the iliad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient Greek epic poem traditionally attributed to Homer, recounting events during the siege of Troy.
Vietnamese Meaning
Một sử thi Hy Lạp cổ đại, theo truyền thống được cho là của Homer, kể lại các sự kiện trong cuộc bao vây thành Troy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students are often required to read 'The Iliad' in classics courses."
"Sinh viên thường được yêu cầu đọc 'The Iliad' trong các khóa học về văn học cổ điển."
-
"The professor lectured on the themes of honor and glory in 'The Iliad'."
"Giáo sư đã giảng về các chủ đề danh dự và vinh quang trong 'The Iliad'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Iliadic | Liên quan đến sử thi Iliad; mang phong cách sử thi, vĩ đại hoặc bi tráng như Iliad. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The Iliad là một tác phẩm văn học kinh điển, thường được nghiên cứu trong bối cảnh văn học Hy Lạp cổ đại và ảnh hưởng của nó đối với văn học phương Tây. Nó tập trung vào một vài tuần trong cuộc chiến thành Troy kéo dài mười năm, đặc biệt là cơn thịnh nộ của Achilles.
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read the Iliad (đọc sử thi Iliad)
-
study study the Iliad (nghiên cứu sử thi Iliad)
-
translate translate the Iliad (dịch sử thi Iliad)
-
teach teach the Iliad (giảng dạy sử thi Iliad)
-
complete the complete Iliad (bản sử thi Iliad đầy đủ)
-
ancient the ancient Iliad (sử thi Iliad cổ đại)
-
themes the themes of the Iliad (các chủ đề của sử thi Iliad)
-
heroes the heroes of the Iliad (các anh hùng trong sử thi Iliad)
-
story the story of the Iliad (câu chuyện của sử thi Iliad)
Idioms
-
an Iliad of woes/troubles/sufferings
Một chuỗi dài, bi tráng những khó khăn, đau khổ hoặc rắc rối, tương tự như quy mô của sử thi Iliad.
"After the storm, the villagers faced an Iliad of troubles, from ruined homes to lost crops."
(Sau cơn bão, dân làng đối mặt với một chuỗi bi kịch liên tiếp, từ nhà cửa bị phá hủy đến mùa màng thất bát.)
-
a veritable Iliad
Dùng để mô tả một sự việc, tình huống có quy mô lớn lao, phức tạp, hoặc đầy kịch tính, bi tráng như sử thi Iliad.
"The legal battle became a veritable Iliad, lasting for years with countless twists and turns."
(Cuộc chiến pháp lý trở thành một bản trường ca đầy kịch tính, kéo dài nhiều năm với vô số những tình tiết bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the iliad
Danh từMột sử thi Hy Lạp cổ đại, theo truyền thống được cho là của Homer, kể lại các sự kiện trong cuộc bao vây thành Troy.
"Students are often required to read 'The Iliad' in classics courses."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Iliad, a classic epic poem, tells the story of the Trojan War. |
Iliad, một trường ca cổ điển, kể về câu chuyện Chiến tranh thành Troy. |
| Phủ định | Despite its length, The Iliad, unlike some modern novels, does not feel tedious. |
Mặc dù dài, Iliad, không giống như một số tiểu thuyết hiện đại, không gây cảm giác nhàm chán. |
| Nghi vấn | Professor, is The Iliad, with all its complex characters, still relevant to modern readers? |
Thưa giáo sư, Iliad, với tất cả các nhân vật phức tạp của nó, có còn phù hợp với độc giả hiện đại không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would read the Iliad. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đọc Iliad. |
| Phủ định | If I didn't know about Greek mythology, I wouldn't understand the Iliad. |
Nếu tôi không biết về thần thoại Hy Lạp, tôi sẽ không hiểu Iliad. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the Iliad if you were a fan of epic poems? |
Bạn có thích Iliad nếu bạn là một người hâm mộ thơ sử thi không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Iliad is widely studied in literature classes. |
Iliad được nghiên cứu rộng rãi trong các lớp văn học. |
| Phủ định | The Iliad was not considered historically accurate until recently. |
Iliad đã không được coi là chính xác về mặt lịch sử cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Will the Iliad be adapted into another movie? |
Liệu Iliad sẽ được chuyển thể thành một bộ phim khác không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will read The Iliad next week. |
Cô ấy sẽ đọc Iliad vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to study The Iliad this semester. |
Họ sẽ không học Iliad trong học kỳ này. |
| Nghi vấn | Will you recommend The Iliad to your students? |
Bạn sẽ giới thiệu Iliad cho học sinh của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the iliad".
