(Top Banner Ad)
superhero
B1
danh từ B1 Văn hóa đại chúng, Truyện tranh, Phim ảnh

superhero

UK: /ˈsuːpə(r)ˌhɪərəʊ/ • US: /ˈsuːpərˌhɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

siêu anh hùng người hùng có siêu năng lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional hero having extraordinary or superhuman powers; also, an exceptionally virtuous or brave person.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật anh hùng hư cấu có sức mạnh phi thường hoặc siêu nhiên; ngoài ra, một người đặc biệt đức hạnh hoặc dũng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Superman is a classic example of a superhero."

    "Superman là một ví dụ điển hình của một siêu anh hùng."

  • "Many children dream of being a superhero."

    "Nhiều đứa trẻ mơ ước trở thành một siêu anh hùng."

  • "Healthcare workers are often considered superheroes during a pandemic."

    "Nhân viên y tế thường được coi là siêu anh hùng trong thời kỳ đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hero anh hùng
Noun heroine nữ anh hùng
Noun superpower siêu năng lực
Noun supervillain siêu phản diện
Noun heroism chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng
Adjective heroic anh hùng, dũng cảm
Adjective superheroic mang tính siêu anh hùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Truyện tranh, Phim ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Ancient Greek
hērōs
Latin
hērōs
Old French
heroe
English
hero
English
superhero

Nguồn gốc từ 'Superhero'

Từ "superhero" là một từ ghép tiếng Anh, xuất hiện lần đầu trong các truyện tranh Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Từ này kết hợp tiền tố "super-" (có nguồn gốc từ tiếng Latin "super", nghĩa là "trên, vượt trội") với danh từ "hero" (anh hùng, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "hērōs", qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ). "Superhero" dùng để chỉ một anh hùng có siêu năng lực hoặc khả năng phi thường, thường chiến đấu vì công lý và bảo vệ những người vô tội.

Usage Note

Từ 'superhero' thường được dùng để chỉ các nhân vật trong truyện tranh, phim ảnh, hoặc các tác phẩm hư cấu khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người có hành động dũng cảm, vị tha, vượt trội hơn người bình thường trong một tình huống cụ thể. 'Superhero' nhấn mạnh vào sức mạnh phi thường (có thể là thật hoặc tượng trưng) và sự chính trực đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superhero
  • brave brave superhero
    (siêu anh hùng dũng cảm)
  • powerful powerful superhero
    (siêu anh hùng mạnh mẽ)
  • legendary legendary superhero
    (siêu anh hùng huyền thoại)
  • iconic iconic superhero
    (siêu anh hùng biểu tượng)
Verb + superhero
  • become become a superhero
    (trở thành một siêu anh hùng)
  • fight crime as fight crime as a superhero
    (chống tội phạm với tư cách siêu anh hùng)
  • save the world as save the world as a superhero
    (cứu thế giới với tư cách siêu anh hùng)
Superhero + Noun
  • superhero superhero costume
    (trang phục siêu anh hùng)
  • superhero superhero movie
    (phim siêu anh hùng)
  • superhero superhero comic
    (truyện tranh siêu anh hùng)
  • superhero superhero team
    (đội siêu anh hùng)

Idioms

  • be a superhero for someone

    giúp đỡ ai đó một cách phi thường, giải quyết vấn đề lớn cho ai đó

    "My boss was a superhero for me when he helped me finish the project on time."

    (Sếp tôi đúng là một siêu anh hùng đối với tôi khi ông ấy giúp tôi hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • superhero strength/speed/etc.

    sức mạnh/tốc độ/khả năng phi thường (như siêu anh hùng)

    "She lifted that heavy box with superhero strength."

    (Cô ấy nâng chiếc hộp nặng đó với sức mạnh phi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superhero

danh từ
Lật mặt

Một nhân vật anh hùng hư cấu có sức mạnh phi thường hoặc siêu nhiên; ngoài ra, một người đặc biệt đức hạnh hoặc dũng cảm.

