(Top Banner Ad)
the lowest of the low
C2
Danh từ (cụm danh từ) C2 Xã hội học, Chính trị

the lowest of the low

UK: ðə ˈləʊɪst əv ðə ləʊ • US: ðə ˈloʊɪst əv ðə loʊ

Nghĩa tiếng Việt

cặn bã xã hội loại người tồi tệ nhất đáy của xã hội kẻ đê tiện
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most despicable or contemptible people; the very worst members of a group or society.

Vietnamese Meaning

Những người đáng khinh bỉ hoặc ghê tởm nhất; những thành viên tồi tệ nhất của một nhóm hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He preyed on the homeless and vulnerable - he truly is the lowest of the low."

    "Hắn ta săn mồi trên những người vô gia cư và dễ bị tổn thương - hắn thực sự là loại người tồi tệ nhất."

  • "Only the lowest of the low would stoop to such tactics."

    "Chỉ những kẻ đê tiện nhất mới hạ mình sử dụng những thủ đoạn như vậy."

  • "I can't believe he betrayed his own family - he's the lowest of the low."

    "Tôi không thể tin được anh ta lại phản bội chính gia đình mình - anh ta là kẻ tồi tệ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low Thấp, hèn hạ
Adverb lowly Một cách hèn hạ, khiêm tốn

Synonyms

scum of the earth (cặn bã của xã hội)dregs of society (những thành phần cặn bã của xã hội)the underclass (tầng lớp thấp kém)

Antonyms

the elite (giới thượng lưu)the upper class (tầng lớp thượng lưu)the best and brightest (những người giỏi nhất và thông minh nhất)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Nguồn gốc của 'the lowest of the low'

Cụm từ này không có một lịch sử phức tạp. Nó chỉ đơn giản là một cách nhấn mạnh sự thấp kém về mặt đạo đức hoặc xã hội của một người hoặc một nhóm người. Nó sử dụng phép lặp để tăng cường ý nghĩa, cho thấy những người này thậm chí còn thấp kém hơn so với những người 'thấp kém' thông thường.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa cực kỳ tiêu cực, dùng để chỉ những người có hành vi hoặc đạo đức suy đồi đến mức thấp nhất. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự phẫn nộ, ghê tởm hoặc khinh miệt đối với những người này. So với các từ đồng nghĩa như 'scum of the earth', 'dregs of society', 'the underclass', 'the lowest of the low' nhấn mạnh mức độ suy đồi đạo đức cao nhất và thường mang sắc thái miệt thị mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the lowest of the low
  • considered considered the lowest of the low
    (bị coi là hạng người thấp kém nhất)
  • regarded regarded as the lowest of the low
    (được xem như là hạng người thấp kém nhất)
Verb + the lowest of the low
  • treat treat someone as the lowest of the low
    (đối xử với ai đó như một kẻ thấp kém nhất)
  • see see someone as the lowest of the low
    (nhìn nhận ai đó là kẻ thấp kém nhất)

Idioms

  • the lowest of the low

    hạng người thấp kém nhất, cặn bã xã hội

    "He treats his employees like they are the lowest of the low."

    (Anh ta đối xử với nhân viên của mình như thể họ là hạng người thấp kém nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the lowest of the low

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Những người đáng khinh bỉ hoặc ghê tởm nhất; những thành viên tồi tệ nhất của một nhóm hoặc xã hội.

"He preyed on the homeless and vulnerable - he truly is the lowest of the low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the lowest of the low".

Phân biệt đối xử xã hội

Cụm từ 'the lowest of the low' thường được sử dụng để mô tả những người bị xã hội coi thường và phân biệt đối xử. Điều này có thể bao gồm người vô gia cư, người nghiện ma túy, hoặc những người phạm tội. Tuy nhiên, việc sử dụng cụm từ này có thể gây tổn thương và cần được sử dụng một cách cẩn trọng.