finishing stroke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action or event that completes something or secures a desired result.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc sự kiện hoàn thành một việc gì đó hoặc đảm bảo một kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His late goal was the finishing stroke that secured their victory."
"Bàn thắng muộn của anh ấy là đòn quyết định giúp họ giành chiến thắng."
-
"The artist added a finishing stroke to the painting."
"Người họa sĩ thêm một nét cuối cùng vào bức tranh."
-
"The new law was the finishing stroke to the reform process."
"Luật mới là bước cuối cùng để hoàn thành quá trình cải cách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động cuối cùng, mang tính quyết định để đạt được thành công. Nó có thể ám chỉ một kỹ thuật đặc biệt, một chiến lược thông minh, hoặc đơn giản chỉ là một nỗ lực cuối cùng. Đôi khi, nó mang nghĩa bóng, chỉ yếu tố cuối cùng để hoàn thiện một kế hoạch hoặc dự án.
Trong bối cảnh bơi lội, 'finishing stroke' đề cập đến động tác tay cuối cùng, quan trọng để tối ưu hóa tốc độ và hiệu quả bơi. Nó nhấn mạnh sự chính xác và sức mạnh cần thiết để kết thúc một vòng bơi hoặc một cuộc đua.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hành động cuối cùng (ví dụ: 'the finishing stroke of genius'). 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hành động cuối cùng diễn ra (ví dụ: 'the finishing stroke in the negotiation').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliver deliver the finishing stroke (giáng đòn kết liễu, thực hiện cú đánh cuối cùng)
-
administer administer the finishing stroke (thực hiện hành động kết thúc, giáng đòn quyết định)
-
give give the finishing stroke (tạo đòn kết thúc, đặt dấu chấm hết)
-
fatal a fatal finishing stroke (một đòn kết liễu chí mạng)
-
decisive the decisive finishing stroke (đòn quyết định cuối cùng)
-
final the final finishing stroke (đòn kết thúc cuối cùng)
Idioms
-
the finishing stroke
hành động/cú đánh cuối cùng mang tính quyết định để kết thúc một việc gì đó, thường là một cách dứt khoát hoặc tai hại.
"The economic downturn delivered the finishing stroke to the struggling company."
(Suy thoái kinh tế đã giáng đòn kết liễu vào công ty đang gặp khó khăn.)
-
to deliver/administer the finishing stroke
giáng đòn kết liễu, thực hiện hành động cuối cùng mang tính quyết định.
"After hours of debate, her powerful closing argument delivered the finishing stroke to the opposition."
(Sau nhiều giờ tranh luận, luận điểm kết thúc đầy sức thuyết phục của cô ấy đã giáng đòn kết liễu vào phe đối lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finishing stroke
NounMột hành động hoặc sự kiện hoàn thành một việc gì đó hoặc đảm bảo một kết quả mong muốn.
"His late goal was the finishing stroke that secured their victory."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had added the finishing stroke to the painting before the gallery opened. |
Họa sĩ đã thêm nét vẽ cuối cùng vào bức tranh trước khi phòng trưng bày mở cửa. |
| Phủ định | She had not anticipated that the finishing stroke would require so much effort. |
Cô ấy đã không lường trước rằng nét vẽ cuối cùng lại đòi hỏi nhiều nỗ lực đến vậy. |
| Nghi vấn | Had the chef applied the finishing stroke to the dessert before the guests arrived? |
Đầu bếp đã thêm nét hoàn thiện cuối cùng cho món tráng miệng trước khi khách đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finishing stroke".
