(Top Banner Ad)
finishing stroke
C1
Noun C1 Nghệ thuật, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

finishing stroke

UK: /ˈfɪnɪʃɪŋ strəʊk/ • US: /ˈfɪnɪʃɪŋ stroʊk/

Nghĩa tiếng Việt

đòn quyết định nét hoàn thiện bước cuối cùng cú dứt điểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or event that completes something or secures a desired result.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự kiện hoàn thành một việc gì đó hoặc đảm bảo một kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His late goal was the finishing stroke that secured their victory."

    "Bàn thắng muộn của anh ấy là đòn quyết định giúp họ giành chiến thắng."

  • "The artist added a finishing stroke to the painting."

    "Người họa sĩ thêm một nét cuối cùng vào bức tranh."

  • "The new law was the finishing stroke to the reform process."

    "Luật mới là bước cuối cùng để hoàn thành quá trình cải cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finish sự hoàn thành, sự kết thúc
Adjective finished đã hoàn thành, xong
Noun finisher người hoàn thành, người kết thúc
Verb stroke vuốt ve, đánh
Noun stroke cú đánh, nét vẽ, đột quỵ

Synonyms

final touch (chạm cuối cùng)coup de grâce (nhát dao ân huệ (hành động kết liễu))clincher (điều quyết định)

Antonyms

Related Words

final act (hành động cuối cùng)last step (bước cuối cùng)

Subject Area

Nghệ thuật, Thể thao, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finire
Old French
finir
Middle English
finishen
English
finish
Proto-Germanic
*strīkaną
Old English
strīcan
Middle English
stroken
English
stroke

Nguồn gốc cụm từ "finishing stroke"

Cụm từ "finishing stroke" được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp động từ "finish" (hoàn thành, kết thúc) và danh từ "stroke" (một cú đánh, một nét vẽ hoặc một hành động quyết định). "Finishing" là dạng hiện tại phân từ của "finish". "Stroke" ở đây mang nghĩa là hành động cuối cùng, mang tính quyết định để kết thúc một việc gì đó, có thể là một công việc, một cuộc chiến, hay một tác phẩm nghệ thuật. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất dứt điểm, hoàn tất của hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động cuối cùng, mang tính quyết định để đạt được thành công. Nó có thể ám chỉ một kỹ thuật đặc biệt, một chiến lược thông minh, hoặc đơn giản chỉ là một nỗ lực cuối cùng. Đôi khi, nó mang nghĩa bóng, chỉ yếu tố cuối cùng để hoàn thiện một kế hoạch hoặc dự án.
Trong bối cảnh bơi lội, 'finishing stroke' đề cập đến động tác tay cuối cùng, quan trọng để tối ưu hóa tốc độ và hiệu quả bơi. Nó nhấn mạnh sự chính xác và sức mạnh cần thiết để kết thúc một vòng bơi hoặc một cuộc đua.

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của hành động cuối cùng (ví dụ: 'the finishing stroke of genius'). 'in' thường được dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà hành động cuối cùng diễn ra (ví dụ: 'the finishing stroke in the negotiation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finishing stroke
  • deliver deliver the finishing stroke
    (giáng đòn kết liễu, thực hiện cú đánh cuối cùng)
  • administer administer the finishing stroke
    (thực hiện hành động kết thúc, giáng đòn quyết định)
  • give give the finishing stroke
    (tạo đòn kết thúc, đặt dấu chấm hết)
Adjective + finishing stroke
  • fatal a fatal finishing stroke
    (một đòn kết liễu chí mạng)
  • decisive the decisive finishing stroke
    (đòn quyết định cuối cùng)
  • final the final finishing stroke
    (đòn kết thúc cuối cùng)

Idioms

  • the finishing stroke

    hành động/cú đánh cuối cùng mang tính quyết định để kết thúc một việc gì đó, thường là một cách dứt khoát hoặc tai hại.

    "The economic downturn delivered the finishing stroke to the struggling company."

    (Suy thoái kinh tế đã giáng đòn kết liễu vào công ty đang gặp khó khăn.)

  • to deliver/administer the finishing stroke

    giáng đòn kết liễu, thực hiện hành động cuối cùng mang tính quyết định.

    "After hours of debate, her powerful closing argument delivered the finishing stroke to the opposition."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, luận điểm kết thúc đầy sức thuyết phục của cô ấy đã giáng đòn kết liễu vào phe đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finishing stroke

Noun
Lật mặt

Một hành động hoặc sự kiện hoàn thành một việc gì đó hoặc đảm bảo một kết quả mong muốn.

"His late goal was the finishing stroke that secured their victory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had added the finishing stroke to the painting before the gallery opened.
Họa sĩ đã thêm nét vẽ cuối cùng vào bức tranh trước khi phòng trưng bày mở cửa.
Phủ định
She had not anticipated that the finishing stroke would require so much effort.
Cô ấy đã không lường trước rằng nét vẽ cuối cùng lại đòi hỏi nhiều nỗ lực đến vậy.
Nghi vấn
Had the chef applied the finishing stroke to the dessert before the guests arrived?
Đầu bếp đã thêm nét hoàn thiện cuối cùng cho món tráng miệng trước khi khách đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finishing stroke".

Nghệ thuật và sự hoàn thiện

Trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là hội họa hoặc điêu khắc, 'finishing stroke' có thể ám chỉ nét vẽ hoặc thao tác cuối cùng mà người nghệ sĩ thực hiện để hoàn thiện tác phẩm của mình, biến nó từ một bản nháp thành một kiệt tác. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và chi tiết cuối cùng trong việc định hình giá trị của một tác phẩm.

Kết thúc trong xung đột

Trong ngữ cảnh xung đột, tranh luận hoặc chiến đấu, 'finishing stroke' thường được dùng để chỉ một hành động, lập luận, hoặc đòn đánh cuối cùng và quyết định, không thể đảo ngược, đưa đến sự kết thúc hoặc thất bại hoàn toàn của một bên. Nó mang ý nghĩa của sự dứt điểm không khoan nhượng.