the lowest of the low
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most despicable or contemptible people; the very worst members of a group or society.
Vietnamese Meaning
Những người đáng khinh bỉ hoặc ghê tởm nhất; những thành viên tồi tệ nhất của một nhóm hoặc xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He preyed on the homeless and vulnerable - he truly is the lowest of the low."
"Hắn ta săn mồi trên những người vô gia cư và dễ bị tổn thương - hắn thực sự là loại người tồi tệ nhất."
-
"Only the lowest of the low would stoop to such tactics."
"Chỉ những kẻ đê tiện nhất mới hạ mình sử dụng những thủ đoạn như vậy."
-
"I can't believe he betrayed his own family - he's the lowest of the low."
"Tôi không thể tin được anh ta lại phản bội chính gia đình mình - anh ta là kẻ tồi tệ nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa cực kỳ tiêu cực, dùng để chỉ những người có hành vi hoặc đạo đức suy đồi đến mức thấp nhất. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự phẫn nộ, ghê tởm hoặc khinh miệt đối với những người này. So với các từ đồng nghĩa như 'scum of the earth', 'dregs of society', 'the underclass', 'the lowest of the low' nhấn mạnh mức độ suy đồi đạo đức cao nhất và thường mang sắc thái miệt thị mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considered considered the lowest of the low (bị coi là hạng người thấp kém nhất)
-
regarded regarded as the lowest of the low (được xem như là hạng người thấp kém nhất)
-
treat treat someone as the lowest of the low (đối xử với ai đó như một kẻ thấp kém nhất)
-
see see someone as the lowest of the low (nhìn nhận ai đó là kẻ thấp kém nhất)
Idioms
-
the lowest of the low
hạng người thấp kém nhất, cặn bã xã hội
"He treats his employees like they are the lowest of the low."
(Anh ta đối xử với nhân viên của mình như thể họ là hạng người thấp kém nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the lowest of the low
Danh từ (cụm danh từ)Những người đáng khinh bỉ hoặc ghê tởm nhất; những thành viên tồi tệ nhất của một nhóm hoặc xã hội.
"He preyed on the homeless and vulnerable - he truly is the lowest of the low."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the lowest of the low".
