international court of justice (icj)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principal judicial organ of the United Nations, established in June 1945 by the Charter of the United Nations. It settles legal disputes submitted to it by states and gives advisory opinions on legal questions referred to it by authorized United Nations organs and specialized agencies.
Vietnamese Meaning
Cơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc, được thành lập vào tháng 6 năm 1945 theo Hiến chương Liên Hợp Quốc. Tòa giải quyết các tranh chấp pháp lý do các quốc gia đệ trình và đưa ra ý kiến tư vấn về các câu hỏi pháp lý do các cơ quan và tổ chức chuyên môn được ủy quyền của Liên Hợp Quốc chuyển đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The case was brought before the International Court of Justice."
"Vụ kiện đã được đưa ra trước Tòa án Công lý Quốc tế."
-
"The International Court of Justice ruled on the border dispute."
"Tòa án Công lý Quốc tế đã ra phán quyết về tranh chấp biên giới."
-
"The ICJ's decisions are binding on the parties."
"Các quyết định của ICJ có tính ràng buộc đối với các bên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ICJ là cơ quan tài phán cao nhất của Liên Hợp Quốc. Thẩm quyền của tòa án là tự nguyện, có nghĩa là các quốc gia phải đồng ý đệ trình tranh chấp lên tòa án. Phán quyết của tòa án là ràng buộc đối với các bên.
Prepositions
‘to’ dùng để chỉ việc đệ trình vụ việc lên tòa án (e.g., submit a case to the ICJ). 'before' dùng để chỉ việc xuất hiện trước tòa án (e.g., appear before the ICJ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
refer refer a case to the International Court of Justice (ICJ) (chuyển một vụ án lên Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ))
-
bring bring a case before the International Court of Justice (ICJ) (đưa một vụ án ra trước Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ))
-
recognize recognize the jurisdiction of the International Court of Justice (ICJ) (công nhận thẩm quyền của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ))
-
comply with comply with an International Court of Justice (ICJ) ruling (tuân thủ một phán quyết của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ))
-
ICJ ruling an ICJ ruling (một phán quyết của ICJ)
-
ICJ judgment an ICJ judgment (một bản án/phán quyết của ICJ)
-
ICJ opinion an ICJ advisory opinion (một ý kiến tư vấn của ICJ)
-
ICJ case an ICJ case (một vụ án tại ICJ)
-
before the ICJ appear before the ICJ (xuất hiện trước ICJ)
-
at the ICJ hear a case at the ICJ (xét xử một vụ án tại ICJ)
-
by the ICJ a dispute resolved by the ICJ (một tranh chấp được giải quyết bởi ICJ)
Idioms
-
bring a case before the International Court of Justice (ICJ)
đưa một vụ kiện ra trước Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
"States can bring a case before the ICJ if they have a dispute with another state."
(Các quốc gia có thể đưa một vụ kiện ra trước ICJ nếu họ có tranh chấp với một quốc gia khác.)
-
seek an advisory opinion from the International Court of Justice (ICJ)
tìm kiếm ý kiến tư vấn từ Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
"The UN General Assembly can seek an advisory opinion from the ICJ on legal questions."
(Đại hội đồng Liên Hợp Quốc có thể tìm kiếm ý kiến tư vấn từ ICJ về các vấn đề pháp lý.)
-
refer a dispute to the International Court of Justice (ICJ)
chuyển một tranh chấp tới Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ)
"Many countries have agreed to refer their legal disputes to the ICJ for resolution."
(Nhiều quốc gia đã đồng ý chuyển các tranh chấp pháp lý của họ tới ICJ để giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
international court of justice (icj)
nounCơ quan tư pháp chính của Liên Hợp Quốc, được thành lập vào tháng 6 năm 1945 theo Hiến chương Liên Hợp Quốc. Tòa giải quyết các tranh chấp pháp lý do các quốc gia đệ trình và đưa ra ý kiến tư vấn về các câu hỏi pháp lý do các cơ quan và tổ chức chuyên môn được ủy quyền của Liên Hợp Quốc chuyển đến.
"The case was brought before the International Court of Justice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international court of justice (icj)".
