(Top Banner Ad)
international criminal court (icc)
C1
noun C1 Luật quốc tế, Chính trị quốc tế

international criminal court (icc)

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ˈkrɪmɪnəl kɔːt/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈkrɪmɪnəl kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

Tòa án Hình sự Quốc tế ICC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permanent international court established to investigate, prosecute and try individuals accused of committing the most serious crimes of concern to the international community as a whole, namely the crime of genocide, crimes against humanity, war crimes and the crime of aggression.

Vietnamese Meaning

Một tòa án quốc tế thường trực được thành lập để điều tra, truy tố và xét xử các cá nhân bị cáo buộc phạm các tội ác nghiêm trọng nhất gây lo ngại cho cộng đồng quốc tế nói chung, cụ thể là tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The International Criminal Court has jurisdiction over individuals accused of genocide."

    "Tòa án Hình sự Quốc tế có thẩm quyền đối với các cá nhân bị cáo buộc tội diệt chủng."

  • "Several African nations have criticized the ICC for allegedly focusing disproportionately on African leaders."

    "Một số quốc gia châu Phi đã chỉ trích ICC vì cáo buộc tập trung không cân xứng vào các nhà lãnh đạo châu Phi."

  • "The ICC can only act where national courts are unable or unwilling to genuinely investigate and prosecute such crimes."

    "ICC chỉ có thể hành động khi các tòa án quốc gia không thể hoặc không sẵn sàng điều tra và truy tố một cách thực sự các tội ác đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj international thuộc về quốc tế, giữa các quốc gia
Adv internationally trên phạm vi quốc tế
V internationalize quốc tế hóa, làm mang tính quốc tế
N internationalization sự quốc tế hóa
Adj criminal liên quan đến tội phạm, hình sự
N criminal tội phạm, kẻ phạm tội
N crime tội ác, tội phạm
V criminalize hình sự hóa, coi là tội phạm
N criminality tình trạng tội phạm, tính chất tội phạm
N court tòa án, sân (thể thao), triều đình
V court tán tỉnh, ve vãn; tìm cách đạt được (sự ủng hộ, sự chú ý)
N courtroom phòng xử án

Synonyms

international court of justice (tòa án công lý quốc tế (ICJ - khác biệt với ICC))

Related Words

Subject Area

Luật quốc tế, Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci (birth)
Latin
natio (nation)
English
nation
English
international
Latin
crimen (offense, charge)
Old French
criminel
English
criminal
Latin
cohors (enclosure, company)
Old French
cort (court, retinue)
English
court
English
International Criminal Court (established 2002)

Nguồn gốc và Mục đích

Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) là một tổ chức tư pháp quốc tế độc lập, được thành lập vào năm 2002 theo Quy chế Rome. Mục đích chính của ICC là truy tố các cá nhân chịu trách nhiệm về những tội ác nghiêm trọng nhất đối với cộng đồng quốc tế, bao gồm tội diệt chủng, tội ác chiến tranh, tội ác chống lại loài người và tội ác xâm lược, khi các tòa án quốc gia không thể hoặc không muốn thực hiện điều đó. Đây là tòa án thường trực đầu tiên có thẩm quyền toàn cầu đối với các loại tội ác này.

Usage Note

Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) là một tổ chức quốc tế độc lập. Cần phân biệt với Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), là một cơ quan của Liên Hợp Quốc. ICC chỉ xét xử các cá nhân, không xét xử quốc gia.

Prepositions

to before

to: referring to its function (e.g., `committed to the ICC`). before: referring to appearing for trial (e.g., `appeared before the ICC`).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + International Criminal Court (ICC)
  • refer refer a situation to the International Criminal Court (ICC)
    (chuyển một tình huống đến Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC))
  • prosecute prosecute cases at the International Criminal Court (ICC)
    (truy tố các vụ án tại Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC))
  • join join the International Criminal Court (ICC)
    (tham gia Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC))
  • withdraw from withdraw from the International Criminal Court (ICC)
    (rút khỏi Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC))
  • cooperate with cooperate with the International Criminal Court (ICC)
    (hợp tác với Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC))
Noun + International Criminal Court (ICC)
  • jurisdiction of the the jurisdiction of the International Criminal Court (ICC)
    (thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC))
  • prosecutor of the the prosecutor of the International Criminal Court (ICC)
    (công tố viên của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC))
  • case before the a case before the International Criminal Court (ICC)
    (một vụ án được đệ trình lên Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC))
  • investigation by the an investigation by the International Criminal Court (ICC)
    (một cuộc điều tra của Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC))
Adjective + International Criminal Court (ICC)
  • the permanent the permanent International Criminal Court (ICC)
    (Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) thường trực)
  • the independent the independent International Criminal Court (ICC)
    (Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) độc lập)
  • the Hague-based the Hague-based International Criminal Court (ICC)
    (Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) có trụ sở tại The Hague)

Idioms

  • bring a case before the ICC

    đưa một vụ án ra trước Tòa án Hình sự Quốc tế

    "The human rights organization decided to bring a case before the ICC regarding the atrocities."

    (Tổ chức nhân quyền đã quyết định đưa một vụ án ra trước ICC liên quan đến các tội ác tàn bạo.)

  • face charges from the ICC

    đối mặt với các cáo buộc từ Tòa án Hình sự Quốc tế

    "The former president may face charges from the ICC for war crimes."

    (Cựu tổng thống có thể phải đối mặt với các cáo buộc từ ICC về tội ác chiến tranh.)

  • refer a situation to the ICC

    chuyển một tình huống đến Tòa án Hình sự Quốc tế (để điều tra/xử lý)

    "The UN Security Council can refer a situation to the ICC for investigation."

    (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có thể chuyển một tình huống đến ICC để điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international criminal court (icc)

noun
Lật mặt

Một tòa án quốc tế thường trực được thành lập để điều tra, truy tố và xét xử các cá nhân bị cáo buộc phạm các tội ác nghiêm trọng nhất gây lo ngại cho cộng đồng quốc tế nói chung, cụ thể là tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược.

"The International Criminal Court has jurisdiction over individuals accused of genocide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international criminal court (icc)".

Chức năng và Quyền hạn của ICC

Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC), có trụ sở tại The Hague, Hà Lan, được thành lập để truy tố các cá nhân chịu trách nhiệm về các tội ác nghiêm trọng nhất được quan tâm đến toàn bộ cộng đồng quốc tế. Các tội ác này bao gồm tội diệt chủng, tội ác chiến tranh, tội ác chống lại loài người và tội ác xâm lược. ICC chỉ thực hiện quyền tài phán khi các quốc gia thành viên không muốn hoặc không thể tự thực hiện công lý, đóng vai trò là cơ chế 'bổ sung' cho hệ thống tư pháp quốc gia.

Vị thế Độc lập và Thách thức Toàn cầu

ICC là một tổ chức tư pháp độc lập và không thuộc hệ thống Liên Hợp Quốc, mặc dù nó có quan hệ hợp tác với UN. Không phải tất cả các quốc gia trên thế giới đều là thành viên của ICC; một số cường quốc như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga và Ấn Độ không phê chuẩn Quy chế Rome, văn kiện thiết lập ICC. Điều này tạo ra những thách thức đáng kể về quyền tài phán và khả năng thực thi phán quyết của tòa án trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt đối với công dân của các quốc gia không phải thành viên.