(Top Banner Ad)
odyssey
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

odyssey

UK: /ˈɒdəsi/ • US: /ˈɑːdəsi/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc hành trình dài và gian khổ cuộc phiêu lưu cuộc tìm kiếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long and eventful or adventurous journey or experience.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hành trình hoặc trải nghiệm dài và đầy biến cố, phiêu lưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His life was an odyssey of self-discovery."

    "Cuộc đời anh là một cuộc hành trình dài khám phá bản thân."

  • "The company's odyssey to develop a new product took several years."

    "Cuộc hành trình phát triển một sản phẩm mới của công ty đã kéo dài vài năm."

  • "He embarked on a spiritual odyssey to find inner peace."

    "Anh bắt đầu một cuộc hành trình tâm linh để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odyssey một cuộc hành trình dài và đầy thử thách, hoặc một chuỗi trải nghiệm thay đổi cuộc đời
Adjective Odyssean thuộc về hoặc giống như cuộc hành trình của Odysseus; đầy gian nan, thử thách và phiêu lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὀδύσσεια (Odysseia)
Latin
Odyssea
English
odyssey

Cuộc hành trình vĩ đại của Odysseus

Từ 'odyssey' bắt nguồn từ tên của tác phẩm sử thi Hy Lạp cổ đại 'Odyssey' của Homer. Tác phẩm kể về cuộc hành trình dài 10 năm đầy gian nan và thử thách của vị anh hùng Odysseus để trở về nhà sau cuộc chiến thành Troy. Ngày nay, từ này được dùng để chỉ bất kỳ cuộc hành trình dài, khó khăn và đầy phiêu lưu nào.

Usage Note

Từ 'odyssey' ban đầu dùng để chỉ cuộc hành trình trở về nhà của Odysseus (Ulysses) trong sử thi Odyssey của Homer. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn, ám chỉ bất kỳ cuộc hành trình dài đầy khó khăn, thử thách và biến cố. Nó thường mang sắc thái nhấn mạnh vào sự phiêu lưu và khám phá.

Prepositions

on

'On an odyssey' nhấn mạnh rằng ai đó đang trong một cuộc hành trình dài và gian khổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odyssey
  • long a long odyssey
    (một cuộc hành trình dài)
  • epic an epic odyssey
    (một cuộc hành trình sử thi, vĩ đại)
  • personal a personal odyssey
    (một hành trình cá nhân (đầy trải nghiệm))
  • spiritual a spiritual odyssey
    (một hành trình tâm linh)
  • arduous an arduous odyssey
    (một cuộc hành trình gian khổ)
Verb + odyssey
  • embark on embark on an odyssey
    (bắt đầu một cuộc hành trình dài và thử thách)
  • undertake undertake an odyssey
    (thực hiện/tiến hành một cuộc hành trình đầy thử thách)

Idioms

  • A personal odyssey

    một chuỗi trải nghiệm cá nhân dài và thay đổi cuộc đời, thường là để khám phá bản thân hoặc đạt được mục tiêu nào đó

    "Leaving her hometown was the beginning of her personal odyssey to find independence."

    (Rời quê nhà là khởi đầu cho hành trình cá nhân của cô ấy để tìm kiếm sự độc lập.)

  • An odyssey of self-discovery

    một cuộc hành trình dài và đầy thử thách để khám phá bản thân, tìm hiểu về giá trị và mục đích sống của mình

    "Traveling solo through Asia turned into an odyssey of self-discovery for him."

    (Chuyến du lịch một mình qua châu Á đã trở thành một hành trình khám phá bản thân đối với anh ấy.)

  • Embark on an odyssey

    bắt đầu một cuộc hành trình dài và đầy thử thách hoặc một chuỗi trải nghiệm quan trọng, thường mang tính biểu tượng

    "After graduation, many students embark on an odyssey to find their dream career."

    (Sau khi tốt nghiệp, nhiều sinh viên bắt đầu một hành trình dài để tìm kiếm sự nghiệp mơ ước của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odyssey

noun
Lật mặt

Một cuộc hành trình hoặc trải nghiệm dài và đầy biến cố, phiêu lưu.

