death blow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or event that causes something to fail or end.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc sự kiện gây ra sự thất bại hoặc kết thúc của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's new policy was a death blow to the local fishing industry."
"Chính sách mới của chính phủ là một đòn chí mạng đối với ngành đánh bắt cá địa phương."
-
"The economic downturn delivered a death blow to many small businesses."
"Sự suy thoái kinh tế đã giáng một đòn chí mạng vào nhiều doanh nghiệp nhỏ."
-
"The scandal proved to be the death blow to his political career."
"Vụ bê bối đã chứng tỏ là đòn chí mạng vào sự nghiệp chính trị của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Compound) | death blow | Đòn chí mạng, cú đánh kết liễu |
| Noun | death | Cái chết, sự kết thúc |
| Verb | blow | Đánh, giáng một đòn |
| Adjective | deadly | Gây chết người, nguy hiểm chết người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'death blow' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, hành động hoặc quyết định cuối cùng gây ra sự thất bại hoàn toàn hoặc chấm dứt của một thứ gì đó, có thể là một kế hoạch, một tổ chức, hoặc thậm chí một mối quan hệ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ về sự hủy diệt và không thể phục hồi. Khác với 'setback' (thất bại tạm thời) hay 'challenge' (thách thức), 'death blow' chỉ một đòn chí mạng không cho phép sự phục hồi.
Prepositions
'death blow to something' nghĩa là một đòn chí mạng giáng vào cái gì đó, gây ra sự sụp đổ của nó. Ví dụ: 'The scandal was a death blow to his career.'
'death blow for something' (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ một hành động hoặc sự kiện làm tăng tốc sự kết thúc hoặc thất bại của điều gì đó. Ví dụ: 'The economic crisis was a death blow for many small businesses.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal deal a death blow to the company (Giáng đòn chí mạng lên công ty)
-
deliver deliver the death blow to their hopes (Kết liễu, dập tắt hoàn toàn hy vọng của họ)
-
strike strike a death blow against the opposition (Đánh một đòn quyết định chống lại phe đối lập)
-
fatal a fatal death blow (Một đòn chí tử, đòn mang tính hủy diệt)
-
economic an economic death blow (Một cú đánh kết liễu về mặt kinh tế)
-
receive receive the death blow (Lãnh/nhận đòn chí mạng)
Idioms
-
Deal/Deliver the death blow (to something)
Giáng đòn kết liễu, gây ra sự hủy hoại hoặc chấm dứt hoàn toàn (một kế hoạch, một tổ chức)
"The scandal delivered the death blow to his political career."
(Vụ bê bối đã giáng đòn chí mạng, kết thúc sự nghiệp chính trị của anh ta.)
-
The final death blow
Cú đánh cuối cùng, sự kiện quyết định gây ra thất bại cuối cùng
"The failure of the merger proved to be the final death blow for the struggling startup."
(Việc thất bại trong thỏa thuận sáp nhập được chứng minh là đòn kết liễu cuối cùng cho công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
death blow
nounMột hành động hoặc sự kiện gây ra sự thất bại hoặc kết thúc của một điều gì đó.
"The government's new policy was a death blow to the local fishing industry."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general's strategic error was a death blow to the entire campaign. |
Sai lầm chiến lược của vị tướng là một đòn chí mạng đối với toàn bộ chiến dịch. |
| Phủ định | Seldom had the company faced a death blow as devastating as this economic crisis. |
Hiếm khi công ty phải đối mặt với một đòn chí mạng tàn khốc như cuộc khủng hoảng kinh tế này. |
| Nghi vấn | Had the treaty negotiations been successful, would it have prevented what became a death blow to international relations? |
Nếu các cuộc đàm phán hiệp ước thành công, liệu nó có ngăn chặn được điều đã trở thành một đòn chí mạng đối với quan hệ quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death blow".
