If there is a villain attacking, will the superhero arrive to protect the city? |
Nếu có một kẻ phản diện tấn công, liệu siêu anh hùng có đến để bảo vệ thành phố không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a superhero requires dedication and sacrifice. |
Trở thành một siêu anh hùng đòi hỏi sự cống hiến và hy sinh. |
| Phủ định | He avoids becoming a superhero due to the immense responsibility. |
Anh ấy tránh trở thành một siêu anh hùng vì trách nhiệm to lớn. |
| Nghi vấn | Is imagining being a superhero a common childhood dream? |
Có phải việc tưởng tượng trở thành một siêu anh hùng là một giấc mơ thời thơ ấu phổ biến không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had trained harder, I would be a superhero today. |
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã là một siêu anh hùng ngày hôm nay. |
| Phủ định | If he weren't afraid of heights, he would have become a superhero. |
Nếu anh ấy không sợ độ cao, anh ấy đã trở thành một siêu anh hùng. |
| Nghi vấn | If she had known about his powers, would she be dating a superhero now? |
Nếu cô ấy biết về sức mạnh của anh ấy, liệu cô ấy có đang hẹn hò với một siêu anh hùng bây giờ không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her son was a superhero in his dreams. |
Cô ấy nói rằng con trai cô ấy là một siêu anh hùng trong giấc mơ của nó. |
| Phủ định | He told me that he was not a superhero in real life. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một siêu anh hùng trong đời thực. |
| Nghi vấn | She asked if he really believed he was a superhero. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thực sự tin rằng anh ấy là một siêu anh hùng không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city was becoming more reliant on superheroes for protection. |
Thành phố ngày càng trở nên phụ thuộc vào các siêu anh hùng để bảo vệ. |
| Phủ định | He wasn't imagining himself as a superhero when he was younger. |
Anh ấy đã không tưởng tượng mình là một siêu anh hùng khi còn nhỏ. |
| Nghi vấn | Were people still believing in superheroes even after the scandal? |
Mọi người vẫn còn tin vào các siêu anh hùng ngay cả sau vụ bê bối sao? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a superhero in his dreams last night. |
Anh ấy là một siêu anh hùng trong giấc mơ đêm qua. |
| Phủ định | She wasn't a superhero before she got her powers. |
Cô ấy không phải là một siêu anh hùng trước khi có được sức mạnh. |
| Nghi vấn | Was Batman a superhero or just a vigilante? |
Batman là một siêu anh hùng hay chỉ là một người hùng tự phát? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superhero".
