(Top Banner Ad)
the coup de grâce
C1
danh từ C1 Chiến tranh/Bạo lực/Chính trị

the coup de grâce

UK: /ˌkuː deɪ ˈɡrɑːs/ • US: /ˌkuː deɪ ˈɡrɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

đòn kết liễu nhát dao ân huệ đòn ân xá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A final blow or shot given to kill a wounded person or animal to relieve their suffering.

Vietnamese Meaning

Đòn ân xá, nhát dao ân huệ; hành động cuối cùng để chấm dứt sự đau khổ hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company delivered the coup de grâce to its competitor with the hostile takeover."

    "Công ty đã giáng đòn ân xá lên đối thủ cạnh tranh bằng thương vụ thâu tóm thù địch."

  • "After years of struggling, the new regulations delivered the coup de grâce to the industry."

    "Sau nhiều năm vật lộn, các quy định mới đã giáng đòn ân xá lên ngành công nghiệp."

  • "His scathing review was the coup de grâce to the actor's already faltering career."

    "Bài đánh giá gay gắt của anh ấy là đòn ân xá đối với sự nghiệp vốn đã lung lay của nam diễn viên."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Bạo lực/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

French
coup de grâce

Nguồn gốc 'Cú đánh ân huệ'

'The coup de grâce' là một cụm từ tiếng Pháp, dịch đen là 'cú đánh của ân huệ' hoặc 'nhát chém của lòng trắc ẩn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ đòn cuối cùng, gây tử vong cho một người hoặc con vật bị thương nặng để chấm dứt sự đau khổ của họ một cách nhanh chóng. Trong lịch sử, nó cũng được áp dụng trong các cuộc hành quyết để đảm bảo cái chết diễn ra nhanh chóng. Khái niệm về hành động dứt khoát, cuối cùng này để kết thúc một điều gì đó, thường mang ý nghĩa cuối cùng hoặc sự trắc ẩn (dù đôi khi nghiệt ngã), đã được du nhập vào tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động cuối cùng, mang tính quyết định để kết thúc một tình huống khó khăn hoặc chấm dứt sự đau khổ. Nó mang sắc thái của lòng trắc ẩn (dù tàn nhẫn) hoặc quyết tâm dứt khoát. Không nên nhầm lẫn với các hành động tàn bạo đơn thuần.

Prepositions

to for

Khi dùng 'to', nó chỉ đối tượng nhận hành động cuối cùng (ví dụ: 'The coup de grâce to the project'). Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích của hành động cuối cùng (ví dụ: 'The coup de grâce for success').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the coup de grâce
  • deliver deliver the coup de grâce
    (giáng đòn kết liễu, ra đòn quyết định)
  • deal deal the coup de grâce
    (giáng đòn kết liễu, ra đòn quyết định)
  • give give the coup de grâce
    (giáng đòn kết liễu, ra đòn quyết định)
  • administer administer the coup de grâce
    (thực hiện đòn kết liễu, giáng đòn quyết định)
Adjective + the coup de grâce
  • the final the final coup de grâce
    (đòn kết liễu cuối cùng, hành động quyết định cuối cùng)
Be + the coup de grâce
  • be be the coup de grâce
    (là đòn kết liễu, là hành động quyết định cuối cùng)

Idioms

  • the coup de grâce

    đòn kết liễu, đòn quyết định cuối cùng; hành động cuối cùng gây ra sự thất bại hoàn toàn hoặc kết thúc điều gì đó

    "The announcement of new tariffs was the coup de grâce for the struggling import business."

    (Thông báo về thuế quan mới là đòn kết liễu đối với doanh nghiệp nhập khẩu đang gặp khó khăn.)

  • deal/deliver the coup de grâce to someone/something

    giáng đòn kết liễu, ra đòn quyết định cuối cùng để chấm dứt hoặc tiêu diệt ai/cái gì

    "The competitor's aggressive marketing campaign delivered the coup de grâce to the small startup."

    (Chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ của đối thủ đã giáng đòn kết liễu cho công ty khởi nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the coup de grâce

danh từ
Lật mặt

Đòn ân xá, nhát dao ân huệ; hành động cuối cùng để chấm dứt sự đau khổ hoặc thất bại.

"The company delivered the coup de grâce to its competitor with the hostile takeover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the coup de grâce".

Nguồn gốc lịch sử

Cụm từ 'coup de grâce' có nguồn gốc từ các thực hành quân sự và thi hành án thời xưa. Nó mô tả hành động giáng một đòn chết người cuối cùng để chấm dứt sự đau khổ của một chiến binh bị thương nặng hoặc để đảm bảo cái chết nhanh chóng trong một cuộc hành quyết. Điều này thể hiện một quan niệm về 'lòng trắc ẩn' ngay cả trong hoàn cảnh tàn khốc, nhằm mục đích giảm bớt nỗi đau.

Sử dụng ẩn dụ trong đời sống

Ngày nay, 'the coup de grâce' được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như kinh doanh, chính trị, thể thao hay các cuộc tranh luận. Nó không còn mang nghĩa đen của một đòn đánh vật lý mà dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện quyết định cuối cùng, khiến một tình huống, một kế hoạch, một tổ chức nào đó hoàn toàn sụp đổ hoặc kết thúc một cách không thể cứu vãn.