(Top Banner Ad)
dregs of society
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

dregs of society

UK: /drɛɡz ɒv səˈsaɪəti/ • US: /drɛɡz əv səˈsaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần cặn bã của xã hội những kẻ cặn bã rác rưởi xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most worthless or undesirable part of society; people who are considered to be disreputable, criminal, or low-class.

Vietnamese Meaning

Thành phần cặn bã của xã hội; những người bị coi là ô nhục, tội phạm hoặc thuộc tầng lớp thấp kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The slum was filled with the dregs of society, abandoned by the government and forgotten by the world."

    "Khu ổ chuột tràn ngập những thành phần cặn bã của xã hội, bị chính phủ bỏ rơi và thế giới lãng quên."

  • "The newspaper article described the criminals as the dregs of society."

    "Bài báo mô tả những tên tội phạm là những thành phần cặn bã của xã hội."

  • "Many social programs are designed to help the dregs of society rehabilitate and reintegrate."

    "Nhiều chương trình xã hội được thiết kế để giúp những thành phần cặn bã của xã hội phục hồi và tái hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dregs cặn bã, bã thải (nghĩa đen); tầng lớp thấp kém, vô giá trị (nghĩa bóng)
Noun society xã hội, đoàn thể
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội
Adjective societal thuộc về cấu trúc hay tổ chức xã hội
Verb socialize xã hội hóa, giao lưu xã hội
Noun sociologist nhà xã hội học
Noun sociology xã hội học

Synonyms

scum of the earth (cặn bã của xã hội, rác rưởi của xã hội)outcasts (những người bị ruồng bỏ)undesirables (những người không được hoan nghênh)

Antonyms

elite (giới tinh hoa)pillars of society (những trụ cột của xã hội)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draggo-
Old Norse
dregg
Middle English
dregge
Modern English
dregs

Nguồn gốc của 'cặn bã'

Từ 'dregs' ban đầu dùng để chỉ những phần cặn lắng không mong muốn ở đáy thùng chứa chất lỏng như rượu, bia hay cà phê. Nó biểu thị phần còn lại kém giá trị nhất, bị bỏ đi. Khi áp dụng cho xã hội, 'dregs of society' mang ý nghĩa ẩn dụ chỉ những người bị coi là vô dụng, xấu xa, hoặc thuộc tầng lớp thấp kém nhất, giống như phần cặn bã không mong muốn mà người ta muốn loại bỏ.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ những người bị xã hội ruồng bỏ hoặc khinh miệt vì hành vi hoặc địa vị của họ. Nó thường được sử dụng để mô tả những người phạm tội, vô gia cư, nghiện ngập hoặc những người sống ngoài lề xã hội. So với các từ như 'underclass' (tầng lớp dưới), 'dregs of society' mang sắc thái khinh miệt và coi thường hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, 'of society' xác định rằng 'dregs' là một phần của xã hội, nhưng là phần tồi tệ nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dregs of society
  • lowest the lowest dregs of society
    (tầng lớp cặn bã thấp kém nhất của xã hội)
  • despised the despised dregs of society
    (tầng lớp cặn bã bị khinh miệt của xã hội)
Verb + dregs of society
  • relegated to relegated to the dregs of society
    (bị đày xuống tầng lớp cặn bã của xã hội)
  • considered considered the dregs of society
    (được coi là tầng lớp cặn bã của xã hội)
Prepositional Phrase
  • from rise from the dregs of society
    (vươn lên từ tầng lớp cặn bã của xã hội)

Idioms

  • the dregs of society

    những người bị coi là vô giá trị, tệ hại hoặc thấp kém nhất trong xã hội (thường là tội phạm, người vô gia cư...)

    "The government pledged to help even the dregs of society find housing and jobs."

    (Chính phủ cam kết giúp đỡ ngay cả những tầng lớp cặn bã của xã hội tìm được nhà ở và việc làm.)

  • the dregs of humanity/mankind

    những người tồi tệ, vô nhân tính nhất trong loài người (ý nghĩa rộng hơn 'dregs of society')

    "Serial killers are often considered the dregs of humanity."

    (Những kẻ giết người hàng loạt thường bị coi là cặn bã của loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dregs of society

Noun Phrase
Lật mặt

Thành phần cặn bã của xã hội; những người bị coi là ô nhục, tội phạm hoặc thuộc tầng lớp thấp kém.

"The slum was filled with the dregs of society, abandoned by the government and forgotten by the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dregs of society".

Phân tầng xã hội và sự kỳ thị

Trong hầu hết các xã hội, luôn tồn tại sự phân tầng, nơi một số cá nhân hoặc nhóm bị coi là ở đáy xã hội do địa vị kinh tế, hành vi xã hội hoặc các đặc điểm khác. Khái niệm 'dregs of society' phản ánh quan điểm tiêu cực này, gán cho những người bị coi là không có đóng góp hoặc gây hại cho cộng đồng một nhãn mác. Điều này thường dẫn đến sự kỳ thị và cô lập những người bị coi là thuộc tầng lớp này.

Ẩn dụ từ cặn rượu

Việc sử dụng từ 'dregs' (cặn bã) để chỉ những người bị ruồng bỏ trong xã hội có một nguồn gốc văn hóa sâu sắc từ việc sản xuất đồ uống. Trong lịch sử, cặn rượu hay cặn bia là phần lắng đọng không mong muốn và thường bị loại bỏ. Ẩn dụ này cho thấy cách xã hội có thể xem một số nhóm người như 'phần thừa thãi' cần bị loại bỏ hoặc phớt lờ, phản ánh một thái độ tiêu cực và phân biệt đối xử.