the hague
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The city of The Hague, Netherlands; the seat of the Dutch parliament and government, as well as various international courts and organizations.
Vietnamese Meaning
Thành phố La Hay (Den Haag), Hà Lan; trụ sở của quốc hội và chính phủ Hà Lan, cũng như nhiều tòa án và tổ chức quốc tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The International Court of Justice is located in The Hague."
"Tòa án Công lý Quốc tế đặt tại La Hay."
-
"The Hague is an important center for international law."
"La Hay là một trung tâm quan trọng về luật pháp quốc tế."
-
"Delegates from around the world gathered in The Hague to discuss climate change."
"Các đại biểu từ khắp nơi trên thế giới đã tập trung tại La Hay để thảo luận về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ chính phủ Hà Lan, các tổ chức quốc tế có trụ sở tại đây, hoặc các tòa án quốc tế như Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) hoặc Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC). Việc sử dụng 'The Hague' mang tính biểu tượng, tương tự như 'Washington' trong việc ám chỉ chính phủ Hoa Kỳ.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để chỉ vị trí, hướng, hoặc nguồn gốc liên quan đến thành phố La Hay:
- 'in The Hague': ở La Hay (chỉ vị trí bên trong thành phố)
- 'at The Hague': tại La Hay (chỉ một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra ở La Hay)
- 'to The Hague': đến La Hay (chỉ hướng di chuyển đến thành phố)
- 'from The Hague': từ La Hay (chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát từ thành phố)
Collocations (Từ đi kèm)
-
International International Court of Justice in The Hague (Tòa án Công lý Quốc tế tại La Hay)
-
Historic Historic buildings in The Hague (Các tòa nhà lịch sử ở La Hay)
-
Travel to Travel to The Hague (Du lịch đến La Hay)
-
Located in Located in The Hague (Tọa lạc tại La Hay)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the hague
Danh từ riêngThành phố La Hay (Den Haag), Hà Lan; trụ sở của quốc hội và chính phủ Hà Lan, cũng như nhiều tòa án và tổ chức quốc tế.
"The International Court of Justice is located in The Hague."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had visited The Hague the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đến thăm The Hague vào năm trước. |
| Phủ định | He told me that he had not lived in The Hague. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không sống ở The Hague. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever been to The Hague. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đến The Hague chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the hague".