"Superman is a classic example of a superhero."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he possesses extraordinary powers, the superhero always saves the day.
Bởi vì anh ấy sở hữu những sức mạnh phi thường, siêu anh hùng luôn giải cứu mọi người.
Phủ định
Unless he is facing a real threat, the superhero doesn't usually reveal his true identity.
Trừ khi anh ấy đối mặt với một mối đe dọa thực sự, siêu anh hùng thường không tiết lộ danh tính thật của mình.
Nghi vấn
If there is a villain attacking, will the superhero arrive to protect the city?
Nếu có một kẻ phản diện tấn công, liệu siêu anh hùng có đến để bảo vệ thành phố không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a superhero requires dedication and sacrifice.
Trở thành một siêu anh hùng đòi hỏi sự cống hiến và hy sinh.
Phủ định
He avoids becoming a superhero due to the immense responsibility.
Anh ấy tránh trở thành một siêu anh hùng vì trách nhiệm to lớn.
Nghi vấn
Is imagining being a superhero a common childhood dream?
Có phải việc tưởng tượng trở thành một siêu anh hùng là một giấc mơ thời thơ ấu phổ biến không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained harder, I would be a superhero today.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã là một siêu anh hùng ngày hôm nay.
Phủ định
If he weren't afraid of heights, he would have become a superhero.
Nếu anh ấy không sợ độ cao, anh ấy đã trở thành một siêu anh hùng.
Nghi vấn
If she had known about his powers, would she be dating a superhero now?
Nếu cô ấy biết về sức mạnh của anh ấy, liệu cô ấy có đang hẹn hò với một siêu anh hùng bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her son was a superhero in his dreams.
Cô ấy nói rằng con trai cô ấy là một siêu anh hùng trong giấc mơ của nó.
Phủ định
He told me that he was not a superhero in real life.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một siêu anh hùng trong đời thực.
Nghi vấn
She asked if he really believed he was a superhero.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thực sự tin rằng anh ấy là một siêu anh hùng không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was becoming more reliant on superheroes for protection.
Thành phố ngày càng trở nên phụ thuộc vào các siêu anh hùng để bảo vệ.
Phủ định
He wasn't imagining himself as a superhero when he was younger.
Anh ấy đã không tưởng tượng mình là một siêu anh hùng khi còn nhỏ.
Nghi vấn
Were people still believing in superheroes even after the scandal?
Mọi người vẫn còn tin vào các siêu anh hùng ngay cả sau vụ bê bối sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a superhero in his dreams last night.
Anh ấy là một siêu anh hùng trong giấc mơ đêm qua.
Phủ định
She wasn't a superhero before she got her powers.
Cô ấy không phải là một siêu anh hùng trước khi có được sức mạnh.
Nghi vấn
Was Batman a superhero or just a vigilante?
Batman là một siêu anh hùng hay chỉ là một người hùng tự phát?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superhero".

Nguồn gốc từ truyện tranh

Khái niệm "superhero" bắt nguồn sâu sắc từ ngành công nghiệp truyện tranh Mỹ vào những năm 1930, với sự ra đời của các nhân vật biểu tượng như Superman và Batman. Những siêu anh hùng này không chỉ mang đến giá trị giải trí mà còn phản ánh những khát vọng của xã hội về công lý, hy vọng và khả năng vượt qua nghịch cảnh trong thời kỳ khó khăn như Đại khủng hoảng.

Trách nhiệm đi kèm với sức mạnh

Một trong những triết lý nổi tiếng nhất liên quan đến siêu anh hùng là câu nói "With great power comes great responsibility" (Sức mạnh càng lớn, trách nhiệm càng cao) từ truyện Spider-Man. Triết lý này nhấn mạnh rằng những người có khả năng đặc biệt hoặc ảnh hưởng lớn phải có trách nhiệm đạo đức cao cả trong việc sử dụng sức mạnh đó để phục vụ lợi ích chung và bảo vệ lẽ phải.