achilles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legendary Greek hero of the Iliad, son of Peleus and Thetis.
Vietnamese Meaning
Một anh hùng Hy Lạp huyền thoại trong sử thi Iliad, con trai của Peleus và Thetis.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achilles was the greatest warrior of the Achaean army."
"Achilles là chiến binh vĩ đại nhất của quân đội Achaea."
-
"The athlete strained his Achilles during the marathon."
"Vận động viên bị căng gân Achilles trong cuộc thi marathon."
-
"His Achilles' heel was his inability to delegate tasks."
"Điểm yếu của anh ấy là không có khả năng giao việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Achilles | Tên riêng của một anh hùng Hy Lạp huyền thoại, nổi tiếng với sức mạnh và điểm yếu chí mạng ở gót chân. |
| Adjective | Achillean | (Hiếm) Thuộc hoặc giống Achilles; mạnh mẽ, dũng cảm nhưng có thể có một điểm yếu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Achilles là một nhân vật nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp, được biết đến với sức mạnh và lòng dũng cảm phi thường. Trong văn học, 'Achilles' thường được sử dụng để ám chỉ một người có sức mạnh vượt trội, nhưng cũng có một điểm yếu chết người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find someone's Achilles' heel (tìm ra điểm yếu của ai đó)
-
expose expose an Achilles' heel (lộ ra điểm yếu)
-
exploit exploit an Achilles' heel (khai thác, lợi dụng điểm yếu)
-
major a major Achilles' heel (một điểm yếu lớn)
-
obvious an obvious Achilles' heel (một điểm yếu rõ ràng)
-
rupture rupture the Achilles tendon (đứt gân Achilles)
-
injure injure the Achilles tendon (chấn thương gân Achilles)
Idioms
-
Achilles' heel
Điểm yếu chí mạng, tử huyệt (duy nhất của một người, hệ thống, hoặc kế hoạch).
"Lack of experience was his Achilles' heel when he started the new business."
(Thiếu kinh nghiệm là điểm yếu chí mạng của anh ấy khi anh bắt đầu công việc kinh doanh mới.)
-
Achilles tendon
Gân Achilles (gân lớn ở phía sau mắt cá chân, kết nối cơ bắp chân với xương gót chân); thường dùng để chỉ một điểm yếu thể chất ở khu vực đó.
"The runner tore his Achilles tendon during the marathon."
(Vận động viên chạy bộ đã bị đứt gân Achilles trong cuộc thi marathon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
achilles
nounMột anh hùng Hy Lạp huyền thoại trong sử thi Iliad, con trai của Peleus và Thetis.
"Achilles was the greatest warrior of the Achaean army."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "achilles".
