dregs of society
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most worthless or undesirable part of society; people who are considered to be disreputable, criminal, or low-class.
Vietnamese Meaning
Thành phần cặn bã của xã hội; những người bị coi là ô nhục, tội phạm hoặc thuộc tầng lớp thấp kém.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The slum was filled with the dregs of society, abandoned by the government and forgotten by the world."
"Khu ổ chuột tràn ngập những thành phần cặn bã của xã hội, bị chính phủ bỏ rơi và thế giới lãng quên."
-
"The newspaper article described the criminals as the dregs of society."
"Bài báo mô tả những tên tội phạm là những thành phần cặn bã của xã hội."
-
"Many social programs are designed to help the dregs of society rehabilitate and reintegrate."
"Nhiều chương trình xã hội được thiết kế để giúp những thành phần cặn bã của xã hội phục hồi và tái hòa nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dregs | cặn bã, bã thải (nghĩa đen); tầng lớp thấp kém, vô giá trị (nghĩa bóng) |
| Noun | society | xã hội, đoàn thể |
| Adjective | social | thuộc xã hội, có tính xã hội |
| Adjective | societal | thuộc về cấu trúc hay tổ chức xã hội |
| Verb | socialize | xã hội hóa, giao lưu xã hội |
| Noun | sociologist | nhà xã hội học |
| Noun | sociology | xã hội học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ những người bị xã hội ruồng bỏ hoặc khinh miệt vì hành vi hoặc địa vị của họ. Nó thường được sử dụng để mô tả những người phạm tội, vô gia cư, nghiện ngập hoặc những người sống ngoài lề xã hội. So với các từ như 'underclass' (tầng lớp dưới), 'dregs of society' mang sắc thái khinh miệt và coi thường hơn.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, 'of society' xác định rằng 'dregs' là một phần của xã hội, nhưng là phần tồi tệ nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lowest the lowest dregs of society (tầng lớp cặn bã thấp kém nhất của xã hội)
-
despised the despised dregs of society (tầng lớp cặn bã bị khinh miệt của xã hội)
-
relegated to relegated to the dregs of society (bị đày xuống tầng lớp cặn bã của xã hội)
-
considered considered the dregs of society (được coi là tầng lớp cặn bã của xã hội)
-
from rise from the dregs of society (vươn lên từ tầng lớp cặn bã của xã hội)
Idioms
-
the dregs of society
những người bị coi là vô giá trị, tệ hại hoặc thấp kém nhất trong xã hội (thường là tội phạm, người vô gia cư...)
"The government pledged to help even the dregs of society find housing and jobs."
(Chính phủ cam kết giúp đỡ ngay cả những tầng lớp cặn bã của xã hội tìm được nhà ở và việc làm.)
-
the dregs of humanity/mankind
những người tồi tệ, vô nhân tính nhất trong loài người (ý nghĩa rộng hơn 'dregs of society')
"Serial killers are often considered the dregs of humanity."
(Những kẻ giết người hàng loạt thường bị coi là cặn bã của loài người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dregs of society
Noun PhraseThành phần cặn bã của xã hội; những người bị coi là ô nhục, tội phạm hoặc thuộc tầng lớp thấp kém.
"The slum was filled with the dregs of society, abandoned by the government and forgotten by the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dregs of society".