"His life was an odyssey of self-discovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long and arduous journey, a true odyssey of self-discovery, he finally understood his purpose in life.
Sau một hành trình dài và gian khổ, một cuộc phiêu lưu đích thực để khám phá bản thân, cuối cùng anh ấy đã hiểu được mục đích sống của mình.
Phủ định
This trip, though long, was not an odyssey; it lacked the profound transformations and challenges that define such a journey.
Chuyến đi này, mặc dù dài, không phải là một cuộc phiêu lưu; nó thiếu những sự thay đổi và thử thách sâu sắc định nghĩa một cuộc hành trình như vậy.
Nghi vấn
Was her time abroad, a period filled with unexpected turns and revelations, truly an odyssey that shaped her into the person she is today?
Liệu thời gian cô ấy ở nước ngoài, một giai đoạn đầy những ngã rẽ và khám phá bất ngờ, có thực sự là một cuộc phiêu lưu đã định hình cô ấy thành con người như ngày hôm nay?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer embarked on an odyssey to find the lost city.
Nhà thám hiểm bắt đầu một cuộc hành trình dài để tìm thành phố đã mất.
Phủ định
She did not expect the journey to be such a difficult odyssey.
Cô ấy không mong đợi cuộc hành trình lại là một cuộc phiêu lưu khó khăn đến vậy.
Nghi vấn
Did he know that his trip would become an odyssey?
Anh ấy có biết rằng chuyến đi của mình sẽ trở thành một cuộc phiêu lưu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had planned the trip better, his odyssey wouldn't be so chaotic now.
Nếu anh ấy lên kế hoạch cho chuyến đi tốt hơn, cuộc hành trình của anh ấy sẽ không hỗn loạn như bây giờ.
Phủ định
If she weren't so impulsive, she wouldn't have undertaken that dangerous odyssey without preparation.
Nếu cô ấy không quá bốc đồng, cô ấy đã không thực hiện cuộc hành trình nguy hiểm đó mà không có sự chuẩn bị.
Nghi vấn
If they had known about the storm, would they be on their odyssey across the ocean right now?
Nếu họ biết về cơn bão, liệu họ có đang trong cuộc hành trình vượt đại dương ngay bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, my summer would be an odyssey of exploration and discovery.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, mùa hè của tôi sẽ là một cuộc hành trình khám phá và phát hiện bất tận.
Phủ định
If she didn't fear the unknown, her life wouldn't be an odyssey filled with routine.
Nếu cô ấy không sợ điều chưa biết, cuộc đời cô ấy sẽ không phải là một cuộc hành trình lặp đi lặp lại đầy nhàm chán.
Nghi vấn
Would your trip become an odyssey if you decided to travel without a plan?
Chuyến đi của bạn có trở thành một cuộc hành trình dài và phiêu lưu nếu bạn quyết định đi du lịch mà không có kế hoạch không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life was an odyssey of self-discovery, wasn't it?
Cuộc đời anh ấy là một cuộc hành trình khám phá bản thân, phải không?
Phủ định
That long trip wasn't exactly an odyssey, was it?
Chuyến đi dài đó không hẳn là một cuộc hành trình dài đầy gian nan, phải không?
Nghi vấn
The journey sounds like quite an odyssey, doesn't it?
Cuộc hành trình nghe có vẻ như là một cuộc phiêu lưu dài, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His life was an odyssey of self-discovery.
Cuộc đời anh là một cuộc hành trình dài khám phá bản thân.
Phủ định
The journey wasn't an odyssey; it was a simple trip.
Chuyến đi đó không phải là một cuộc hành trình dài; nó chỉ là một chuyến đi đơn giản.
Nghi vấn
What kind of odyssey did she undertake?
Cô ấy đã thực hiện loại hành trình dài nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odyssey".

Sử thi Odyssey của Homer

Từ 'odyssey' trực tiếp liên quan đến tác phẩm sử thi vĩ đại 'Odyssey' của nhà thơ Hy Lạp cổ đại Homer. Đây là một trong hai sử thi nền tảng của văn học phương Tây (cùng với 'Iliad'), kể về hành trình trở về nhà của vị anh hùng Odysseus sau chiến tranh thành Troy, đầy rẫy hiểm nguy từ quái vật, thần linh và sự cám dỗ.

Biểu tượng của hành trình

Trong văn hóa phương Tây, 'odyssey' đã trở thành biểu tượng cho bất kỳ cuộc hành trình dài, gian khổ nhưng mang lại sự trưởng thành, khám phá bản thân hoặc đạt được một mục tiêu vĩ đại nào đó. Nó thường ám chỉ một quá trình chuyển đổi sâu sắc và mang ý nghĩa cá nhân.