(Top Banner Ad)
death blow
C1
noun C1 Chiến tranh, Chính trị, Kinh tế

death blow

UK: /ˈdeθ ˌbləʊ/ • US: /ˈdɛθ ˌbloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đòn chí mạng nhát dao quyết định đòn kết liễu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or event that causes something to fail or end.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự kiện gây ra sự thất bại hoặc kết thúc của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's new policy was a death blow to the local fishing industry."

    "Chính sách mới của chính phủ là một đòn chí mạng đối với ngành đánh bắt cá địa phương."

  • "The economic downturn delivered a death blow to many small businesses."

    "Sự suy thoái kinh tế đã giáng một đòn chí mạng vào nhiều doanh nghiệp nhỏ."

  • "The scandal proved to be the death blow to his political career."

    "Vụ bê bối đã chứng tỏ là đòn chí mạng vào sự nghiệp chính trị của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) death blow Đòn chí mạng, cú đánh kết liễu
Noun death Cái chết, sự kết thúc
Verb blow Đánh, giáng một đòn
Adjective deadly Gây chết người, nguy hiểm chết người

Synonyms

Antonyms

Related Words

knockout punch (cú đấm knock-out)mortal wound (vết thương chí mạng)undoing (sự suy vong)

Subject Area

Chiến tranh, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēað (death)
Old English
blāwan/blowe (strike)
Modern English
death blow (c. 1600s, originally literal, quickly figurative)

Nguồn gốc từ trận chiến

Cụm từ 'death blow' ban đầu được sử dụng trong bối cảnh chiến đấu hoặc săn bắn, mô tả cú đánh cuối cùng, có sức sát thương không thể cứu vãn, dẫn đến cái chết ngay lập tức. Từ thời Trung Cổ, người ta đã dùng hình ảnh này để nhấn mạnh tính quyết định của một hành động.

Chuyển nghĩa ẩn dụ

Ngày nay, 'death blow' hiếm khi được dùng theo nghĩa đen. Nó chủ yếu là một ẩn dụ mạnh mẽ, dùng để chỉ một sự kiện hoặc quyết định gây ra sự sụp đổ hoàn toàn hoặc kết thúc vĩnh viễn của một công ty, một kế hoạch, hoặc một sự nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'death blow' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, hành động hoặc quyết định cuối cùng gây ra sự thất bại hoàn toàn hoặc chấm dứt của một thứ gì đó, có thể là một kế hoạch, một tổ chức, hoặc thậm chí một mối quan hệ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ về sự hủy diệt và không thể phục hồi. Khác với 'setback' (thất bại tạm thời) hay 'challenge' (thách thức), 'death blow' chỉ một đòn chí mạng không cho phép sự phục hồi.

Prepositions

to for

'death blow to something' nghĩa là một đòn chí mạng giáng vào cái gì đó, gây ra sự sụp đổ của nó. Ví dụ: 'The scandal was a death blow to his career.'
'death blow for something' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ một hành động hoặc sự kiện làm tăng tốc sự kết thúc hoặc thất bại của điều gì đó. Ví dụ: 'The economic crisis was a death blow for many small businesses.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + death blow
  • deal deal a death blow to the company
    (Giáng đòn chí mạng lên công ty)
  • deliver deliver the death blow to their hopes
    (Kết liễu, dập tắt hoàn toàn hy vọng của họ)
  • strike strike a death blow against the opposition
    (Đánh một đòn quyết định chống lại phe đối lập)
Adjective + death blow
  • fatal a fatal death blow
    (Một đòn chí tử, đòn mang tính hủy diệt)
  • economic an economic death blow
    (Một cú đánh kết liễu về mặt kinh tế)
Prepositional Phrase
  • receive receive the death blow
    (Lãnh/nhận đòn chí mạng)

Idioms

  • Deal/Deliver the death blow (to something)

    Giáng đòn kết liễu, gây ra sự hủy hoại hoặc chấm dứt hoàn toàn (một kế hoạch, một tổ chức)

    "The scandal delivered the death blow to his political career."

    (Vụ bê bối đã giáng đòn chí mạng, kết thúc sự nghiệp chính trị của anh ta.)

  • The final death blow

    Cú đánh cuối cùng, sự kiện quyết định gây ra thất bại cuối cùng

    "The failure of the merger proved to be the final death blow for the struggling startup."

    (Việc thất bại trong thỏa thuận sáp nhập được chứng minh là đòn kết liễu cuối cùng cho công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

death blow

noun
Lật mặt

Một hành động hoặc sự kiện gây ra sự thất bại hoặc kết thúc của một điều gì đó.

"The government's new policy was a death blow to the local fishing industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general's strategic error was a death blow to the entire campaign.
Sai lầm chiến lược của vị tướng là một đòn chí mạng đối với toàn bộ chiến dịch.
Phủ định
Seldom had the company faced a death blow as devastating as this economic crisis.
Hiếm khi công ty phải đối mặt với một đòn chí mạng tàn khốc như cuộc khủng hoảng kinh tế này.
Nghi vấn
Had the treaty negotiations been successful, would it have prevented what became a death blow to international relations?
Nếu các cuộc đàm phán hiệp ước thành công, liệu nó có ngăn chặn được điều đã trở thành một đòn chí mạng đối với quan hệ quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death blow".

Ngôn ngữ kinh doanh và chính trị

'Death blow' là một thuật ngữ rất phổ biến trong báo chí phương Tây, đặc biệt là trong các bài phân tích về kinh doanh và chính trị. Nó tạo ra hình ảnh kịch tính và mạnh mẽ, báo hiệu rằng một cuộc tranh chấp đã kết thúc không thể đảo ngược.

Nghệ thuật kịch tính hóa

Việc sử dụng 'death blow' trong văn học và phim ảnh là một cách hữu hiệu để kịch tính hóa một sự kiện. Mặc dù nghĩa đen gợi lên bạo lực, người nói tiếng Anh hiện đại thường dùng nó để mô tả các thất bại về mặt tinh thần hoặc tài chính mà không có bất kỳ hành động thể chất nào.