the coup de grâce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A final blow or shot given to kill a wounded person or animal to relieve their suffering.
Vietnamese Meaning
Đòn ân xá, nhát dao ân huệ; hành động cuối cùng để chấm dứt sự đau khổ hoặc thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company delivered the coup de grâce to its competitor with the hostile takeover."
"Công ty đã giáng đòn ân xá lên đối thủ cạnh tranh bằng thương vụ thâu tóm thù địch."
-
"After years of struggling, the new regulations delivered the coup de grâce to the industry."
"Sau nhiều năm vật lộn, các quy định mới đã giáng đòn ân xá lên ngành công nghiệp."
-
"His scathing review was the coup de grâce to the actor's already faltering career."
"Bài đánh giá gay gắt của anh ấy là đòn ân xá đối với sự nghiệp vốn đã lung lay của nam diễn viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động cuối cùng, mang tính quyết định để kết thúc một tình huống khó khăn hoặc chấm dứt sự đau khổ. Nó mang sắc thái của lòng trắc ẩn (dù tàn nhẫn) hoặc quyết tâm dứt khoát. Không nên nhầm lẫn với các hành động tàn bạo đơn thuần.
Prepositions
Khi dùng 'to', nó chỉ đối tượng nhận hành động cuối cùng (ví dụ: 'The coup de grâce to the project'). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích của hành động cuối cùng (ví dụ: 'The coup de grâce for success').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver deliver the coup de grâce (giáng đòn kết liễu, ra đòn quyết định)
-
deal deal the coup de grâce (giáng đòn kết liễu, ra đòn quyết định)
-
give give the coup de grâce (giáng đòn kết liễu, ra đòn quyết định)
-
administer administer the coup de grâce (thực hiện đòn kết liễu, giáng đòn quyết định)
-
the final the final coup de grâce (đòn kết liễu cuối cùng, hành động quyết định cuối cùng)
-
be be the coup de grâce (là đòn kết liễu, là hành động quyết định cuối cùng)
Idioms
-
the coup de grâce
đòn kết liễu, đòn quyết định cuối cùng; hành động cuối cùng gây ra sự thất bại hoàn toàn hoặc kết thúc điều gì đó
"The announcement of new tariffs was the coup de grâce for the struggling import business."
(Thông báo về thuế quan mới là đòn kết liễu đối với doanh nghiệp nhập khẩu đang gặp khó khăn.)
-
deal/deliver the coup de grâce to someone/something
giáng đòn kết liễu, ra đòn quyết định cuối cùng để chấm dứt hoặc tiêu diệt ai/cái gì
"The competitor's aggressive marketing campaign delivered the coup de grâce to the small startup."
(Chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ của đối thủ đã giáng đòn kết liễu cho công ty khởi nghiệp nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the coup de grâce
danh từĐòn ân xá, nhát dao ân huệ; hành động cuối cùng để chấm dứt sự đau khổ hoặc thất bại.
"The company delivered the coup de grâce to its competitor with the hostile takeover."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the coup de grâce".
