(Top Banner Ad)
final blow
C1
Danh từ C1 Chiến tranh/Bạo lực/Thể thao/Kinh doanh

final blow

UK: /ˈfaɪnl bləʊ/ • US: /ˈfaɪnl bloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đòn quyết định đòn cuối cùng giọt nước tràn ly nhát dao chí mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or event that decisively defeats someone or something.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc sự kiện đánh bại một cách quyết định ai đó hoặc cái gì đó; đòn quyết định, đòn cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's bankruptcy was the final blow to the local economy."

    "Sự phá sản của công ty là đòn cuối cùng giáng vào nền kinh tế địa phương."

  • "The resignation of the CEO was the final blow to investor confidence."

    "Sự từ chức của CEO là đòn cuối cùng giáng vào niềm tin của nhà đầu tư."

  • "That mistake was the final blow; he was fired immediately."

    "Sai lầm đó là giọt nước tràn ly; anh ta bị sa thải ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final cuối cùng, chung kết
Noun finality sự chung kết, tính chất dứt khoát
Verb finalize hoàn tất, kết thúc
Adverb finally cuối cùng, rốt cuộc
Noun finale phần kết thúc (của buổi biểu diễn, tác phẩm)
Verb blow đánh, đấm, giáng đòn (khi nói về cú đánh)
Noun blow cú đánh, đòn giáng (khi nói về sự va chạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Bạo lực/Thể thao/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final
Proto-Germanic
*blāwaną
Old English
blāwan
English
blow
English
final blow

Nguồn gốc của 'final' và 'blow'

Từ 'final' có gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'), qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'cuối cùng' hoặc 'chung kết'. Từ 'blow' (đòn đánh) ban đầu trong tiếng Anh cổ 'blāwan' có nghĩa là 'thổi' hoặc 'sưng lên', nhưng theo thời gian đã phát triển nghĩa là 'một cú đánh mạnh' hoặc 'một cú vung tay'. Khi kết hợp lại, 'final blow' trở thành 'cú đánh cuối cùng' hay 'đòn quyết định', thường là một hành động chấm dứt một cuộc đấu tranh, một tình huống hoặc một mối quan hệ một cách dứt khoát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện kết thúc một cuộc xung đột, cạnh tranh hoặc quá trình khó khăn. Nó nhấn mạnh sự dứt điểm và không thể đảo ngược của kết quả. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ chiến tranh, thể thao, kinh doanh đến các mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

to for

* **to:** Thường đi sau "final blow" để chỉ đối tượng chịu tác động của đòn quyết định. Ví dụ: "The scandal was the final blow to his career." (Vụ bê bối là đòn cuối cùng giáng vào sự nghiệp của anh ấy.)
* **for:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục đích của đòn quyết định. Ví dụ: "This policy was the final blow for achieving our goals." (Chính sách này là đòn cuối cùng để đạt được mục tiêu của chúng ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final blow
  • deliver deliver the final blow
    (giáng đòn cuối cùng, kết liễu)
  • deal deal the final blow
    (tung đòn quyết định, kết thúc)
  • strike strike the final blow
    (tung ra đòn kết liễu)
  • inflict inflict the final blow
    (gây ra đòn cuối cùng (thường là sự tổn hại))
Adjective + final blow
  • crippling a crippling final blow
    (đòn đánh cuối cùng gây tê liệt/tổn hại nặng nề)
  • decisive a decisive final blow
    (đòn đánh cuối cùng mang tính quyết định)
  • devastating a devastating final blow
    (đòn đánh cuối cùng gây hủy diệt/tàn phá)

Idioms

  • deliver the final blow (to something/someone)

    giáng đòn quyết định (kết thúc hoàn toàn một tình huống, mối quan hệ, hoặc đối thủ)

    "The new scandal delivered the final blow to the politician's career, making his re-election impossible."

    (Vụ bê bối mới đã giáng đòn quyết định vào sự nghiệp của chính trị gia, khiến ông không thể tái đắc cử.)

  • deal the final blow (to something/someone)

    giáng đòn kết liễu (tương tự 'deliver the final blow', nhấn mạnh hành động gây ra sự kết thúc không thể đảo ngược)

    "The company's massive debt dealt the final blow to any hopes of its recovery."

    (Khoản nợ khổng lồ của công ty đã giáng đòn kết liễu vào mọi hy vọng phục hồi của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final blow

Danh từ
Lật mặt

Một hành động hoặc sự kiện đánh bại một cách quyết định ai đó hoặc cái gì đó; đòn quyết định, đòn cuối cùng.

"The company's bankruptcy was the final blow to the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This scandal was as devastating as the final blow to his political career.
Vụ bê bối này tàn khốc như đòn giáng cuối cùng vào sự nghiệp chính trị của anh ấy.
Phủ định
The economic recession wasn't less damaging than the final blow to their business.
Cuộc suy thoái kinh tế không gây thiệt hại ít hơn đòn giáng cuối cùng vào công việc kinh doanh của họ.
Nghi vấn
Was her resignation as shocking as the final blow to the company's reputation?
Việc cô ấy từ chức có gây sốc như đòn giáng cuối cùng vào danh tiếng của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final blow".

Coup de Grâce – Đòn kết liễu đầy nhân ái

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, cụm từ tiếng Pháp 'coup de grâce' (nghĩa đen là 'đòn của lòng trắc ẩn' hoặc 'đòn ân huệ') mô tả hành động giáng một đòn cuối cùng để kết thúc nhanh chóng sự đau khổ của một người hoặc con vật đang hấp hối, hoặc để nhanh chóng chấm dứt sự kháng cự trong chiến tranh. Nó có ý nghĩa tương tự như 'final blow' khi nói về việc chấm dứt một cách dứt khoát, nhưng thường mang sắc thái nhân đạo hoặc cần thiết hơn, giúp tránh kéo dài nỗi đau hoặc tình trạng vô vọng.

Knockout – Cú đấm hạ gục trong thể thao

Trong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh hay võ thuật, 'knockout' (KO) là một ví dụ rõ ràng về 'final blow'. Đó là cú đấm hoặc đòn đánh quyết định khiến đối thủ không thể tiếp tục thi đấu trong một khoảng thời gian nhất định, mang lại chiến thắng tuyệt đối cho người ra đòn. Khái niệm này đã lan rộng ra ngoài lĩnh vực thể thao, dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện chấm dứt hoàn toàn một cuộc cạnh tranh, tranh luận hoặc thậm chí là một sự nghiệp.