(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ superhero
B1

superhero

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

siêu anh hùng người hùng có siêu năng lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Superhero'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhân vật anh hùng hư cấu có sức mạnh phi thường hoặc siêu nhiên; ngoài ra, một người đặc biệt đức hạnh hoặc dũng cảm.

Definition (English Meaning)

A fictional hero having extraordinary or superhuman powers; also, an exceptionally virtuous or brave person.

Ví dụ Thực tế với 'Superhero'

  • "Superman is a classic example of a superhero."

    "Superman là một ví dụ điển hình của một siêu anh hùng."

  • "Many children dream of being a superhero."

    "Nhiều đứa trẻ mơ ước trở thành một siêu anh hùng."

  • "Healthcare workers are often considered superheroes during a pandemic."

    "Nhân viên y tế thường được coi là siêu anh hùng trong thời kỳ đại dịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Superhero'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: superhero
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Truyện tranh Phim ảnh

Ghi chú Cách dùng 'Superhero'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'superhero' thường được dùng để chỉ các nhân vật trong truyện tranh, phim ảnh, hoặc các tác phẩm hư cấu khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người có hành động dũng cảm, vị tha, vượt trội hơn người bình thường trong một tình huống cụ thể. 'Superhero' nhấn mạnh vào sức mạnh phi thường (có thể là thật hoặc tượng trưng) và sự chính trực đạo đức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Superhero'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he possesses extraordinary powers, the superhero always saves the day.
Bởi vì anh ấy sở hữu những sức mạnh phi thường, siêu anh hùng luôn giải cứu mọi người.
Phủ định
Unless he is facing a real threat, the superhero doesn't usually reveal his true identity.
Trừ khi anh ấy đối mặt với một mối đe dọa thực sự, siêu anh hùng thường không tiết lộ danh tính thật của mình.
Nghi vấn
If there is a villain attacking, will the superhero arrive to protect the city?
Nếu có một kẻ phản diện tấn công, liệu siêu anh hùng có đến để bảo vệ thành phố không?

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a superhero requires dedication and sacrifice.
Trở thành một siêu anh hùng đòi hỏi sự cống hiến và hy sinh.
Phủ định
He avoids becoming a superhero due to the immense responsibility.
Anh ấy tránh trở thành một siêu anh hùng vì trách nhiệm to lớn.
Nghi vấn
Is imagining being a superhero a common childhood dream?
Có phải việc tưởng tượng trở thành một siêu anh hùng là một giấc mơ thời thơ ấu phổ biến không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had trained harder, I would be a superhero today.
Nếu tôi đã luyện tập chăm chỉ hơn, tôi đã là một siêu anh hùng ngày hôm nay.
Phủ định
If he weren't afraid of heights, he would have become a superhero.
Nếu anh ấy không sợ độ cao, anh ấy đã trở thành một siêu anh hùng.
Nghi vấn
If she had known about his powers, would she be dating a superhero now?
Nếu cô ấy biết về sức mạnh của anh ấy, liệu cô ấy có đang hẹn hò với một siêu anh hùng bây giờ không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her son was a superhero in his dreams.
Cô ấy nói rằng con trai cô ấy là một siêu anh hùng trong giấc mơ của nó.
Phủ định
He told me that he was not a superhero in real life.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là một siêu anh hùng trong đời thực.
Nghi vấn
She asked if he really believed he was a superhero.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có thực sự tin rằng anh ấy là một siêu anh hùng không.

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a superhero in his dreams last night.
Anh ấy là một siêu anh hùng trong giấc mơ đêm qua.
Phủ định
She wasn't a superhero before she got her powers.
Cô ấy không phải là một siêu anh hùng trước khi có được sức mạnh.
Nghi vấn
Was Batman a superhero or just a vigilante?
Batman là một siêu anh hùng hay chỉ là một người hùng tự phát?
(Vị trí vocab_tab4_inline)