(Top Banner Ad)
epic poem
B2
noun B2 Văn học

epic poem

UK: /ˈepɪk ˈpəʊɪm/ • US: /ˈɛpɪk ˈpoʊəm/

Nghĩa tiếng Việt

trường ca sử thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long narrative poem telling of a hero's deeds, often involving supernatural forces and reflecting the values of a culture.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ tự sự dài kể về những chiến công của một anh hùng, thường liên quan đến các thế lực siêu nhiên và phản ánh các giá trị của một nền văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Iliad is a famous epic poem attributed to Homer."

    "Iliad là một bài thơ sử thi nổi tiếng được cho là của Homer."

  • "Beowulf is an epic poem from Anglo-Saxon England."

    "Beowulf là một bài thơ sử thi từ nước Anh thời Anglo-Saxon."

  • "The Odyssey is another well-known epic poem by Homer."

    "Odyssey là một bài thơ sử thi nổi tiếng khác của Homer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epic bản trường ca, thiên anh hùng ca
Adverb epically một cách hoành tráng, hùng tráng
Noun poet nhà thơ
Noun poetry thơ ca, thi ca
Adjective poetic có tính thơ ca, nên thơ

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔπος (epos)
Latin
epicus
Old French
épique
English
epic

Nguồn gốc của 'epic poem'

Cụm từ 'epic poem' (thiên anh hùng ca) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ 'epic' bắt nguồn từ 'epos', có nghĩa là 'lời nói, câu chuyện, bài thơ'. Còn từ 'poem' (bài thơ) lại xuất phát từ 'poiēma', mang ý nghĩa 'sự sáng tạo, tác phẩm thơ ca'. Do đó, 'epic poem' là một 'tác phẩm thơ ca được sáng tạo theo dạng kể chuyện lớn, hoành tráng', thường kể về những chiến công của anh hùng hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng.

Usage Note

Epic poem thường có quy mô lớn, kể về những sự kiện trọng đại, mang tính lịch sử hoặc thần thoại. Nó khác với các thể loại thơ khác như ballad (thơ ballad) hoặc lyric poem (thơ trữ tình) ở độ dài và tính chất kể chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epic poem
  • classical a classical epic poem
    (một thiên anh hùng ca cổ điển)
  • ancient an ancient epic poem
    (một thiên anh hùng ca cổ đại)
  • great a great epic poem
    (một thiên anh hùng ca vĩ đại)
  • Homeric a Homeric epic poem
    (một thiên anh hùng ca của Homer)
  • narrative a narrative epic poem
    (một thiên trường ca tự sự)
Verb + epic poem
  • write write an epic poem
    (viết một thiên anh hùng ca)
  • read read an epic poem
    (đọc một thiên anh hùng ca)
  • study study an epic poem
    (nghiên cứu một thiên anh hùng ca)
  • compose compose an epic poem
    (sáng tác một thiên anh hùng ca)

Idioms

  • His life was an epic poem.

    Cuộc đời ông ấy như một thiên trường ca (ám chỉ một cuộc đời dài, nhiều biến cố lớn, đáng kể, đầy kịch tính).

    "From humble beginnings to global success, his life was an epic poem of resilience and triumph."

    (Từ khởi đầu khiêm tốn đến thành công toàn cầu, cuộc đời ông ấy là một thiên trường ca về sự kiên cường và chiến thắng.)

  • An epic poem of X (e.g., struggle, human endeavor)

    Một bản trường ca về X (ám chỉ một cuộc X kéo dài, vĩ đại, hoặc đầy thử thách, thường dùng để ví von).

    "The building of the transcontinental railway was an epic poem of human endeavor."

    (Việc xây dựng tuyến đường sắt xuyên lục địa là một bản trường ca về nỗ lực của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epic poem

noun
Lật mặt

Một bài thơ tự sự dài kể về những chiến công của một anh hùng, thường liên quan đến các thế lực siêu nhiên và phản ánh các giá trị của một nền văn hóa.

"The Iliad is a famous epic poem attributed to Homer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies classical literature, he will appreciate the nuances of an epic poem.
Nếu anh ấy học văn học cổ điển, anh ấy sẽ đánh giá cao những sắc thái của một bài thơ sử thi.
Phủ định
If you don't read the introduction, you won't understand the context of the epic poem.
Nếu bạn không đọc phần giới thiệu, bạn sẽ không hiểu bối cảnh của bài thơ sử thi.
Nghi vấn
Will she enjoy the film adaptation if she reads the epic poem first?
Liệu cô ấy có thích bản chuyển thể phim nếu cô ấy đọc bài thơ sử thi trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epic poem".

Truyền thống kể chuyện và nguồn gốc

Các thiên anh hùng ca ban đầu thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ dưới dạng các bài hát hoặc câu chuyện kể, trước khi được ghi chép lại. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc lưu giữ lịch sử, truyền đạt giá trị đạo đức, giáo dục và giải trí cho cộng đồng trong các nền văn hóa cổ đại.

Nền tảng văn học phương Tây và bản sắc dân tộc

Nhiều thiên anh hùng ca, như *Iliad* và *Odyssey* của Homer (Hy Lạp) hay *Aeneid* của Virgil (La Mã), không chỉ là những tác phẩm văn học vĩ đại mà còn là nền tảng cho văn học phương Tây và định hình bản sắc văn hóa, lịch sử và thần thoại của các dân tộc. Chúng thường kể về các anh hùng, thần linh và các sự kiện có ý nghĩa quốc gia.