epic poem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long narrative poem telling of a hero's deeds, often involving supernatural forces and reflecting the values of a culture.
Vietnamese Meaning
Một bài thơ tự sự dài kể về những chiến công của một anh hùng, thường liên quan đến các thế lực siêu nhiên và phản ánh các giá trị của một nền văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Iliad is a famous epic poem attributed to Homer."
"Iliad là một bài thơ sử thi nổi tiếng được cho là của Homer."
-
"Beowulf is an epic poem from Anglo-Saxon England."
"Beowulf là một bài thơ sử thi từ nước Anh thời Anglo-Saxon."
-
"The Odyssey is another well-known epic poem by Homer."
"Odyssey là một bài thơ sử thi nổi tiếng khác của Homer."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Epic poem thường có quy mô lớn, kể về những sự kiện trọng đại, mang tính lịch sử hoặc thần thoại. Nó khác với các thể loại thơ khác như ballad (thơ ballad) hoặc lyric poem (thơ trữ tình) ở độ dài và tính chất kể chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classical a classical epic poem (một thiên anh hùng ca cổ điển)
-
ancient an ancient epic poem (một thiên anh hùng ca cổ đại)
-
great a great epic poem (một thiên anh hùng ca vĩ đại)
-
Homeric a Homeric epic poem (một thiên anh hùng ca của Homer)
-
narrative a narrative epic poem (một thiên trường ca tự sự)
-
write write an epic poem (viết một thiên anh hùng ca)
-
read read an epic poem (đọc một thiên anh hùng ca)
-
study study an epic poem (nghiên cứu một thiên anh hùng ca)
-
compose compose an epic poem (sáng tác một thiên anh hùng ca)
Idioms
-
His life was an epic poem.
Cuộc đời ông ấy như một thiên trường ca (ám chỉ một cuộc đời dài, nhiều biến cố lớn, đáng kể, đầy kịch tính).
"From humble beginnings to global success, his life was an epic poem of resilience and triumph."
(Từ khởi đầu khiêm tốn đến thành công toàn cầu, cuộc đời ông ấy là một thiên trường ca về sự kiên cường và chiến thắng.)
-
An epic poem of X (e.g., struggle, human endeavor)
Một bản trường ca về X (ám chỉ một cuộc X kéo dài, vĩ đại, hoặc đầy thử thách, thường dùng để ví von).
"The building of the transcontinental railway was an epic poem of human endeavor."
(Việc xây dựng tuyến đường sắt xuyên lục địa là một bản trường ca về nỗ lực của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epic poem
nounMột bài thơ tự sự dài kể về những chiến công của một anh hùng, thường liên quan đến các thế lực siêu nhiên và phản ánh các giá trị của một nền văn hóa.
"The Iliad is a famous epic poem attributed to Homer."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studies classical literature, he will appreciate the nuances of an epic poem. |
Nếu anh ấy học văn học cổ điển, anh ấy sẽ đánh giá cao những sắc thái của một bài thơ sử thi. |
| Phủ định | If you don't read the introduction, you won't understand the context of the epic poem. |
Nếu bạn không đọc phần giới thiệu, bạn sẽ không hiểu bối cảnh của bài thơ sử thi. |
| Nghi vấn | Will she enjoy the film adaptation if she reads the epic poem first? |
Liệu cô ấy có thích bản chuyển thể phim nếu cô ấy đọc bài thơ sử thi trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epic poem".
